BẢNG XẾP HẠNG BẢNG XẾP HẠNG KISS THE RAIN 2026
666
VĐV đã đăng ký
666
Có kết quả
546
Hoàn thành
| Hạng | BIB | Tên VĐV | GUNTIME | CHIPTIME | Hạng GT | Hạng NT | Chứng nhận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| DNF | 2100 | Thái Hoàng Nam | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 2043 | Huỳnh Thị Hoàng Vy | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 2003 | Huỳnh Đức Uy | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 8888 | Luu Ngoc Bao An | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1169 | Lê Diệp Khanh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1128 | HO PHOI SON | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1111 | Lý Ngọc Tường Minh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1105 | Hồ Chu Diễm My | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1075 | Trần Minh Chiến | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1072 | Trần Thanh Nghị | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 4063 | Lâm Ngọc Quý | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 2080 | TRẦN TRUNG CHÁNH | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1055 | Dương Tấn Đạt | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1048 | Quách Thị Thu Hiền | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 4047 | Trần Hải My | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 2345 | Đông Nguyễn | DNF | DNF | - | - | - |