BẢNG XẾP HẠNG BẢNG XẾP HẠNG UEH HALF MARATHON – EMBRACING OUR FUTURE
3853
VĐV đã đăng ký
959
Có kết quả
871
Hoàn thành
| Hạng | BIB | Tên VĐV | GUNTIME | CHIPTIME | Hạng GT | Hạng NT | Chứng nhận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| DNF | 51127 | Hà Thị Ánh Mai | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 612 | Nguyễn Phạm Thanh Phương | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 10993 | Trần Vân Anh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 10992 | Nguyễn Thị Thanh Như | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 10989 | Võ Lạc Âu Dương | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 10988 | Lê Trần Tâm Đan | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 10985 | Dương Thuý Bình | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 10984 | Đào Anh Trúc | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 10918 | Nguyễn Quỳnh Giang | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 10789 | Lê Ngọc Kim Cương | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 10788 | Tô Trần Thanh Trúc | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 10774 | Nguyễn Lan Thảo Vy | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 51541 | Nguyễn Thị Anh Thơ | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 10565 | Dương Bảo Châu | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 10240 | Đặng Phương Anh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 10167 | Nguyễn Thị Tuyết Mai | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1028 | VÕ THỊ NGỌC THỊNH | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 51745 | Nguyễn Mai Tuyết Nghị | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 51755 | Huỳnh Trần Nhã Linh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 51709 | Nguyễn Thị Thảo Ny | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 51711 | Huỳnh Xuân Mai | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 51695 | Ung Bửu Hà Phương | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 51673 | TRẦN HOÀNG PHƯƠNG TRANG | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 51667 | Dương Thị Minh Hương | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 51665 | NGUỴ THỊ THU | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 51637 | Ung Bửu Hà Phương | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 51658 | Lê Thị Minh Thư | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 51472 | Nguyễn Thị Minh Ngọc | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 51463 | Nguyễn Ngọc Hà | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 10645 | Lý Hiểu Vân | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 51221 | Đan Thanh Nguyễn | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 51150 | Đoàn | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1905 | Phạm Thị Thu Huyền | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 51088 | ĐOÀN DIỄM QUỲNH | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 51073 | Phan Huỳnh Bảo Diệp | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 51054 | Vũ Thanh Thảo | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 50907 | Lê Thị Thanh Ngân | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 50937 | Lê Thị Minh Giang | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 50748 | Nguyễn Phương Uyên | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 50735 | Nguyễn Thị Như Quỳnh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 50646 | Tô Châu Hoàng Châu | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 50648 | Du Phùng Bích | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 50574 | Tô Phương Linh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 50464 | Nguyễn Thị Thu Uyên | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 50462 | Nguyễn Hạnh Dung | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 50449 | Nguyễn Thị Ngọc Hiếu | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 50437 | nguyễn thị cẩm linh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 50413 | Nguyễn Hoàng Minh Anh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 50303 | Phạm Thị Hồng Lệ | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 50309 | Nguyễn Thị Phương Trinh | DNF | DNF | - | - | - |