BẢNG XẾP HẠNG BẢNG XẾP HẠNG UEH HALF MARATHON – EMBRACING OUR FUTURE
3853
VĐV đã đăng ký
1136
Có kết quả
1033
Hoàn thành
| Hạng | BIB | Tên VĐV | GUNTIME | CHIPTIME | Hạng GT | Hạng NT | Chứng nhận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| DNF | 50200 | Đặng Uyên Nhi | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 51755 | Huỳnh Trần Nhã Linh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 50202 | Vũ Lê Kim Anh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 50196 | Ninh Nguyễn Kim Quỳnh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 50302 | VÕ THỊ THANH DUYÊN | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 50170 | Nguyễn Trần Cẩm Linh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 50139 | Huỳnh Thanh Thanh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 50117 | ĐINH THỊ XUÂN HƯƠNG | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 50085 | Đặng Thị Khánh Nguyên | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 50061 | Nguyễn Thị Hồng Nhâm | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 50043 | Đoàn Thị Thu Huyền | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 50026 | Lê Gia Phương Quỳnh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 50021 | Huỳnh Bảo Nhi | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 50313 | trần thị thanh huyền | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 3999 | Trần Thị Hồng Phấn | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 51745 | Nguyễn Mai Tuyết Nghị | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1945 | Trần Thị Huỳnh Mai | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 51221 | Đan Thanh Nguyễn | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1028 | VÕ THỊ NGỌC THỊNH | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 50232 | Trần Hoàng Mến | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 51220 | Trần Thị Hoàng | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 51157 | Vũ Thanh Thư | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 51150 | Đoàn | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 51131 | Thùy Trần Bảo | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 51130 | Lê Thuỳ | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 50920 | Nguyễn Thị Thanh Diệu | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 51129 | Trần Lê Ngọc Diệp | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1905 | Phạm Thị Thu Huyền | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 2013 | VÕ TÂM NHƯ | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 51088 | ĐOÀN DIỄM QUỲNH | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 51097 | Võ Nguyễn Thanh Loan | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 50276 | Vũ Tường Quyên - Khoa Thiết kế Truyền thông | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 51268 | Trần Vân Anh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 51098 | DƯƠNG NGỌC HỒNG | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 51287 | VI BẢO NGỌC | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 51288 | TRẦN THỊ ĐOAN TRANG | DNF | DNF | - | - | - |