BẢNG XẾP HẠNG BẢNG XẾP HẠNG UEH HALF MARATHON – EMBRACING OUR FUTURE
3853
VĐV đã đăng ký
1807
Có kết quả
1617
Hoàn thành
| Hạng | BIB | Tên VĐV | GUNTIME | CHIPTIME | Hạng GT | Hạng NT | Chứng nhận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| DNF | 50313 | trần thị thanh huyền | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 50302 | VÕ THỊ THANH DUYÊN | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 20801 | Ngô Mai Thùy Chi | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 20802 | Nguyễn Thanh Thư | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 10793 | Trần Thị Thanh Thảo | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 20803 | Lê Thị Thanh Kiều | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 20746 | Trần Thị Khánh Duyên | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 20609 | Trần Thị Kim Loan | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 20539 | Nguyễn Thị Ngọc Huyền | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 10093 | TRINH THI HAI THANH | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 20352 | Nguyễn Thị Ánh Nguyệt | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 20298 | Vũ Thị Phượng | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 20267 | Nguyễn Huỳnh Yến Nhi | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 20210 | Nguyễn Thị Tuyết Hương | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 11020 | Trần Thị Mỹ Hạnh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 11022 | Nguyễn Thị Quỳnh Anh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 10998 | Trịnh Thị Thu Thủy | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 612 | Nguyễn Phạm Thanh Phương | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 3333 | Bùi Nguyễn Tú Mỹ | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 10993 | Trần Vân Anh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 10992 | Nguyễn Thị Thanh Như | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 10990 | Lê Thị Hạnh An | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 10989 | Võ Lạc Âu Dương | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 10988 | Lê Trần Tâm Đan | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 10985 | Dương Thuý Bình | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 10984 | Đào Anh Trúc | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 10918 | Nguyễn Quỳnh Giang | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 10481 | Chu Thị Ngọc Linh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 10916 | Ngô Mai Thùy Quyên | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 10789 | Lê Ngọc Kim Cương | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 10788 | Tô Trần Thanh Trúc | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 10778 | Nguyễn Thị Thương | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 10774 | Nguyễn Lan Thảo Vy | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 10720 | Nguyễn Thị Ngọc Bích | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 10623 | Phạm Thị Trà Như | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 10604 | Vương Hạnh Dung | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 10565 | Dương Bảo Châu | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 10547 | Huỳnh Thị Lành | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 10645 | Lý Hiểu Vân | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 10536 | Nguyễn Vũ Minh Anh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 10370 | Lê Thị Thu Trinh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 10331 | Phan Thị Nhi Hiếu | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 10243 | nguyen tran kieu van | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 10240 | Đặng Phương Anh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 10167 | Nguyễn Thị Tuyết Mai | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 10095 | Nguyễn Thị Mơ | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 10038 | Nguyễn Nguyễn Thảo Linh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 10052 | Trương Thị Trang Thanh Liễu | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 10003 | Vũ Thị Mỹ Linh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 51745 | Nguyễn Mai Tuyết Nghị | DNF | DNF | - | - | - |