BẢNG XẾP HẠNG BẢNG XẾP HẠNG UEH HALF MARATHON – EMBRACING OUR FUTURE
3853
VĐV đã đăng ký
1807
Có kết quả
1617
Hoàn thành
| Hạng | BIB | Tên VĐV | GUNTIME | CHIPTIME | Hạng GT | Hạng NT | Chứng nhận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| DNF | 50279 | Hồ Như Ngọc | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 50274 | Nguyễn Võ Mỹ Tiên | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 50259 | Nguyễn Thị Khánh Vân | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 50230 | Phạm Thị Phương Dung | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 50206 | Nông Bội Bội | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 50200 | Đặng Uyên Nhi | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 50202 | Vũ Lê Kim Anh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 50196 | Ninh Nguyễn Kim Quỳnh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 50170 | Nguyễn Trần Cẩm Linh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 50139 | Huỳnh Thanh Thanh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 50117 | ĐINH THỊ XUÂN HƯƠNG | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 50085 | Đặng Thị Khánh Nguyên | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 50061 | Nguyễn Thị Hồng Nhâm | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 50043 | Đoàn Thị Thu Huyền | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 50026 | Lê Gia Phương Quỳnh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 50021 | Huỳnh Bảo Nhi | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 3999 | Trần Thị Hồng Phấn | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1945 | Trần Thị Huỳnh Mai | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 51541 | Nguyễn Thị Anh Thơ | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1028 | VÕ THỊ NGỌC THỊNH | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 50001 | Nguyen Phuong Quynh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 20198 | Nguyễn Thị Quyên Giang | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 50232 | Trần Hoàng Mến | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 50276 | Vũ Tường Quyên - Khoa Thiết kế Truyền thông | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 51127 | Hà Thị Ánh Mai | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 50920 | Nguyễn Thị Thanh Diệu | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 20801 | Ngô Mai Thùy Chi | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 20802 | Nguyễn Thanh Thư | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 20803 | Lê Thị Thanh Kiều | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 20746 | Trần Thị Khánh Duyên | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 20609 | Trần Thị Kim Loan | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 20539 | Nguyễn Thị Ngọc Huyền | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 50313 | trần thị thanh huyền | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 10093 | TRINH THI HAI THANH | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 20352 | Nguyễn Thị Ánh Nguyệt | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 20298 | Vũ Thị Phượng | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 20267 | Nguyễn Huỳnh Yến Nhi | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 20210 | Nguyễn Thị Tuyết Hương | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 50302 | VÕ THỊ THANH DUYÊN | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 11020 | Trần Thị Mỹ Hạnh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 11022 | Nguyễn Thị Quỳnh Anh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 10998 | Trịnh Thị Thu Thủy | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 612 | Nguyễn Phạm Thanh Phương | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 3333 | Bùi Nguyễn Tú Mỹ | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 10993 | Trần Vân Anh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 10992 | Nguyễn Thị Thanh Như | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 10990 | Lê Thị Hạnh An | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 10989 | Võ Lạc Âu Dương | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 10988 | Lê Trần Tâm Đan | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 10985 | Dương Thuý Bình | DNF | DNF | - | - | - |