BẢNG XẾP HẠNG BẢNG XẾP HẠNG UEH HALF MARATHON – EMBRACING OUR FUTURE
3853
VĐV đã đăng ký
451
Có kết quả
411
Hoàn thành
| Hạng | BIB | Tên VĐV | GUNTIME | CHIPTIME | Hạng GT | Hạng NT | Chứng nhận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 997 | 10986 | Lê Như Thanh Tú | 02:11:57 | 02:11:20 | 401 | 205 | Xem |
| 998 | 10170 | Lê Thị Hồng Hạnh | 02:12:38 | 02:11:17 | 402 | 110 | Xem |
| 999 | 2406 | Lê Trần Kim Uyên | 02:15:02 | 02:13:42 | 403 | 206 | Xem |
| 1001 | 10551 | Nguyễn Thanh Kim Tuệ | 02:15:18 | 02:13:22 | 404 | 207 | Xem |
| 1002 | 10557 | Huỳnh Thiên Ý | 02:15:18 | 02:13:23 | 405 | 208 | Xem |
| 1003 | 10085 | Nguyễn Ngọc Thuỳ Trâm | 02:16:29 | 02:15:25 | 406 | 209 | Xem |
| 1004 | 10084 | Trần Tố Nga | 02:16:29 | 02:15:25 | 407 | 210 | Xem |
| 1005 | 10274 | Võ Thị Ngọc Nguyên | 02:16:41 | 02:12:06 | 408 | 212 | Xem |
| 1006 | 10262 | Nguyễn Thanh Phương | 02:16:41 | 02:12:06 | 409 | 211 | Xem |
| 1007 | 10372 | Nguyễn Thảo Vy | 02:20:18 | 02:03:58 | 410 | 111 | Xem |
| 1010 | 2005 | Võ Ngọc Ngân Kha | 02:25:45 | 02:24:54 | 411 | 213 | Xem |
| DNF | 10991 | Dương Thị Lệ Thu | 02:08:23 | 01:49:09 | - | - | - |
| DNF | 10995 | Hà Minh Trang | 02:09:35 | 01:46:40 | - | - | - |
| DNF | 11016 | Lê Thị Phượng | 00:49:44 | DNF | - | - | - |
| DNF | 10984 | Đào Anh Trúc | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 10918 | Nguyễn Quỳnh Giang | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 10916 | Ngô Mai Thùy Quyên | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 10789 | Lê Ngọc Kim Cương | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 10788 | Tô Trần Thanh Trúc | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 10998 | Trịnh Thị Thu Thủy | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 10778 | Nguyễn Thị Thương | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 11022 | Nguyễn Thị Quỳnh Anh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 10774 | Nguyễn Lan Thảo Vy | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 10720 | Nguyễn Thị Ngọc Bích | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 10623 | Phạm Thị Trà Như | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 10604 | Vương Hạnh Dung | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 11020 | Trần Thị Mỹ Hạnh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 10565 | Dương Bảo Châu | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 10547 | Huỳnh Thị Lành | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 10536 | Nguyễn Vũ Minh Anh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 10781 | Đinh Thị Ngọc Bích | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 10370 | Lê Thị Thu Trinh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 10331 | Phan Thị Nhi Hiếu | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 10243 | nguyen tran kieu van | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 10240 | Đặng Phương Anh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 10167 | Nguyễn Thị Tuyết Mai | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 10645 | Lý Hiểu Vân | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 10095 | Nguyễn Thị Mơ | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 10793 | Trần Thị Thanh Thảo | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 10038 | Nguyễn Nguyễn Thảo Linh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 10993 | Trần Vân Anh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 10481 | Chu Thị Ngọc Linh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 10003 | Vũ Thị Mỹ Linh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 10093 | TRINH THI HAI THANH | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 10052 | Trương Thị Trang Thanh Liễu | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 10992 | Nguyễn Thị Thanh Như | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 10990 | Lê Thị Hạnh An | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 10989 | Võ Lạc Âu Dương | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 10988 | Lê Trần Tâm Đan | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 10985 | Dương Thuý Bình | DNF | DNF | - | - | - |