BẢNG XẾP HẠNG BẢNG XẾP HẠNG UEH HALF MARATHON – EMBRACING OUR FUTURE
3853
VĐV đã đăng ký
1846
Có kết quả
1662
Hoàn thành
| Hạng | BIB | Tên VĐV | GUNTIME | CHIPTIME | Hạng GT | Hạng NT | Chứng nhận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| DNF | 50274 | Nguyễn Võ Mỹ Tiên | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 50259 | Nguyễn Thị Khánh Vân | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 50256 | Lê Quốc Hưng | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 50230 | Phạm Thị Phương Dung | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 50206 | Nông Bội Bội | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 50204 | Phạm Hoàng Thiên Bảo | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 50200 | Đặng Uyên Nhi | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 50202 | Vũ Lê Kim Anh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 50232 | Trần Hoàng Mến | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 50196 | Ninh Nguyễn Kim Quỳnh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 50170 | Nguyễn Trần Cẩm Linh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 50147 | Lê Văn Thành | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 51541 | Nguyễn Thị Anh Thơ | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 50139 | Huỳnh Thanh Thanh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 50276 | Vũ Tường Quyên - Khoa Thiết kế Truyền thông | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 50117 | ĐINH THỊ XUÂN HƯƠNG | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 50099 | Đặng Thành Trung | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 50100 | Lý Chí Cường | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 50085 | Đặng Thị Khánh Nguyên | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 50071 | LÊ THÀNH NHÂN | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 50061 | Nguyễn Thị Hồng Nhâm | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 50056 | Vương Khiết | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 50043 | Đoàn Thị Thu Huyền | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 50036 | Nguyễn Tuấn Anh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 50026 | Lê Gia Phương Quỳnh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 50025 | Lê Nam Phong | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 50021 | Huỳnh Bảo Nhi | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 3999 | Trần Thị Hồng Phấn | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1945 | Trần Thị Huỳnh Mai | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1028 | VÕ THỊ NGỌC THỊNH | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 201 | Đoàn Duy Anh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 50314 | Trương Ngọc Hà Nam | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 51098 | DƯƠNG NGỌC HỒNG | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 51088 | ĐOÀN DIỄM QUỲNH | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 51073 | Phan Huỳnh Bảo Diệp | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 51076 | Tăng Nhất Minh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 51080 | Trần Thành Trung | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 51114 | Bùi Trọng Phú | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 51047 | Lê Văn Lĩnh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 51052 | TRẦN LÊ DIỄM QUỲNH | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 51054 | Vũ Thanh Thảo | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 51039 | Nguyễn Tùng Long | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 2312 | Phạm Quang Huy | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 2013 | VÕ TÂM NHƯ | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1905 | Phạm Thị Thu Huyền | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 51040 | Trần Thị Kim Lanh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 51002 | Phạm Thị Thanh Thủy | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 51129 | Trần Lê Ngọc Diệp | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 51130 | Lê Thuỳ | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 50313 | trần thị thanh huyền | DNF | DNF | - | - | - |