BẢNG XẾP HẠNG BẢNG XẾP HẠNG VĨNH LONG MARATHON 2026
2110
VĐV đã đăng ký
668
Có kết quả
550
Hoàn thành
| Hạng | BIB | Tên VĐV | GUNTIME | CHIPTIME | Hạng GT | Hạng NT | Chứng nhận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| DNF | 1201 | Phạm Đức Minh Tâm | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5609 | Nguyễn Tuyết Minh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5709 | Nguyễn Thị Thanh Phương | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5708 | Phạm Thị Hồng Hạnh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5617 | Phan Kim Phương | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5717 | Phạm Huyền Uyển My | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5722 | Phạm Thị Hồng Diễm | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5726 | NGUYÊN THI THANH LAN | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1178 | NGUYỄN THỊ THANH TUYỀN | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5520 | Huỳnh Thị Ái Thơ | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5053 | Đinh Trần Thuỳ Linh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5052 | Nguyễn Thị Kim Ngân | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5510 | Phạm Thị Ngọc Châu | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5727 | Lữ Thị Tuyết Loan | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 3241 | Võ Ngọc Đan Thanh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 8666 | Lê Thị Thúy Kiều | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5511 | Lý Thu Thảo | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5506 | Võ thị tuyết nghi | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5492 | Phan Thị Kim Ngân | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 2418 | LÝ THUỴ BẢO CHÂU | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5697 | Trần Thị Hoa Thơ | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5695 | Huỳnh Thị Hồng Thuý | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5725 | Phan Thị Hóa | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5261 | Vũ Thị Thanh Tâm | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 2327 | Trần Thảo Quyên | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5493 | Ngô Mỹ Trúc Quỳnh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 3939 | Nguyễn thị yến linh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 2324 | Nguyễn Thị Cẩm Tú | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5068 | Nguyễn Phạm Tuyết Minh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1454 | Đoàn Hồng Hạnh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5620 | Lương Thị Kim Nhung | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5465 | Phan Thị Thúy Vy | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5123 | Phạm Huỳnh Bảo Trân | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5435 | TRẦN THỊ BÉ BA | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5403 | Lê Cẩm phương bình | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5406 | ĐẶNG THỊ HỒNG THƠ | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5325 | Phương trần | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5326 | Lung Linh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1233 | Lê Phương Trúc | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1348 | Nguyễn Đan Phượng | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5111 | Trần Thị Liên | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5248 | ĐẶNG NGỌC THIÊN ÂN | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5027 | Trần Thị Gương | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5186 | Đàm Thuỵ Thuỳ Dương | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5168 | Nguyễn Thị Cẩm Nhung | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5687 | Huỳnh Thị Thanh Phụng | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 2150 | Lê Nguyễn Anh Thư | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5051 | Thân Thị Hoài Nhớ | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5160 | Lê Kim Quyên Ngọc | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1263 | TRƯƠNG THỊ PHƯƠNG LINH | DNF | DNF | - | - | - |