BẢNG XẾP HẠNG BẢNG XẾP HẠNG VĨNH LONG MARATHON 2026
2110
VĐV đã đăng ký
668
Có kết quả
550
Hoàn thành
| Hạng | BIB | Tên VĐV | GUNTIME | CHIPTIME | Hạng GT | Hạng NT | Chứng nhận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| DNF | 5145 | Võ Đào Thuỷ Hạ | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5077 | Võ Hồng Loan | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 2096 | Đặng Chúc Nghi | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5185 | Đàm Thuỵ Thuỳ Giang | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1603 | Lê Quỳnh Anh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5110 | Nguyễn Thị Thuý Vy | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5310 | Phạm Lý Vân Vy | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1407 | Lê Xuân Quỳnh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1232 | Cảnh Chí Hoàng | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 2077 | Trần Thị Thùy Linh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5099 | Trần Thị Mỹ Nhân | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 399 | Lê Thị Phương Loan | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5652 | Nguyễn Thị Mai Đào | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5637 | Lê Thị Hà Vân | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5619 | Lý Thị Thuỳ Ngân | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5614 | Dương Nguyễn Thanh Phương | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5661 | Huỳnh Thị Kim Thoại | DNF | DNF | - | - | - |
| - | 1502 | Cảnh Chí Hoàng | -- | -- | - | - | - |