BẢNG XẾP HẠNG BẢNG XẾP HẠNG DINH DISCOVERY OPEN 2026
820
VĐV đã đăng ký
20
Có kết quả
11
Hoàn thành
| Hạng | BIB | Tên VĐV | GUNTIME | CHIPTIME | Hạng GT | Hạng NT | Chứng nhận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | 4110 | Hồ Vũ Phúc Đan | 09:04:31 | 09:04:23 | 5 | 1 | Xem |
| 19 | 4102 | Ngọc Trai | 10:23:38 | 10:23:22 | 14 | 2 | Xem |
| 20 | 4121 | Ngô Quốc Khánh | 10:28:37 | 10:28:36 | 15 | 3 | Xem |
| 39 | 4089 | Hứa Tấn Lôc | 11:11:51 | 11:11:19 | 32 | 4 | Xem |
| 42 | 4087 | Hằng Trương Thị Ngọc | 11:24:01 | 11:24:01 | 8 | 1 | Xem |
| 43 | 4083 | Phan Thành Đạt | 11:24:01 | 11:23:34 | 35 | 5 | Xem |
| 49 | 4133 | Lê Anh Duy | 11:35:48 | 11:35:27 | 41 | 6 | Xem |
| 54 | 4097 | Chử Đỗ Quốc Bảo | 11:41:37 | 11:41:28 | 45 | 7 | Xem |
| 58 | 4018 | Nguyễn quốc Đoàn | 11:49:02 | 11:48:47 | 48 | 8 | Xem |
| 66 | 4101 | Nguyễn Ngọc Quyết | 11:51:29 | 11:45:11 | 54 | 9 | Xem |
| 78 | 4024 | Trần Huỳnh Trường An | 12:10:56 | 12:10:44 | 66 | 10 | Xem |
| DNF | 4065 | Phạm Khánh Ly | 03:34:31 | 03:34:13 | - | - | - |
| DNF | 4099 | Đặng Khiết Trường | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 4127 | Lê Thắm | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 4008 | Thái Hòa Huỳnh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 4084 | Dương Anh Duy | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 4135 | lê hữu trí | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 4006 | Khánh Lê | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 4010 | Huỳnh Lê Tuấn Khải | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 4033 | Trình Bá Quân | DNF | DNF | - | - | - |