BẢNG XẾP HẠNG BẢNG XẾP HẠNG DINH DISCOVERY OPEN 2026
820
VĐV đã đăng ký
36
Có kết quả
0
Hoàn thành
| Hạng | BIB | Tên VĐV | GUNTIME | CHIPTIME | Hạng GT | Hạng NT | Chứng nhận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| DNF | 2078 | Mai Nguyễn Như Ngọc | 05:09:58 | 05:09:42 | 7 | 5 | - |
| DNF | 2031 | Đặng Phan Như Quỳnh | 05:20:38 | 05:20:23 | 9 | 6 | - |
| DNF | 3029 | Nguyễn Thị Vân | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 3178 | Bùi Thị Thuỳ Ngân | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 3205 | Trần Thị Quỳnh Hương | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 4051 | Bui Thi Thuy | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1071 | Quách Thị Thu Hiền | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 3036 | Võ Thị Hương | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 2182 | Amanda Nguyencong | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 4098 | Lưu Hường | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 3054 | Trương Ngọc Thuỷ | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1155 | Mai Trần Huyền Linh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 3167 | NGUYỄN THỊ HỒNG DIỄM | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 2042 | Võ Lê Tịnh Nghi | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 3159 | Lê Thị Quế Thanh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 3170 | Nguyễn Nguyệt Tâm | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 2082 | Nguyễn Thu Diệu | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1989 | Trần Thị Bích Hạnh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 2136 | HUỲNH THIỆN NHI | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 2146 | Nguyễn Tú Thiên Ân | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 2175 | Nguyễn Lan Phương | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 3174 | Nguyễn Thị Trúc Huỳnh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 3147 | ĐÀO LÊ THÙY TRANG | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 3125 | Lợi Bức Lai | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 4073 | Phan Thị Khánh Ngọc | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 2140 | Lê Hoàng Thuý Vy | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 2052 | Phạm Minh Nguyệt | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 2010 | Trương Ngọc Thy Thy | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 3032 | Nguyễn Thị Ngoan | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 2105 | NGUYỄN CHÚC ANH | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 2171 | Nguyễn Thị Huyền Linh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 3214 | Lê Thị Hồng Đào | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 3091 | Trần Thị Ngọc Vân | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1030 | Lê Thị Lý | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 2138 | Nguyễn Lê Phương | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1096 | Khưu Hoàng Diễm | DNF | DNF | - | - | - |