BẢNG XẾP HẠNG BẢNG XẾP HẠNG DINH DISCOVERY OPEN 2026
820
VĐV đã đăng ký
26
Có kết quả
26
Hoàn thành
| Hạng | BIB | Tên VĐV | GUNTIME | CHIPTIME | Hạng GT | Hạng NT | Chứng nhận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | 4112 | Phạm Thị Thu | 09:25:45 | 09:25:41 | 2 | 1 | Xem |
| 25 | 4090 | Đặng Thị Ngọc Châu | 10:33:55 | 10:22:08 | 6 | 2 | Xem |
| 34 | 4092 | Đỗ Thị Thu Nguyệt | 10:57:05 | 10:56:58 | 7 | 3 | Xem |
| 43 | 3154 | Bùi Thị Kim Nguyệt | 08:12:56 | 08:12:44 | 7 | 1 | Xem |
| 58 | 2063 | Huynh Thi Anh Kim | 05:56:35 | 05:56:27 | 11 | 1 | Xem |
| 60 | 1007 | Bùi Thị Thu Hiếu | 03:45:02 | 03:44:42 | 13 | 1 | Xem |
| 61 | 1042 | Phạm Thị Thuỳ Duyên | 03:45:02 | 03:44:42 | 14 | 2 | Xem |
| 63 | 4058 | Lê Thị Phượng | 11:50:42 | 11:50:35 | 11 | 4 | Xem |
| 71 | 3194 | PHÙNG THỊ XINH | 08:56:36 | 08:56:08 | 13 | 2 | Xem |
| 76 | 2141 | NGUYỄN THU THANH | 06:06:09 | 06:06:03 | 16 | 2 | Xem |
| 77 | 2032 | Phạm Hồng Diễm | 06:06:26 | 06:06:00 | 17 | 3 | Xem |
| 78 | 3007 | Phạm Thị Uyên Phương | 09:11:22 | 09:09:28 | 15 | 3 | Xem |
| 82 | 4002 | Trương Hồng Nhung | 12:15:56 | 12:15:51 | 14 | 5 | Xem |
| 83 | 2091 | Võ Thị Thu Thảo | 06:09:24 | 06:09:15 | 20 | 4 | Xem |
| 86 | 1006 | Nguyễn Tuyết Mai | 04:06:46 | 04:06:28 | 22 | 3 | Xem |
| 89 | 3193 | Đặng Thị Bích Ngọc | 09:20:51 | 09:20:03 | 17 | 4 | Xem |
| 96 | 1051 | Huỳnh Thị Kim Lan | 04:16:43 | 04:16:23 | 25 | 4 | Xem |
| 97 | 2101 | Hang Tran | 06:22:58 | 06:22:56 | 25 | 5 | Xem |
| 98 | 3230 | NGUYỄN THỊ THỦY | 09:35:45 | 09:33:43 | 21 | 5 | Xem |
| 106 | 1024 | Nguyễn Thị Phương Trinh | 04:27:09 | 04:26:45 | 32 | 5 | Xem |
| 107 | 1128 | Nguyen Quynh | 04:30:01 | 04:29:49 | 33 | 6 | Xem |
| 111 | 1001 | Phạm Gia Bảo Châu | 04:35:07 | 04:34:57 | 36 | 7 | Xem |
| 120 | 3062 | DƯƠNG THU HƯƠNG | 09:56:36 | 09:49:59 | 26 | 6 | Xem |
| 133 | 2049 | Hồ Thị Thu Hương | 06:47:10 | 06:46:36 | 39 | 6 | Xem |
| 141 | 2059 | Ngan cao | 06:49:47 | 06:49:35 | 44 | 7 | Xem |
| 145 | 1163 | Nguyễn Ngọc linh phụng | 05:27:38 | 05:27:37 | 50 | 8 | Xem |