BẢNG XẾP HẠNG BẢNG XẾP HẠNG DINH DISCOVERY OPEN 2026
820
VĐV đã đăng ký
22
Có kết quả
0
Hoàn thành
| Hạng | BIB | Tên VĐV | GUNTIME | CHIPTIME | Hạng GT | Hạng NT | Chứng nhận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| DNF | 2048 | Phuong Mi | 06:29:03 | 06:28:55 | 28 | 1 | - |
| DNF | 3034 | Trương Minh Tùng | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 3136 | LÊ THỊ HỒNG VÂN | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1053 | Huỳnh Phan Phương Hoàng | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1086 | nguyễn hữu lộc | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1125 | Lâm Hoàng Hải | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 3211 | Đỗ Duy Phương Phương Đỗ | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 3088 | Nguyễn Hoàng Dũng | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1166 | Nguyễn Thị Anh Tú | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 2057 | Tôn Nữ Việt Hoà | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 2056 | Nguyễn Bạch Lan Anh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 2066 | Lương Mỹ Thảo | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 2076 | Nguyễn anh Tài | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 2205 | Vũ Ngọc Nam | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 4013 | Huynh Ngoc Chau | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 4025 | Nguyễn Tài Anh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 4057 | Nguyễn Mạnh Giáp | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 3041 | NHAN QUỐC TRƯỜNG | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 3027 | Nguyễn Hữu Mỡi | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 3059 | Lê Chí Vũ | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1019 | Nguyễn Trung Thành | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 3102 | VŨ THANH TÙNG | DNF | DNF | - | - | - |