BẢNG XẾP HẠNG BẢNG XẾP HẠNG DINH HARVEST SPRING 2026
988
VĐV đã đăng ký
71
Có kết quả
71
Hoàn thành
| Hạng | BIB | Tên VĐV | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 8 | 3029 | TRƯƠNG THỊ NGỌC HẰNG | 7:03:43 |
| 8 | 1017 | Nguyễn Thùy Linh | 2:20:41 |
| 15 | 5059 | Thiện Nguyễn Thị Thanh | 11:14:10 |
| 19 | 2031 | Trần Thanh Thảo | 4:41:59 |
| 33 | 1308 | Quỳnh Nguyễn | 2:57:49 |
| 34 | 2116 | Trần Hà Mỹ Duyên | 5:33:07 |
| 35 | 3094 | Trần Thị Ngọc Châu | 8:31:53 |
| 39 | 1108 | Phạm Thị Thanh Ngân | 3:00:44 |
| 43 | 3084 | tú quin | 8:56:55 |
| 47 | 2011 | Nguyễn Thị Thanh Tuyền | 5:57:40 |
| 59 | 2105 | Dung Phan | 6:11:34 |
| 62 | 2253 | Nguyễn Thu Phương | 6:12:47 |
| 66 | 3057 | Hân Bùi Ngọc | 9:22:22 |
| 66 | 2175 | Trần Thị Phương | 6:18:29 |
| 68 | 1300 | Liên Kim | 3:33:55 |
| 73 | 2046 | TRẦN LÂM THOẠI SƯƠNG | 6:27:13 |
| 73 | 1178 | Bùi Thị Lan Anh | 3:40:09 |
| 75 | 1194 | Ly Thi Kim Oanh | 3:40:10 |
| 83 | 1144 | Dương Lương | 3:45:44 |
| 89 | 2025 | Đỗ Hoàng Quỳnh Nhi | 6:44:42 |
| 93 | 1179 | Quỳnh đào | 3:54:04 |
| 96 | 1101 | Xin Thăng Hỷ | 3:54:30 |
| 101 | 1326 | Nguyễn Thị Trúc Phương | 3:59:48 |
| 102 | 1036 | Huong Nguyen | 4:01:28 |
| 104 | 2222 | Bùi Thị Lan Anh | 6:55:33 |
| 108 | 1114 | Đặng Thị Cẩm Tú | 4:03:53 |
| 109 | 1259 | Trịnh Thị Phương Trinh | 4:04:56 |
| 110 | 2184 | Hà Hải Yến | 7:05:22 |
| 111 | 1037 | Ngọc Trần | 4:13:13 |
| 112 | 1255 | Phan Thị Quỳnh Trang | 4:13:34 |
| 121 | 1122 | Lê Thị Thu Thảo | 4:16:05 |
| 122 | 1022 | Lê Thị Hồng Nhân | 4:16:05 |
| 127 | 1124 | Trần Thủy Tiên | 4:20:05 |
| 132 | 1016 | Đoàn Thị Thanh Trúc | 4:22:14 |
| 143 | 2180 | Lương Thị Kim Ngân | 7:26:14 |
| 151 | 1247 | Nguyễn Phú Hồng Nhung | 4:29:32 |
| 162 | 2310 | Nguyễn Thị Xuân Trúc | 7:35:18 |
| 167 | 2247 | Nguyễn Lê Mai | 7:41:07 |
| 172 | 1012 | Sa Thị Trà My | 4:50:01 |
| 181 | 1188 | Mã Uyên Trinh | 4:53:01 |
| 183 | 2143 | Lê Huỳnh Nhật Nhi | 7:48:53 |
| 186 | 2215 | Lê Trần Thị Diễm Sương | 7:50:50 |
| 192 | 1301 | Nguyễn Ngọc Trâm | 4:57:23 |
| 193 | 1227 | Bùi Ngân Hà | 4:58:35 |
| 194 | 1228 | Trần Hải Quỳnh | 4:58:35 |
| 196 | 1072 | Đoàn Ngọc Tường Vy | 4:58:40 |
| 198 | 1145 | Nguyễn Minh Hiền | 5:00:45 |
| 213 | 1246 | Nguyễn Hoàng Yến Nhi | 5:11:27 |
| 217 | 1034 | Trần Huỳnh Ý Nhi | 5:16:09 |
| 222 | 1061 | Lê Bảo Ngọc Ngân | 5:22:06 |