BẢNG XẾP HẠNG BẢNG XẾP HẠNG DINH HARVEST SPRING 2026
988
VĐV đã đăng ký
988
Có kết quả
639
Hoàn thành
| Hạng | BIB | Tên VĐV | Thời gian |
|---|---|---|---|
| DNF | 1274 | Nguyễn Nguyên Anh | DNF |
| DNF | 3187 | Vương Vĩ Hoàn | DNF |
| DNF | 1273 | Quan Ngọc Khánh Linh | DNF |
| DNF | 1268 | Ngô Thị Uyển Thanh | DNF |
| DNF | 1266 | Ngô Đức Thuận | DNF |
| DNF | 5002 | Đỗ Thị Phương Thảo | DNF |
| DNF | 5003 | Phạm Văn Phúc | DNF |
| DNF | 1260 | Nguyễn Văn Bảy | DNF |
| DNF | 5005 | Lưu Phú Sĩ | DNF |
| DNF | 5009 | Trần Minh Duy | DNF |
| DNF | 1217 | Đặng Tuấn An | DNF |
| DNF | 1187 | Nguyễn Hoài Phương | DNF |
| DNF | 1172 | Nguyễn Thị Mai Phương | DNF |
| DNF | 5014 | Satoshi Kaiho | DNF |
| DNF | 1153 | Lê Phát Đỉnh | DNF |
| DNF | 5017 | Lê Thắm | DNF |
| DNF | 5018 | Lê Mạnh Linh | DNF |
| DNF | 5030 | Phan Thi Mỹ Hạnh | DNF |
| DNF | 1151 | Hà Đình Thắng | DNF |
| DNF | 5033 | Phan Ni | DNF |
| DNF | 1097 | Lê minh quân | DNF |
| DNF | 3166 | Nguyễn Thị Ly | DNF |
| DNF | 5037 | Lê Minh Thành | DNF |
| DNF | 5038 | Khuất Phạm Thế Hoạt | DNF |
| DNF | 1087 | Nguyễn Viết Thông | DNF |
| DNF | 2267 | NGUYỄN THỊ THANH BÌNH | DNF |
| DNF | 2266 | Võ Thị Thảo Sương | DNF |
| DNF | 2265 | Đặng Yến Trang | DNF |
| DNF | 1070 | Trương Hồng Uyên | DNF |
| DNF | 5049 | Ngọc Tuyết Nguyễn Thị | DNF |
| DNF | 1065 | Nguyễn Thiện Phước | DNF |
| DNF | 1063 | Ngô minh tuấn | DNF |
| DNF | 5052 | Nguyen Thị Thanh Hải | DNF |
| DNF | 1047 | Phạm Thành Trung | DNF |
| DNF | 1032 | Hoàng Quốc Việt | DNF |
| DNF | 1025 | Đoàn Minh Hữu | DNF |
| DNF | 1021 | Nguyễn Minh Triết | DNF |
| DNF | 1020 | Viên Ngọc Minh | DNF |
| DNF | 1014 | Quách Thanh Thủy | DNF |
| DNF | 2252 | Lê Hữu Minh | DNF |
| DNF | 2251 | Trương Thị Lan Anh | DNF |
| DNF | 2249 | Phan Nguyễn Quy Nhơn | DNF |
| DNF | 2245 | Hồ Ngọc Thu | DNF |
| DNF | 5070 | Giang Ngô | DNF |
| DNF | 5072 | NGUYỄN DUY HÙNG ANH | DNF |
| DNF | 5073 | ĐỖ MINH HẠNH | DNF |
| DNF | 2236 | Nguyễn Ngọc Châu | DNF |
| DNF | 2235 | Hồ Trương Bão Thùy | DNF |
| DNF | 5054 | Nguyễn Văn Lượm | DNF |
| DNF | 2196 | TRẦN THANH VÂN | DNF |