BẢNG XẾP HẠNG BẢNG XẾP HẠNG DINH HARVEST SPRING 2026
988
VĐV đã đăng ký
988
Có kết quả
639
Hoàn thành
| Hạng | BIB | Tên VĐV | Thời gian |
|---|---|---|---|
| DNF | 2195 | NGUYỄN THỊ LÀI | DNF |
| DNF | 2173 | VÕ VI SON | DNF |
| DNF | 5084 | Đàm Công | DNF |
| DNF | 5085 | SHIMIZU AKIHIKO | DNF |
| DNF | 2237 | Lữ Minh Hân | DNF |
| DNF | 5087 | Nguyen Tuan ANh | DNF |
| DNF | 5089 | Minh Tiếnnnnnnnnnnn | DNF |
| DNF | 2155 | ĐÀO ĐỨC QUANG | DNF |
| DNF | 2146 | Nguyễn Văn Nhựt | DNF |
| DNF | 2145 | Nguyễn Thi Thu Hằng | DNF |
| DNF | 2144 | Hoàng Lê Khôi | DNF |
| DNF | 5021 | Văn Dũng Võ | DNF |
| DNF | 2091 | Trần Vĩnh Huy | DNF |
| DNF | 2072 | tran quang tuan | DNF |
| DNF | 2069 | Trần Lê Thanh Hương | DNF |
| DNF | 5104 | Nguyễn Xuân Thịnh | DNF |
| DNF | 5105 | Bùi Quốc Vương | DNF |
| DNF | 2063 | Nguyễn Hương Trang | DNF |
| DNF | 5108 | Phạm Chí Cần | DNF |
| DNF | 2062 | Phạm Thanh Tuấn | DNF |
| DNF | 2061 | Ngô Thiện Như | DNF |
| DNF | 2058 | Trương Thị Mộc Lan | DNF |
| DNF | 2010 | nguyễn thị nụ | DNF |
| DNF | 5128 | Ngô Đức An | DNF |
| DNF | 5116 | Tran Quang Thanh | DNF |
| DNF | 1279 | Nguyen Duc Huong | DNF |
| DNF | 1244 | Nguyễn đình nam | DNF |
| DNF | 5121 | Nguyễn Thị Thanh Tuyền | DNF |
| DNF | 1183 | Bùi Thanh Tài | DNF |
| DNF | 1157 | Huỳnh Văn Hưng | DNF |
| DNF | 1099 | HUỲNH ĐỨC THUẬN | DNF |
| DNF | 5127 | Thibault Lyvonnet | DNF |
| DNF | 1096 | Đặng hoàng anh Tuấn | DNF |
| DNF | 1105 | NGUYỄN ĐẮC DIỆU PHƯƠNG | DNF |
| DNF | 5132 | VÕ DUY THÌ | DNF |
| DNF | 5129 | Trương Nguyễn Thái An | DNF |
| DNF | 5120 | Bùi Đức Khánh | DNF |
| DNF | 2238 | Nguyễn Thanh Tùng | DNF |