BẢNG XẾP HẠNG BẢNG XẾP HẠNG DINH HARVEST SPRING 2026
988
VĐV đã đăng ký
988
Có kết quả
639
Hoàn thành
| Hạng | BIB | Tên VĐV | Thời gian | Hạng GT | Hạng NT | Chứng nhận |
|---|---|---|---|---|---|---|
| DNF | 2173 | VÕ VI SON | DNF | - | - | - |
| DNF | 3124 | Trần Tuấn Nam | DNF | - | - | - |
| DNF | 2196 | TRẦN THANH VÂN | DNF | - | - | - |
| DNF | 2235 | Hồ Trương Bão Thùy | DNF | - | - | - |
| DNF | 2258 | Nguyễn Văn Đức | DNF | - | - | - |
| DNF | 2266 | Võ Thị Thảo Sương | DNF | - | - | - |
| DNF | 2273 | Phan Duy Linh | DNF | - | - | - |
| DNF | 3002 | Mỹ Phương | DNF | - | - | - |
| DNF | 1096 | Đặng hoàng anh Tuấn | DNF | - | - | - |
| DNF | 1099 | HUỲNH ĐỨC THUẬN | DNF | - | - | - |
| DNF | 3020 | Võ Thế Phương | DNF | - | - | - |
| DNF | 3022 | Lê Mai Dung | DNF | - | - | - |
| DNF | 3025 | Nhuyễn Hải Nam | DNF | - | - | - |
| DNF | 3048 | Trần Ngọc Dũng | DNF | - | - | - |
| DNF | 3051 | Nguyễn Nam Anh | DNF | - | - | - |
| DNF | 3060 | Đào Thị Huệ | DNF | - | - | - |
| DNF | 3103 | Phạm Hà Minh Phạm Hà Minh | DNF | - | - | - |
| DNF | 3091 | Trần Lê Quốc Tú | DNF | - | - | - |
| DNF | 3119 | Lâm Hoàng Quân | DNF | - | - | - |
| DNF | 5009 | Trần Minh Duy | DNF | - | - | - |
| DNF | 5030 | Phan Thi Mỹ Hạnh | DNF | - | - | - |
| DNF | 5038 | Khuất Phạm Thế Hoạt | DNF | - | - | - |
| DNF | 5116 | Tran Quang Thanh | DNF | - | - | - |
| DNF | 2081 | Nguyễn Thị Ngọc Thanh | DNF | - | - | - |
| DNF | 2226 | Võ Tường Phương Anh | DNF | - | - | - |
| DNF | 2238 | Nguyễn Thanh Tùng | DNF | - | - | - |
| DNF | 2252 | Lê Hữu Minh | DNF | - | - | - |
| DNF | 2267 | NGUYỄN THỊ THANH BÌNH | DNF | - | - | - |
| DNF | 3011 | Nguyễn Ngọc Trường | DNF | - | - | - |
| DNF | 3041 | PHẠM MINH TRƯỜNG | DNF | - | - | - |
| DNF | 3046 | Thanh Vy nguyen le | DNF | - | - | - |
| DNF | 3064 | Đặng Nguyên Trực | DNF | - | - | - |
| DNF | 3097 | Nguyễn Lưu Nhật Tân | DNF | - | - | - |
| DNF | 3187 | Vương Vĩ Hoàn | DNF | - | - | - |
| DNF | 1105 | NGUYỄN ĐẮC DIỆU PHƯƠNG | DNF | - | - | - |
| DNF | 5129 | Trương Nguyễn Thái An | DNF | - | - | - |
| DNF | 2237 | Lữ Minh Hân | DNF | - | - | - |
| DNF | 5120 | Bùi Đức Khánh | DNF | - | - | - |