BẢNG XẾP HẠNG BẢNG XẾP HẠNG HARVEST MOON BREAKING 2026
1101
VĐV đã đăng ký
24
Có kết quả
0
Hoàn thành
| Hạng | BIB | Tên VĐV | GUNTIME | CHIPTIME | Hạng GT | Hạng NT | Chứng nhận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| DNF | 1238 | Phan Thị Tường Vy | 00:39:29 | 00:08:30 | 1 | 1 | - |
| DNF | 1152 | Trương Thị Hồng Ân | 07:01:34 | 07:01:16 | 114 | 53 | - |
| DNF | 3318 | Huỳnh Phấn | 10:37:37 | 10:37:00 | 104 | 32 | - |
| DNF | 3300 | Nguyễn Diệu Linh | 10:43:37 | 10:43:25 | 105 | 33 | - |
| DNF | 3302 | Lê Ngọc Yến | 09:59:51 | 09:58:59 | - | - | - |
| DNF | 3345 | Nguyễn Thị Quỳnh Như | 09:10:55 | 09:10:54 | - | - | - |
| DNF | 3303 | Trần Lê Ái Như | 09:11:10 | 09:10:21 | - | - | - |
| DNF | 3140 | Mai Thị Khánh Thư | 08:17:29 | 08:16:47 | - | - | - |
| DNF | 6194 | Nguyễn Hoàng Thiên Trang | 07:17:13 | 07:16:38 | - | - | - |
| DNF | 3234 | Trần Ngọc Châu | 04:54:47 | 04:54:31 | - | - | - |
| DNF | 3312 | Vu Phan Du Ly | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 3236 | Nguyễn Thu Thảo | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 6202 | Huỳnh Thị Mỹ Hạ | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 3170 | Nguyễn Đông Thục | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 6135 | Nguyễn Trúc Quỳnh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1034 | Nguyễn Thị Kim Trang | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 3307 | Lê Trang Anh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1155 | Nguyễn Thị Xuân Trúc | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1151 | Nguyễn Ngọc Xuân Hiền | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1248 | Ngô Huynh Trâm Anh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 3061 | Lý Ngọc Tường Minh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 3376 | Huỳnh Hồ Thanh Trúc | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 6203 | Dương Ngọc Trâm | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 3176 | Trần Thị Thùy Trang | DNF | DNF | - | - | - |