BẢNG XẾP HẠNG BẢNG XẾP HẠNG THE EXPLORER TRAIL 2026
828
VĐV đã đăng ký
303
Có kết quả
266
Hoàn thành
| Hạng | BIB | Tên VĐV | Thời gian | Hạng GT | Hạng NT | Chứng nhận |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 101 | 2025 | Nguyễn Ngọc Khánh | 5:47:18 | 76 | 38 | Xem |
| 102 | 2065 | LÊ QUỐC TRUNG | 5:49:50 | 77 | 39 | Xem |
| 103 | 2220 | Nguyễn Thành Trung | 5:50:00 | 78 | 40 | Xem |
| 104 | 2210 | Lưu Phan Khương | 5:50:13 | 79 | 1 | Xem |
| 105 | 2156 | phạm hải hưng | 5:50:23 | 80 | 17 | Xem |
| 106 | 2260 | Dang Hoang Vinh | 5:50:53 | 81 | 23 | Xem |
| 107 | 2225 | Minh Tân Phạm | 5:55:15 | 82 | 24 | Xem |
| 108 | 2170 | Đào Quốc Trung | 5:55:14 | 83 | 41 | Xem |
| 109 | 2159 | Lê Thanh Quí | 5:56:16 | 84 | 25 | Xem |
| 110 | 2017 | Trần Phi Hoàng | 5:57:02 | 85 | 26 | Xem |
| 111 | 2158 | Nguyễn Nguyệt Tâm | 6:03:24 | 26 | 13 | Xem |
| 112 | 2120 | Phan Thị Thanh Trúc | 6:04:01 | 27 | 14 | Xem |
| 113 | 2255 | Nguyen Quynh | 5:57:12 | 28 | 9 | Xem |
| 114 | 2109 | Nguyễn Thế Phương | 6:04:22 | 86 | 42 | Xem |
| 115 | 2209 | Phạm Thị Kim Ngân | 6:04:07 | 29 | 15 | Xem |
| 116 | 2298 | Hoả Công Danh | 6:04:39 | 87 | 43 | Xem |
| 117 | 2229 | Lê Trí Minh Thông | 6:05:45 | 88 | 44 | Xem |
| 118 | 2236 | Nguyễn Xuân Thành | 6:05:54 | 89 | 45 | Xem |
| 119 | 2212 | PHẠM QUỐC KIỆT | 6:06:47 | 90 | 27 | Xem |
| 120 | 2047 | Vũ Thị Thu Minh | 6:06:19 | 30 | 10 | Xem |
| 121 | 2030 | NGUYỄN THỊ HỒNG NHUNG | 6:07:12 | 31 | 11 | Xem |
| 122 | 2278 | Nguyễn Duy Minh Hiếu | 6:07:15 | 91 | 28 | Xem |
| 123 | 2263 | Nguyễn Viết Hiếu | 6:07:32 | 92 | 29 | Xem |
| 124 | 2294 | Trần Nam Trung | 6:08:24 | 93 | 18 | Xem |
| 125 | 2008 | Nguyễn Thị Ngân | 6:07:57 | 32 | 12 | Xem |
| 126 | 2151 | Võ Thị Thu Thảo | 6:08:29 | 33 | 13 | Xem |
| 127 | 2191 | Lê Hồ Phúc Tấn | 6:09:01 | 94 | 30 | Xem |
| 128 | 2161 | Thạch Phước Vỹ | 6:09:00 | 95 | 46 | Xem |
| 129 | 2266 | Nguyễn Thị Hồng Nhung | 6:09:17 | 34 | 16 | Xem |
| 130 | 2230 | Nhữ Cao Cường | 6:08:59 | 96 | 47 | Xem |
| 131 | 2113 | Nguyễn Minh Phát | 6:11:27 | 97 | 31 | Xem |
| 132 | 2088 | Tô Công Tai | 6:12:31 | 98 | 48 | Xem |
| 133 | 2117 | LÊ VĂN HUY | 6:14:17 | 99 | 19 | Xem |
| 134 | 2118 | Đào Lê Thùy Trang | 6:14:20 | 35 | 17 | Xem |
| 135 | 2001 | PHẠM TUẤN KHANG | 6:08:34 | 100 | 32 | Xem |
| 136 | 2265 | Phan Xuân Linh | 6:14:52 | 36 | 5 | Xem |
| 137 | 2264 | Nguyễn Tấn Phát | 6:14:53 | 101 | 33 | Xem |
| 138 | 2108 | Thân Văn Thái | 6:15:32 | 102 | 49 | Xem |
| 139 | 2273 | Phạm Minh Tuấn | 6:15:24 | 103 | 50 | Xem |
| 140 | 2168 | Võ Thiếu Bảo | 6:15:49 | 104 | 34 | Xem |
| 141 | 2261 | Vũ Đức Minh | 6:15:32 | 105 | 35 | Xem |
| 142 | 2021 | NGUYỄN CHÚC ANH | 6:18:03 | 37 | 18 | Xem |
| 143 | 2042 | Lê Đình Tân | 6:18:21 | 106 | 51 | Xem |
| 144 | 2036 | Nguyễn Thị Xuân Trúc | 6:18:49 | 38 | 6 | Xem |
| 145 | 2297 | Nguyễn Tấn Lộc | 6:19:31 | 107 | 52 | Xem |
| 146 | 2174 | Đỗ Hoàng Nguyên | 6:19:43 | 108 | 36 | Xem |
| 147 | 2115 | Phạm Ngọc Huyền | 6:22:07 | 39 | 7 | Xem |
| 148 | 2226 | Nguyễn Hoàng Vương | 6:23:23 | 109 | 53 | Xem |
| 149 | 2044 | Đỗ Quốc Vũ | 6:25:17 | 110 | 37 | Xem |
| 150 | 2062 | Nguyễn Đan Thuỳ | 6:26:24 | 40 | 19 | Xem |