BẢNG XẾP HẠNG BẢNG XẾP HẠNG THE EXPLORER TRAIL 2026
828
VĐV đã đăng ký
37
Có kết quả
0
Hoàn thành
| Hạng | BIB | Tên VĐV | Thời gian | Hạng GT | Hạng NT | Chứng nhận |
|---|---|---|---|---|---|---|
| DNF | 2133 | Hoàng Phúc | 9:26:58 | - | - | - |
| DNF | 2248 | Nguyễn Kim Nguyên | 8:59:45 | - | - | - |
| DNF | 2043 | Ngô Thiện Như | 8:47:19 | - | - | - |
| DNF | 2247 | Trần Thúy Ngân | 8:42:37 | - | - | - |
| DNF | 2128 | Lưu Thị Thuỳ Trang | 8:42:16 | - | - | - |
| DNF | 2013 | Vũ Thị Thu Hương | 8:33:29 | - | - | - |
| DNF | 2012 | Phùng Văn Linh | 8:33:20 | - | - | - |
| DNF | 2200 | Nguyễn Hoàng Yến Nhi | 8:28:19 | - | - | - |
| DNF | 2046 | Vo thanh Trung Tin | 8:23:33 | - | - | - |
| DNF | 2253 | Phạm Thị Dung | 8:08:34 | - | - | - |
| DNF | 2252 | La Văn Binh | 8:00:01 | - | - | - |
| DNF | 2287 | Vương Toàn Quyết | 7:59:31 | - | - | - |
| DNF | 2301 | Bá Nguyễn Linh Đan | 7:54:22 | - | - | - |
| DNF | 2302 | Phạm Hoa Phượng | 7:54:21 | - | - | - |
| DNF | 2076 | DƯƠNG THỊ LAM GIANG | 7:15:54 | - | - | - |
| DNF | 2143 | Đoàn Hồng Hà | 6:47:33 | - | - | - |
| DNF | 2114 | Trần Thị Hồng Huệ | 6:18:30 | - | - | - |
| DNF | 2028 | Nguyễn Lê Phương | 5:20:36 | - | - | - |
| DNF | 2171 | Huỳnh Phương Đông | 5:20:14 | - | - | - |
| DNF | 2222 | Lê Đình Thứ | 5:15:13 | - | - | - |
| DNF | 2079 | Lý Thị Hồng Nhung | 4:51:40 | - | - | - |
| DNF | 2112 | Lê Thị Thu Trang | 4:40:39 | - | - | - |
| DNF | 2205 | ĐỖ HOÀNG SƠN | 4:11:10 | - | - | - |
| DNF | 2262 | Trần Phạm Phú Quang | 3:43:41 | - | - | - |
| DNF | 2271 | Vũ Trần Hải Hà | 3:42:28 | - | - | - |
| DNF | 2080 | NGUYỄN THỊ THU THẢO | 3:21:01 | - | - | - |
| DNF | 2157 | Huỳnh Hữu Thắng | DNF | - | - | - |
| DNF | 2275 | Nguyễn Ngọc Trâm | DNF | - | - | - |
| DNF | 2097 | Nguyễn Trường Kiên | DNF | - | - | - |
| DNF | 2054 | Levanminh | DNF | - | - | - |
| DNF | 2124 | Bùi Tấn Duy Phúc | DNF | - | - | - |
| DNF | 2081 | Nguyễn Thị Thu | DNF | - | - | - |
| DNF | 2039 | Nguyễn Tấn Đạt | DNF | - | - | - |
| DNF | 2239 | Vương Trường Hạ | DNF | - | - | - |
| DNF | 2091 | Bùi Thị Minh Châu | DNF | - | - | - |
| DNF | 2234 | Trần Minh Phúc | DNF | - | - | - |
| DNF | 2090 | Võ Thị Thảo Sương | DNF | - | - | - |