BẢNG XẾP HẠNG BẢNG XẾP HẠNG THE EXPLORER TRAIL 2026
828
VĐV đã đăng ký
316
Có kết quả
287
Hoàn thành
| Hạng | BIB | Tên VĐV | Thời gian | Hạng GT | Hạng NT | Chứng nhận |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 201 | 1073 | CAO THỊ THANH THUY | 5:08:35 | 71 | 15 | Xem |
| 202 | 1074 | Nguyễn Thảo Uyên | 5:08:42 | 72 | 16 | Xem |
| 203 | 1099 | Tín Nguyễn | 5:09:42 | 131 | 42 | Xem |
| 204 | 1094 | Trương Vĩnh Khang | 5:10:00 | 132 | 22 | Xem |
| 205 | 1131 | Hoàng Thanh Hương | 5:10:48 | 73 | 25 | Xem |
| 206 | 1270 | Nguyễn Tú Thiên Ân | 5:15:49 | 74 | 31 | Xem |
| 207 | 1047 | Đào Nhật Minh | 5:15:35 | 133 | 43 | Xem |
| 208 | 1082 | Trần Phạm Khánh Nghi | 5:16:41 | 75 | 26 | Xem |
| 209 | 1238 | NGUYỄN TRUNG VỸ | 5:16:50 | 134 | 23 | Xem |
| 210 | 1054 | Lê Khắc Khánh Hỷ | 5:16:24 | 135 | 62 | Xem |
| 211 | 1171 | HUỲNH ĐỨC THUẬN | 5:17:13 | 136 | 44 | Xem |
| 212 | 1101 | Song Văn | 5:19:08 | 137 | 63 | Xem |
| 213 | 1272 | LÊ THỊ NGỌC ÁNH | 5:22:18 | 76 | 32 | Xem |
| 214 | 1139 | Nguyễn Thị Mến | 5:23:05 | 77 | 33 | Xem |
| 215 | 1162 | Lê Thị Thùy Lan | 5:24:17 | 78 | 17 | Xem |
| 216 | 1273 | Trần Thị Mai An | 5:25:17 | 79 | 3 | Xem |
| 217 | 1208 | Hoàng Lê Khôi | 5:27:02 | 138 | 24 | Xem |
| 218 | 1080 | LÊ MINH HỒNG ĐỨC | 5:27:29 | 139 | 64 | Xem |
| 219 | 1197 | Trần Hoàng Lâm | 5:29:00 | 140 | 65 | Xem |
| 220 | 1187 | Nguyễn Trọng Anh | 5:28:19 | 141 | 66 | Xem |
| 221 | 1186 | Nguyễn Ngọc Xuân Hiền | 5:28:19 | 80 | 27 | Xem |
| 222 | 1044 | Trần Việt Thãnh | 5:29:15 | 142 | 8 | Xem |
| 223 | 1013 | Nguyễn Lê Việt Thắng | 5:33:16 | 143 | 67 | Xem |
| 224 | 1011 | Trần Việt Quang | 5:34:23 | 144 | 68 | Xem |
| 225 | 1112 | Chu Hà Phương | 5:35:02 | 81 | 34 | Xem |
| 226 | 1213 | Lê Quang Phước | 5:36:15 | 145 | 69 | Xem |
| 227 | 1065 | HỒ MINH KHANG | 5:39:22 | 146 | 45 | Xem |
| 228 | 1102 | Lý Thu Phương | 5:42:44 | 82 | 28 | Xem |
| 229 | 1116 | Hà Gia Cường | 5:42:44 | 147 | 46 | Xem |
| 230 | 1205 | Trịnh Gia Hồng Phúc | 5:43:41 | 148 | 25 | Xem |
| 231 | 1173 | Trần Thanh Hậu | 5:43:59 | 149 | 70 | Xem |
| 232 | 1237 | NGUYỄN THỊ TƯỜNG VY | 5:47:53 | 83 | 18 | Xem |
| 233 | 1006 | Vũ Thị Thu Hoài | 5:47:58 | 84 | 35 | Xem |
| 234 | 1214 | Ngô Kiều Song Vĩ | 5:47:29 | 150 | 71 | Xem |
| 235 | 1253 | Phạm Hồng Diễm | 5:48:08 | 85 | 19 | Xem |
| 236 | 1290 | Lâm Hải Đăng | 5:49:08 | 151 | 72 | Xem |
| 237 | 1289 | Hà Đình Thắng | 5:49:12 | 152 | 26 | Xem |
| 238 | 1291 | Lâm Hoàng Hải | 5:49:14 | 153 | 9 | Xem |
| 239 | 1119 | Bùi Ngọc Bảo Trân | 5:49:27 | 86 | 29 | Xem |
| 240 | 1077 | Lê Nhật Anh | 5:49:03 | 154 | 73 | Xem |
| 241 | 1078 | Nguyễn Thị Thuý Dung | 5:49:05 | 87 | 30 | Xem |
| 242 | 1168 | Nguyễn Thị Kim Trang | 5:53:35 | 88 | 31 | Xem |
| 243 | 1015 | Trần Huỳnh Ý Nhi | 5:53:35 | 89 | 32 | Xem |
| 244 | 1170 | Nguyễn Ngọc Trường | 5:53:57 | 155 | 27 | Xem |
| 245 | 1169 | Nguyễn Trí Dũng | 5:53:36 | 156 | 74 | Xem |
| 246 | 1296 | Nguyễn Thị Cẩm Giang | 5:53:50 | 90 | 20 | Xem |
| 247 | 1071 | Mai Thành Được | 5:54:07 | 157 | 75 | Xem |
| 248 | 1072 | Nguyễn Thị Ngọc Trân | 5:54:07 | 91 | 33 | Xem |
| 249 | 1075 | Le Minh Anh | 5:54:05 | 92 | 34 | Xem |
| 250 | 1251 | Nguyễn Uyên Nhi | 5:55:06 | 93 | 35 | Xem |