BẢNG XẾP HẠNG BẢNG XẾP HẠNG THE EXPLORER TRAIL 2026
828
VĐV đã đăng ký
316
Có kết quả
287
Hoàn thành
| Hạng | BIB | Tên VĐV | Thời gian | Hạng GT | Hạng NT | Chứng nhận |
|---|---|---|---|---|---|---|
| DNF | 1001 | NGUYỄN VĂN THANH | DNF | - | - | - |
| DNF | 1117 | Hoàng Trung Nguyễn | DNF | - | - | - |
| DNF | 1286 | Nguyễn Trần Bích Huyền | DNF | - | - | - |
| DNF | 1143 | Phạm Thị Hảo | DNF | - | - | - |
| DNF | 1002 | DƯƠNG NHẬT ĐÔNG | DNF | - | - | - |
| DNF | 1058 | Triệu Đình Nam | DNF | - | - | - |
| DNF | 1288 | PHẠM THỊ NGỌC TUYẾT | DNF | - | - | - |
| DNF | 1245 | Nguyễn Gia Bảo | DNF | - | - | - |
| DNF | 1293 | Nguyễn Minh Triết | DNF | - | - | - |
| DNF | 1160 | Đỗ Duy Phương | DNF | - | - | - |
| DNF | 1004 | NGUYỄN TẤN ĐẠT | DNF | - | - | - |
| DNF | 1031 | Phạm Văn Phúc | DNF | - | - | - |
| DNF | 1027 | Nguyễn Phương Trà | DNF | - | - | - |
| DNF | 1003 | VÕ TRUNG HẬU | DNF | - | - | - |
| DNF | 1191 | Quỳnh Trần Thuỷ Tú | DNF | - | - | - |
| DNF | 1283 | Trần Diễm Linh Huệ | DNF | - | - | - |