Quay lại bảng xếp hạng
Xem trên Strava
Xem trên Strava
Xem trên Strava
Xem trên Strava
Xem trên Strava
Xem trên Strava
Xem trên Strava
Xem trên Strava
Xem trên Strava
Xem trên Strava
Xem trên Strava
N
Nguyễn Thị Nhâm
Athlete ID 101450887 · 01/09 — 27/09/2026
Chạy bộ buổi sáng
23/09/2026
Quãng đường
15.13 km
Pace TB
6:30 /km
Thời gian
1h 38m
Độ cao
—
Lượng calo
852
Nhịp tim TB
176 bpm
Nhịp đạp TB
188 spm
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 6:17 /km | 2 m |
| 2 | 6:17 /km | -4 m |
| 3 | 6:28 /km | 0 m |
| 4 | 6:24 /km | 4 m |
| 5 | 6:18 /km | -1 m |
| 6 | 6:23 /km | 2 m |
| 7 | 6:31 /km | -3 m |
| 8 | 6:46 /km | 1 m |
| 9 | 6:36 /km | 5 m |
| 10 | 6:27 /km | -8 m |
| 11 | 6:33 /km | 2 m |
| 12 | 6:34 /km | 0 m |
| 13 | 6:45 /km | -2 m |
| 14 | 6:28 /km | 6 m |
| 0.80 | 6:25 /km | -2 m |
Đi bộ buổi sáng
20/09/2026
Quãng đường
9.44 km
Pace TB
—
Thời gian
1h 44m
Độ cao
—
Lượng calo
422
Nhịp tim TB
106 bpm
Nhịp đạp TB
128 spm
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 10:03 /km | 2 m |
| 2 | 10:29 /km | -5 m |
| 3 | 11:38 /km | 2 m |
| 4 | 11:22 /km | 2 m |
| 5 | 11:21 /km | 0 m |
| 6 | 10:57 /km | -2 m |
| 7 | 10:48 /km | -2 m |
| 8 | 11:18 /km | 4 m |
| 9 | 10:52 /km | 0 m |
| 0.10 | 11:02 /km | 0 m |
Chạy bộ buổi sáng
19/09/2026
Quãng đường
15.02 km
Pace TB
7:41 /km
Thời gian
1h 55m
Độ cao
—
Lượng calo
811
Nhịp tim TB
154 bpm
Nhịp đạp TB
177 spm
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 6:54 /km | 2 m |
| 2 | 7:20 /km | -5 m |
| 3 | 8:10 /km | 2 m |
| 4 | 8:11 /km | 0 m |
| 5 | 7:18 /km | 2 m |
| 6 | 8:07 /km | 0 m |
| 7 | 9:03 /km | 0 m |
| 8 | 8:25 /km | -1 m |
| 9 | 8:36 /km | 0 m |
| 10 | 8:10 /km | 0 m |
| 11 | 7:20 /km | 4 m |
| 12 | 7:20 /km | -4 m |
| 13 | 6:24 /km | 1 m |
| 14 | 6:28 /km | -1 m |
| 0.58 | 7:28 /km | 1 m |
Chạy bộ buổi sáng
17/09/2026
Quãng đường
6.39 km
Pace TB
9:14 /km
Thời gian
59m 3s
Độ cao
—
Lượng calo
311
Nhịp tim TB
125 bpm
Nhịp đạp TB
150 spm
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 8:40 /km | 0 m |
| 2 | 9:03 /km | -1 m |
| 3 | 8:34 /km | 0 m |
| 4 | 10:14 /km | 0 m |
| 5 | 10:09 /km | 0 m |
| 6 | 8:20 /km | -2 m |
| 0.18 | 9:15 /km | 4 m |
Morning Run
16/09/2026
Quãng đường
11.02 km
Pace TB
8:15 /km
Thời gian
1h 30m
Độ cao
—
Lượng calo
556
Nhịp tim TB
138 bpm
Nhịp đạp TB
173 spm
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 8:15 /km | 2 m |
| 2 | 8:14 /km | -2 m |
| 3 | 8:50 /km | -1 m |
| 4 | 8:06 /km | 0 m |
| 5 | 8:25 /km | 1 m |
| 6 | 8:21 /km | 1 m |
| 7 | 8:15 /km | -5 m |
| 8 | 8:21 /km | 3 m |
| 9 | 7:42 /km | 1 m |
| 10 | 7:51 /km | 1 m |
| 0.86 | 8:03 /km | -1 m |
Morning Run
15/09/2026
Quãng đường
9.10 km
Pace TB
7:30 /km
Thời gian
1h 8m
Độ cao
—
Lượng calo
463
Nhịp tim TB
143 bpm
Nhịp đạp TB
174 spm
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 7:00 /km | 2 m |
| 2 | 8:18 /km | -4 m |
| 3 | 8:15 /km | 1 m |
| 4 | 8:11 /km | 0 m |
| 5 | 7:59 /km | 0 m |
| 6 | 7:49 /km | 4 m |
| 7 | 7:37 /km | -3 m |
| 8 | 5:51 /km | 2 m |
| 0.51 | 5:53 /km | -2 m |
Chạy bộ buổi sáng
13/09/2026
Quãng đường
10.01 km
Pace TB
6:39 /km
Thời gian
1h 6m
Độ cao
—
Lượng calo
557
Nhịp tim TB
171 bpm
Nhịp đạp TB
186 spm
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 6:21 /km | 2 m |
| 2 | 6:03 /km | 2 m |
| 3 | 6:16 /km | -7 m |
| 4 | 6:24 /km | 2 m |
| 5 | 6:47 /km | 1 m |
| 6 | 6:34 /km | 0 m |
| 7 | 6:51 /km | -1 m |
| 8 | 7:13 /km | -1 m |
| 9 | 7:11 /km | 4 m |
| 0.74 | 6:32 /km | -2 m |
Morning Run
12/09/2026
Quãng đường
11.17 km
Pace TB
7:41 /km
Thời gian
1h 25m
Độ cao
—
Lượng calo
597
Nhịp tim TB
152 bpm
Nhịp đạp TB
175 spm
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 7:06 /km | 2 m |
| 2 | 7:00 /km | 5 m |
| 3 | 6:58 /km | -5 m |
| 4 | 7:13 /km | 5 m |
| 5 | 7:02 /km | -7 m |
| 6 | 8:56 /km | 0 m |
| 7 | 8:53 /km | 0 m |
| 8 | 8:30 /km | -5 m |
| 9 | 7:59 /km | 5 m |
| 10 | 7:53 /km | 0 m |
| 11 | 6:46 /km | 1 m |
Chạy bộ buổi sáng
08/09/2026
Quãng đường
7.20 km
Pace TB
7:49 /km
Thời gian
56m 20s
Độ cao
—
Lượng calo
406
Nhịp tim TB
157 bpm
Nhịp đạp TB
173 spm
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 7:11 /km | 1 m |
| 2 | 8:04 /km | -4 m |
| 3 | 8:08 /km | 2 m |
| 4 | 7:51 /km | 1 m |
| 5 | 8:11 /km | -3 m |
| 6 | 7:28 /km | 4 m |
| 0.76 | 7:09 /km | -1 m |
Chạy bộ buổi chiều
07/09/2026
Quãng đường
4.39 km
Pace TB
7:08 /km
Thời gian
31m 22s
Độ cao
—
Lượng calo
262
Nhịp tim TB
168 bpm
Nhịp đạp TB
182 spm
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 6:57 /km | 1 m |
| 2 | 6:53 /km | 0 m |
| 3 | 6:53 /km | 2 m |
| 4 | 7:35 /km | 0 m |
Chạy bộ buổi sáng
04/09/2026
Quãng đường
4.00 km
Pace TB
7:56 /km
Thời gian
31m 48s
Độ cao
—
Lượng calo
261
Nhịp tim TB
173 bpm
Nhịp đạp TB
168 spm
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 6:29 /km | -1 m |
| 2 | 7:48 /km | 0 m |
| 3 | 7:15 /km | 0 m |
| 0.63 | 9:14 /km | 0 m |