Quay lại bảng xếp hạng
Xem trên Strava
Xem trên Strava
Xem trên Strava
Xem trên Strava
Xem trên Strava
Xem trên Strava
Xem trên Strava
Xem trên Strava
Xem trên Strava
Xem trên Strava
Xem trên Strava
Xem trên Strava
Xem trên Strava
Xem trên Strava
Xem trên Strava
Xem trên Strava
Xem trên Strava
Xem trên Strava
Xem trên Strava
Xem trên Strava
Xem trên Strava
Xem trên Strava
Xem trên Strava
Xem trên Strava
Xem trên Strava
Xem trên Strava
Xem trên Strava
Xem trên Strava
Xem trên Strava
Xem trên Strava
Xem trên Strava
Xem trên Strava
Xem trên Strava
Xem trên Strava
Xem trên Strava
Xem trên Strava
Xem trên Strava
Xem trên Strava
Xem trên Strava
Xem trên Strava
Xem trên Strava
Xem trên Strava
Xem trên Strava
Xem trên Strava
Xem trên Strava
Xem trên Strava
Xem trên Strava
Xem trên Strava
Xem trên Strava
Xem trên Strava
Xem trên Strava
Xem trên Strava
Xem trên Strava
Xem trên Strava
Xem trên Strava
H
Hoi HT
Athlete ID 105359627 · 01/09 — 27/09/2026
Physical training
23/09/2026
Quãng đường
—
Pace TB
—
Thời gian
1h 6m
Độ cao
—
Lượng calo
—
Nhịp tim TB
—
Nhịp đạp TB
—
Không có dữ liệu splits cho hoạt động này.
Morning Run
23/09/2026
Quãng đường
1.72 km
Pace TB
6:25 /km
Thời gian
11m 4s
Độ cao
—
Lượng calo
87
Nhịp tim TB
117 bpm
Nhịp đạp TB
181 spm
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 6:26 /km | -1 m |
| 0.72 | 6:27 /km | 0 m |
Morning Run
23/09/2026
Quãng đường
1.53 km
Pace TB
3:19 /km
Thời gian
5m 5s
Độ cao
—
Lượng calo
56
Nhịp tim TB
142 bpm
Nhịp đạp TB
207 spm
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 3:16 /km | 3 m |
| 0.53 | 3:25 /km | -1 m |
Morning Run
23/09/2026
Quãng đường
1.09 km
Pace TB
6:47 /km
Thời gian
7m 26s
Độ cao
—
Lượng calo
67
Nhịp tim TB
127 bpm
Nhịp đạp TB
161 spm
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 6:26 /km | -1 m |
Morning Run
22/09/2026
Quãng đường
8.59 km
Pace TB
7:29 /km
Thời gian
1h 4m
Độ cao
—
Lượng calo
560
Nhịp tim TB
—
Nhịp đạp TB
—
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 8:44 /km | -1 m |
| 2 | 7:57 /km | 0 m |
| 3 | 6:56 /km | 0 m |
| 4 | 6:31 /km | 0 m |
| 5 | 6:49 /km | 0 m |
| 6 | 6:56 /km | 0 m |
| 7 | 6:57 /km | 0 m |
| 8 | 8:10 /km | 0 m |
| 0.58 | 8:59 /km | 1 m |
Afternoon Run
22/09/2026
Quãng đường
7.00 km
Pace TB
7:23 /km
Thời gian
51m 45s
Độ cao
—
Lượng calo
373
Nhịp tim TB
111 bpm
Nhịp đạp TB
173 spm
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 8:30 /km | 1 m |
| 2 | 8:03 /km | 0 m |
| 3 | 7:06 /km | 2 m |
| 4 | 6:39 /km | -1 m |
| 5 | 7:21 /km | 1 m |
| 6 | 6:56 /km | -2 m |
| 7 | 7:07 /km | 0 m |
Physical training
22/09/2026
Quãng đường
—
Pace TB
—
Thời gian
42m 3s
Độ cao
—
Lượng calo
—
Nhịp tim TB
—
Nhịp đạp TB
—
Không có dữ liệu splits cho hoạt động này.
Evening Run
22/09/2026
Quãng đường
5.02 km
Pace TB
6:29 /km
Thời gian
32m 34s
Độ cao
—
Lượng calo
327
Nhịp tim TB
—
Nhịp đạp TB
—
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 5:28 /km | -1 m |
| 2 | 5:53 /km | 0 m |
| 3 | 6:29 /km | 0 m |
| 4 | 8:52 /km | 0 m |
| 5 | 5:39 /km | 0 m |
Morning Run
21/09/2026
Quãng đường
5.00 km
Pace TB
6:22 /km
Thời gian
31m 54s
Độ cao
—
Lượng calo
326
Nhịp tim TB
—
Nhịp đạp TB
—
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 5:24 /km | -1 m |
| 2 | 7:01 /km | 0 m |
| 3 | 6:53 /km | 0 m |
| 4 | 6:20 /km | 0 m |
| 5 | 6:12 /km | 0 m |
Morning Run
21/09/2026
Quãng đường
5.00 km
Pace TB
6:14 /km
Thời gian
31m 12s
Độ cao
—
Lượng calo
326
Nhịp tim TB
—
Nhịp đạp TB
—
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 6:22 /km | 0 m |
| 2 | 5:52 /km | 0 m |
| 3 | 7:21 /km | 0 m |
| 4 | 5:20 /km | 0 m |
| 5 | 6:15 /km | 0 m |
Afternoon Run
21/09/2026
Quãng đường
10.71 km
Pace TB
7:20 /km
Thời gian
1h 18m
Độ cao
—
Lượng calo
586
Nhịp tim TB
117 bpm
Nhịp đạp TB
163 spm
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 8:15 /km | -3 m |
| 2 | 6:51 /km | 2 m |
| 3 | 6:53 /km | 4 m |
| 4 | 6:18 /km | -1 m |
| 5 | 6:39 /km | -1 m |
| 6 | 6:00 /km | -2 m |
| 7 | 7:08 /km | 2 m |
| 8 | 6:01 /km | -1 m |
| 9 | 6:02 /km | 0 m |
| 10 | 8:30 /km | -4 m |
| 0.71 | 13:51 /km | 42 m |
Morning Run
20/09/2026
Quãng đường
1.77 km
Pace TB
7:38 /km
Thời gian
13m 33s
Độ cao
—
Lượng calo
103
Nhịp tim TB
121 bpm
Nhịp đạp TB
163 spm
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 6:58 /km | -2 m |
| 0.75 | 8:32 /km | -1 m |
Morning Run
20/09/2026
Quãng đường
5.00 km
Pace TB
4:16 /km
Thời gian
21m 19s
Độ cao
—
Lượng calo
256
Nhịp tim TB
177 bpm
Nhịp đạp TB
193 spm
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 4:07 /km | 1 m |
| 2 | 4:13 /km | 2 m |
| 3 | 4:17 /km | -2 m |
| 4 | 4:22 /km | -2 m |
| 5 | 4:19 /km | -1 m |
Morning Run
20/09/2026
Quãng đường
6.06 km
Pace TB
6:11 /km
Thời gian
37m 29s
Độ cao
—
Lượng calo
356
Nhịp tim TB
135 bpm
Nhịp đạp TB
184 spm
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 7:23 /km | -1 m |
| 2 | 7:10 /km | 1 m |
| 3 | 6:14 /km | 0 m |
| 4 | 6:02 /km | 0 m |
| 5 | 5:26 /km | 0 m |
| 6 | 4:55 /km | 3 m |
Morning Run
20/09/2026
Quãng đường
1.00 km
Pace TB
5:01 /km
Thời gian
5m 3s
Độ cao
—
Lượng calo
58
Nhịp tim TB
154 bpm
Nhịp đạp TB
184 spm
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 5:02 /km | -2 m |
Morning Run
20/09/2026
Quãng đường
1.72 km
Pace TB
13:31 /km
Thời gian
23m 19s
Độ cao
—
Lượng calo
86
Nhịp tim TB
82 bpm
Nhịp đạp TB
113 spm
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 13:38 /km | -9 m |
| 0.71 | 13:24 /km | 4 m |
Afternoon Run
19/09/2026
Quãng đường
9.91 km
Pace TB
8:04 /km
Thời gian
1h 19m
Độ cao
—
Lượng calo
646
Nhịp tim TB
—
Nhịp đạp TB
—
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 8:01 /km | 0 m |
| 2 | 7:14 /km | -1 m |
| 3 | 6:21 /km | -1 m |
| 4 | 6:10 /km | 1 m |
| 5 | 5:38 /km | -1 m |
| 6 | 4:57 /km | 0 m |
| 7 | 5:13 /km | 1 m |
| 8 | 10:18 /km | 1 m |
| 9 | 13:19 /km | 0 m |
| 0.91 | 13:58 /km | -2 m |
Morning Run
17/09/2026
Quãng đường
5.38 km
Pace TB
8:41 /km
Thời gian
46m 47s
Độ cao
—
Lượng calo
274
Nhịp tim TB
100 bpm
Nhịp đạp TB
175 spm
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 9:17 /km | 0 m |
| 2 | 8:44 /km | 0 m |
| 3 | 8:27 /km | 2 m |
| 4 | 8:37 /km | -2 m |
| 5 | 8:29 /km | 1 m |
| 0.38 | 8:20 /km | -1 m |
Morning Run
16/09/2026
Quãng đường
3.00 km
Pace TB
3:56 /km
Thời gian
11m 51s
Độ cao
—
Lượng calo
138
Nhịp tim TB
149 bpm
Nhịp đạp TB
198 spm
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 3:53 /km | 15 m |
| 2 | 4:00 /km | 0 m |
| 3 | 3:57 /km | -1 m |
Morning Run
16/09/2026
Quãng đường
4.01 km
Pace TB
8:03 /km
Thời gian
32m 15s
Độ cao
—
Lượng calo
224
Nhịp tim TB
116 bpm
Nhịp đạp TB
170 spm
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 7:38 /km | -3 m |
| 2 | 8:16 /km | 0 m |
| 3 | 7:51 /km | 1 m |
| 4 | 8:27 /km | 2 m |
Evening Run
16/09/2026
Quãng đường
6.41 km
Pace TB
8:25 /km
Thời gian
53m 58s
Độ cao
—
Lượng calo
418
Nhịp tim TB
—
Nhịp đạp TB
—
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 8:12 /km | -1 m |
| 2 | 8:32 /km | 0 m |
| 3 | 8:12 /km | 0 m |
| 4 | 8:20 /km | 0 m |
| 5 | 8:18 /km | 1 m |
| 6 | 8:44 /km | 0 m |
| 0.40 | 8:57 /km | 1 m |
Evening Run
16/09/2026
Quãng đường
0.30 km
Pace TB
9:39 /km
Thời gian
2m 57s
Độ cao
—
Lượng calo
20
Nhịp tim TB
—
Nhịp đạp TB
—
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 0.30 | 9:39 /km | 1 m |
Morning Run
15/09/2026
Quãng đường
3.81 km
Pace TB
7:53 /km
Thời gian
30m 2s
Độ cao
—
Lượng calo
203
Nhịp tim TB
110 bpm
Nhịp đạp TB
175 spm
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 8:56 /km | 2 m |
| 2 | 7:58 /km | -2 m |
| 3 | 7:32 /km | -7 m |
| 0.80 | 6:58 /km | -5 m |
Morning Run
15/09/2026
Quãng đường
4.15 km
Pace TB
6:10 /km
Thời gian
25m 36s
Độ cao
—
Lượng calo
239
Nhịp tim TB
129 bpm
Nhịp đạp TB
179 spm
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 5:46 /km | 0 m |
| 2 | 6:19 /km | -1 m |
| 3 | 5:57 /km | -3 m |
| 4 | 6:29 /km | 2 m |
| 0.14 | 7:04 /km | 1 m |
Morning Run
15/09/2026
Quãng đường
0.11 km
Pace TB
3:30 /km
Thời gian
23s
Độ cao
—
Lượng calo
4
Nhịp tim TB
127 bpm
Nhịp đạp TB
195 spm
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 0.10 | 3:34 /km | 0 m |
Physical training - ウエスト引き締め
15/09/2026
Quãng đường
—
Pace TB
—
Thời gian
48m 43s
Độ cao
—
Lượng calo
—
Nhịp tim TB
—
Nhịp đạp TB
—
Không có dữ liệu splits cho hoạt động này.
Evening Run
15/09/2026
Quãng đường
8.61 km
Pace TB
7:07 /km
Thời gian
1h 1m
Độ cao
—
Lượng calo
561
Nhịp tim TB
—
Nhịp đạp TB
—
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 6:30 /km | -1 m |
| 2 | 5:23 /km | 0 m |
| 3 | 6:44 /km | 0 m |
| 4 | 5:08 /km | 0 m |
| 5 | 8:02 /km | 0 m |
| 6 | 7:42 /km | 0 m |
| 7 | 7:29 /km | 0 m |
| 8 | 8:18 /km | 0 m |
| 0.58 | 9:45 /km | 1 m |
Physical training-Raffermir la taille
14/09/2026
Quãng đường
—
Pace TB
—
Thời gian
1h 15m
Độ cao
—
Lượng calo
—
Nhịp tim TB
—
Nhịp đạp TB
—
Không có dữ liệu splits cho hoạt động này.
Afternoon Run
14/09/2026
Quãng đường
10.57 km
Pace TB
6:59 /km
Thời gian
1h 13m
Độ cao
—
Lượng calo
683
Nhịp tim TB
—
Nhịp đạp TB
—
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 9:13 /km | 0 m |
| 2 | 7:31 /km | 0 m |
| 3 | 7:19 /km | 0 m |
| 4 | 6:59 /km | 0 m |
| 5 | 5:51 /km | 0 m |
| 6 | 5:51 /km | 0 m |
| 7 | 6:03 /km | 0 m |
| 8 | 5:56 /km | 0 m |
| 9 | 6:36 /km | 0 m |
| 10 | 8:42 /km | 0 m |
| 0.57 | 8:08 /km | 1 m |
Morning Run
13/09/2026
Quãng đường
2.12 km
Pace TB
6:45 /km
Thời gian
14m 18s
Độ cao
—
Lượng calo
117
Nhịp tim TB
123 bpm
Nhịp đạp TB
176 spm
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 5:45 /km | 0 m |
| 2 | 7:34 /km | -6 m |
| 0.12 | 8:57 /km | 0 m |
Morning run
13/09/2026
Quãng đường
5.01 km
Pace TB
4:16 /km
Thời gian
21m 23s
Độ cao
—
Lượng calo
259
Nhịp tim TB
172 bpm
Nhịp đạp TB
190 spm
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 4:09 /km | 2 m |
| 2 | 4:10 /km | -1 m |
| 3 | 4:20 /km | 1 m |
| 4 | 4:26 /km | 0 m |
| 5 | 4:15 /km | -1 m |
Morning Run
13/09/2026
Quãng đường
1.26 km
Pace TB
7:18 /km
Thời gian
9m 14s
Độ cao
—
Lượng calo
87
Nhịp tim TB
139 bpm
Nhịp đạp TB
164 spm
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 6:38 /km | -2 m |
| 0.26 | 9:53 /km | 0 m |
Evening Run
12/09/2026
Quãng đường
4.04 km
Pace TB
12:28 /km
Thời gian
50m 28s
Độ cao
—
Lượng calo
195
Nhịp tim TB
74 bpm
Nhịp đạp TB
114 spm
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 12:16 /km | -6 m |
| 2 | 11:52 /km | 2 m |
| 3 | 12:28 /km | -3 m |
| 4 | 13:16 /km | -8 m |
Morning Run
11/09/2026
Quãng đường
2.00 km
Pace TB
13:54 /km
Thời gian
27m 48s
Độ cao
—
Lượng calo
100
Nhịp tim TB
78 bpm
Nhịp đạp TB
108 spm
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 15:13 /km | -1 m |
| 2 | 12:31 /km | 13 m |
Morning Run
11/09/2026
Quãng đường
3.00 km
Pace TB
13:54 /km
Thời gian
41m 44s
Độ cao
—
Lượng calo
149
Nhịp tim TB
80 bpm
Nhịp đạp TB
112 spm
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 13:30 /km | -10 m |
| 2 | 14:20 /km | 2 m |
| 3 | 13:48 /km | -3 m |
Lunch Run
11/09/2026
Quãng đường
2.30 km
Pace TB
12:25 /km
Thời gian
28m 39s
Độ cao
—
Lượng calo
113
Nhịp tim TB
80 bpm
Nhịp đạp TB
115 spm
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 12:23 /km | 7 m |
| 2 | 12:19 /km | -3 m |
| 0.30 | 12:35 /km | 3 m |
Physical training
10/09/2026
Quãng đường
—
Pace TB
—
Thời gian
49m 27s
Độ cao
—
Lượng calo
—
Nhịp tim TB
—
Nhịp đạp TB
—
Không có dữ liệu splits cho hoạt động này.
Morning Run
09/09/2026
Quãng đường
1.26 km
Pace TB
7:34 /km
Thời gian
9m 32s
Độ cao
—
Lượng calo
71
Nhịp tim TB
116 bpm
Nhịp đạp TB
183 spm
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 7:39 /km | 0 m |
| 0.25 | 7:23 /km | 3 m |
Morning Run
09/09/2026
Quãng đường
3.00 km
Pace TB
4:17 /km
Thời gian
12m 52s
Độ cao
—
Lượng calo
148
Nhịp tim TB
151 bpm
Nhịp đạp TB
196 spm
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 4:14 /km | 9 m |
| 2 | 4:15 /km | -1 m |
| 3 | 4:20 /km | -3 m |
Morning Run
09/09/2026
Quãng đường
3.46 km
Pace TB
6:28 /km
Thời gian
22m 23s
Độ cao
—
Lượng calo
202
Nhịp tim TB
137 bpm
Nhịp đạp TB
178 spm
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 4:36 /km | 0 m |
| 2 | 6:11 /km | -2 m |
| 3 | 7:56 /km | -2 m |
| 0.45 | 8:05 /km | 0 m |
Physical training
09/09/2026
Quãng đường
—
Pace TB
—
Thời gian
45m 29s
Độ cao
—
Lượng calo
—
Nhịp tim TB
—
Nhịp đạp TB
—
Không có dữ liệu splits cho hoạt động này.
Physical training
09/09/2026
Quãng đường
—
Pace TB
—
Thời gian
45m 55s
Độ cao
—
Lượng calo
—
Nhịp tim TB
—
Nhịp đạp TB
—
Không có dữ liệu splits cho hoạt động này.
Morning Run
08/09/2026
Quãng đường
8.01 km
Pace TB
7:45 /km
Thời gian
1h 2m
Độ cao
—
Lượng calo
435
Nhịp tim TB
114 bpm
Nhịp đạp TB
175 spm
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 8:26 /km | -2 m |
| 2 | 5:51 /km | 2 m |
| 3 | 6:40 /km | -2 m |
| 4 | 7:29 /km | 4 m |
| 5 | 8:29 /km | -7 m |
| 6 | 7:52 /km | 1 m |
| 7 | 8:14 /km | 1 m |
| 8 | 8:51 /km | 0 m |
Physical training
07/09/2026
Quãng đường
—
Pace TB
—
Thời gian
53m 5s
Độ cao
—
Lượng calo
—
Nhịp tim TB
—
Nhịp đạp TB
—
Không có dữ liệu splits cho hoạt động này.
Morning Run
07/09/2026
Quãng đường
10.51 km
Pace TB
7:16 /km
Thời gian
1h 16m
Độ cao
—
Lượng calo
582
Nhịp tim TB
118 bpm
Nhịp đạp TB
178 spm
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 7:23 /km | -3 m |
| 2 | 7:48 /km | 2 m |
| 3 | 7:46 /km | 3 m |
| 4 | 7:07 /km | 12 m |
| 5 | 7:03 /km | -11 m |
| 6 | 6:19 /km | 10 m |
| 7 | 7:01 /km | -3 m |
| 8 | 6:16 /km | -5 m |
| 9 | 6:12 /km | 0 m |
| 10 | 8:25 /km | -1 m |
| 0.50 | 9:47 /km | 1 m |
Run4real 2nd season
06/09/2026
Quãng đường
5.03 km
Pace TB
4:27 /km
Thời gian
22m 25s
Độ cao
—
Lượng calo
369
Nhịp tim TB
161 bpm
Nhịp đạp TB
191 spm
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 4:27 /km | -5 m |
| 2 | 4:46 /km | 6 m |
| 3 | 4:10 /km | -17 m |
| 4 | 4:27 /km | -2 m |
| 5 | 4:27 /km | -4 m |
Morning Run
06/09/2026
Quãng đường
1.30 km
Pace TB
6:36 /km
Thời gian
8m 36s
Độ cao
—
Lượng calo
83
Nhịp tim TB
133 bpm
Nhịp đạp TB
177 spm
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 6:28 /km | 0 m |
| 0.28 | 7:10 /km | 1 m |
Physical training
05/09/2026
Quãng đường
—
Pace TB
—
Thời gian
1h 27m
Độ cao
—
Lượng calo
—
Nhịp tim TB
—
Nhịp đạp TB
—
Không có dữ liệu splits cho hoạt động này.
Test đường cho giải Run4real 6.9.2026
05/09/2026
Quãng đường
4.99 km
Pace TB
2:52 /km
Thời gian
14m 20s
Độ cao
—
Lượng calo
330
Nhịp tim TB
—
Nhịp đạp TB
—
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 2:43 /km | -9 m |
| 2 | 2:16 /km | -4 m |
| 3 | 2:22 /km | 4 m |
| 4 | 2:41 /km | 16 m |
| 5 | 4:20 /km | 0 m |
Morning Run 9.2km mừng ngày 2.9
02/09/2026
Quãng đường
9.20 km
Pace TB
6:49 /km
Thời gian
1h 2m
Độ cao
—
Lượng calo
509
Nhịp tim TB
122 bpm
Nhịp đạp TB
180 spm
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 9:42 /km | -2 m |
| 2 | 7:18 /km | 1 m |
| 3 | 6:06 /km | 0 m |
| 4 | 5:34 /km | -2 m |
| 5 | 5:13 /km | -1 m |
| 6 | 5:15 /km | 1 m |
| 7 | 6:49 /km | -1 m |
| 8 | 7:34 /km | 0 m |
| 9 | 7:26 /km | -1 m |
| 0.20 | 9:06 /km | 1 m |
Physical training
02/09/2026
Quãng đường
—
Pace TB
—
Thời gian
45m 42s
Độ cao
—
Lượng calo
—
Nhịp tim TB
—
Nhịp đạp TB
—
Không có dữ liệu splits cho hoạt động này.
Night Run
01/09/2026
Quãng đường
21.28 km
Pace TB
7:19 /km
Thời gian
2h 35m
Độ cao
—
Lượng calo
1,160
Nhịp tim TB
119 bpm
Nhịp đạp TB
175 spm
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 7:58 /km | 1 m |
| 2 | 8:16 /km | -10 m |
| 3 | 7:38 /km | -4 m |
| 4 | 7:16 /km | -1 m |
| 5 | 7:26 /km | -3 m |
| 6 | 6:36 /km | 6 m |
| 7 | 6:58 /km | -8 m |
| 8 | 7:19 /km | 3 m |
| 9 | 6:38 /km | 0 m |
| 10 | 5:31 /km | -1 m |
| 11 | 5:39 /km | 1 m |
| 12 | 6:23 /km | 4 m |
| 13 | 6:24 /km | 1 m |
| 14 | 6:17 /km | -1 m |
| 15 | 6:39 /km | 1 m |
| 16 | 6:51 /km | 0 m |
| 17 | 6:51 /km | 0 m |
| 18 | 7:07 /km | -2 m |
| 19 | 6:47 /km | 1 m |
| 20 | 9:12 /km | -1 m |
| 21 | 11:09 /km | -1 m |
| 0.28 | 16:50 /km | 0 m |
Chạy 29km mừng ngày Quốc Khánh 2.9🇻🇳🇻🇳🇻🇳
01/09/2026
Quãng đường
29.01 km
Pace TB
6:56 /km
Thời gian
3h 20m
Độ cao
—
Lượng calo
1,631
Nhịp tim TB
124 bpm
Nhịp đạp TB
179 spm
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 9:02 /km | -1 m |
| 2 | 7:45 /km | 0 m |
| 3 | 7:36 /km | 0 m |
| 4 | 7:28 /km | -1 m |
| 5 | 7:02 /km | 0 m |
| 6 | 7:17 /km | 0 m |
| 7 | 7:07 /km | 0 m |
| 8 | 6:45 /km | 1 m |
| 9 | 7:14 /km | 0 m |
| 10 | 7:13 /km | 0 m |
| 11 | 7:29 /km | -3 m |
| 12 | 7:27 /km | -1 m |
| 13 | 7:22 /km | 3 m |
| 14 | 7:20 /km | -1 m |
| 15 | 6:56 /km | 1 m |
| 16 | 6:56 /km | 1 m |
| 17 | 6:31 /km | -3 m |
| 18 | 6:06 /km | 4 m |
| 19 | 6:34 /km | 1 m |
| 20 | 6:40 /km | 4 m |
| 21 | 6:26 /km | 1 m |
| 22 | 6:12 /km | -3 m |
| 23 | 6:27 /km | -2 m |
| 24 | 6:11 /km | 0 m |
| 25 | 6:11 /km | 1 m |
| 26 | 6:38 /km | 1 m |
| 27 | 6:20 /km | 0 m |
| 28 | 6:09 /km | 1 m |
| 29 | 6:19 /km | 0 m |
Sắc màu 😋
01/09/2026
Quãng đường
1.00 km
Pace TB
5:31 /km
Thời gian
5m 32s
Độ cao
—
Lượng calo
62
Nhịp tim TB
158 bpm
Nhịp đạp TB
184 spm
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 5:32 /km | 0 m |
Physical training
01/09/2026
Quãng đường
—
Pace TB
—
Thời gian
1h 1m
Độ cao
—
Lượng calo
—
Nhịp tim TB
—
Nhịp đạp TB
—
Không có dữ liệu splits cho hoạt động này.