Quay lại bảng xếp hạng
Xem trên Strava
Xem trên Strava
Xem trên Strava
Xem trên Strava
Xem trên Strava
Xem trên Strava
Xem trên Strava
Xem trên Strava
Xem trên Strava
Xem trên Strava
Xem trên Strava
Xem trên Strava
Xem trên Strava
Xem trên Strava
Xem trên Strava
Q
QHT Vu Tran
Athlete ID 107437883 · 01/09 — 27/09/2026
Morning Run
23/09/2026
Quãng đường
10.02 km
Pace TB
5:52 /km
Thời gian
58m 45s
Độ cao
—
Lượng calo
671
Nhịp tim TB
150 bpm
Nhịp đạp TB
183 spm
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 6:34 /km | 0 m |
| 2 | 6:04 /km | 3 m |
| 3 | 6:22 /km | 0 m |
| 4 | 5:53 /km | 0 m |
| 5 | 5:42 /km | 0 m |
| 6 | 5:33 /km | -1 m |
| 7 | 5:35 /km | 0 m |
| 8 | 5:36 /km | 1 m |
| 9 | 5:42 /km | 1 m |
| 0.67 | 5:43 /km | -1 m |
Morning Run
20/09/2026
Quãng đường
21.28 km
Pace TB
5:47 /km
Thời gian
2h 2m
Độ cao
—
Lượng calo
1,425
Nhịp tim TB
155 bpm
Nhịp đạp TB
186 spm
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 6:13 /km | 0 m |
| 2 | 6:01 /km | 1 m |
| 3 | 5:57 /km | -1 m |
| 4 | 5:55 /km | 1 m |
| 5 | 5:55 /km | 1 m |
| 6 | 5:55 /km | 1 m |
| 7 | 5:53 /km | 0 m |
| 8 | 5:57 /km | 0 m |
| 9 | 5:54 /km | 0 m |
| 10 | 5:53 /km | 1 m |
| 11 | 5:47 /km | 1 m |
| 12 | 5:46 /km | 1 m |
| 13 | 5:45 /km | 0 m |
| 14 | 5:34 /km | 0 m |
| 15 | 5:41 /km | -1 m |
| 16 | 5:33 /km | 2 m |
| 17 | 5:37 /km | -1 m |
| 18 | 5:32 /km | 0 m |
| 19 | 5:39 /km | 0 m |
| 20 | 5:32 /km | 0 m |
| 21 | 5:27 /km | 0 m |
Morning Run
19/09/2026
Quãng đường
3.01 km
Pace TB
7:03 /km
Thời gian
21m 16s
Độ cao
—
Lượng calo
195
Nhịp tim TB
125 bpm
Nhịp đạp TB
174 spm
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 7:16 /km | -1 m |
| 2 | 6:48 /km | 1 m |
| 0.44 | 6:48 /km | -2 m |
Khởi động sớm race cần giờ đẩy xe thấy bà nội - may là xe ôm đẩy phụ khúc cuối
18/09/2026
Quãng đường
2.61 km
Pace TB
—
Thời gian
21m 28s
Độ cao
—
Lượng calo
137
Nhịp tim TB
113 bpm
Nhịp đạp TB
116 spm
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 11:20 /km | 3 m |
| 2 | 7:05 /km | -7 m |
| 0.54 | 4:29 /km | -3 m |
Morning Run
17/09/2026
Quãng đường
6.99 km
Pace TB
6:37 /km
Thời gian
46m 19s
Độ cao
—
Lượng calo
461
Nhịp tim TB
134 bpm
Nhịp đạp TB
179 spm
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 6:54 /km | 0 m |
| 2 | 6:32 /km | 2 m |
| 3 | 6:37 /km | 1 m |
| 4 | 6:25 /km | 1 m |
| 5 | 6:35 /km | 0 m |
| 6 | 6:34 /km | -1 m |
| 0.66 | 6:44 /km | 0 m |
Morning Run
13/09/2026
Quãng đường
14.02 km
Pace TB
5:46 /km
Thời gian
1h 21m
Độ cao
—
Lượng calo
911
Nhịp tim TB
147 bpm
Nhịp đạp TB
185 spm
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 6:07 /km | 0 m |
| 2 | 5:47 /km | 0 m |
| 3 | 5:54 /km | 1 m |
| 4 | 5:43 /km | 0 m |
| 5 | 5:51 /km | 1 m |
| 6 | 5:47 /km | 0 m |
| 7 | 5:48 /km | 0 m |
| 8 | 5:48 /km | -2 m |
| 9 | 5:45 /km | 0 m |
| 10 | 5:49 /km | 0 m |
| 11 | 5:45 /km | 0 m |
| 12 | 5:39 /km | -1 m |
| 13 | 5:37 /km | 0 m |
| 0.81 | 5:38 /km | -1 m |
Morning Run
12/09/2026
Quãng đường
10.02 km
Pace TB
5:35 /km
Thời gian
56m 0s
Độ cao
—
Lượng calo
642
Nhịp tim TB
148 bpm
Nhịp đạp TB
186 spm
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 5:55 /km | 0 m |
| 2 | 5:42 /km | 0 m |
| 3 | 5:41 /km | 1 m |
| 4 | 5:36 /km | -1 m |
| 5 | 5:35 /km | 0 m |
| 6 | 5:33 /km | 0 m |
| 7 | 5:31 /km | 1 m |
| 8 | 5:32 /km | 0 m |
| 9 | 5:31 /km | -1 m |
| 0.67 | 5:17 /km | 0 m |
Morning Run
10/09/2026
Quãng đường
10.32 km
Pace TB
6:16 /km
Thời gian
1h 4m
Độ cao
—
Lượng calo
669
Nhịp tim TB
137 bpm
Nhịp đạp TB
181 spm
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 6:29 /km | 0 m |
| 2 | 6:30 /km | 2 m |
| 3 | 6:21 /km | 2 m |
| 4 | 6:01 /km | 1 m |
| 5 | 6:12 /km | -1 m |
| 6 | 6:08 /km | 0 m |
| 7 | 6:22 /km | -1 m |
| 8 | 6:10 /km | 1 m |
| 9 | 6:11 /km | 0 m |
| 10 | 6:08 /km | 0 m |
Morning Run
09/09/2026
Quãng đường
10.01 km
Pace TB
5:53 /km
Thời gian
58m 51s
Độ cao
—
Lượng calo
653
Nhịp tim TB
145 bpm
Nhịp đạp TB
186 spm
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 6:18 /km | -1 m |
| 2 | 6:11 /km | 2 m |
| 3 | 5:58 /km | 1 m |
| 4 | 5:53 /km | 1 m |
| 5 | 5:51 /km | 1 m |
| 6 | 5:50 /km | 0 m |
| 7 | 5:43 /km | 0 m |
| 8 | 5:47 /km | 0 m |
| 9 | 5:42 /km | 1 m |
| 0.59 | 5:25 /km | -1 m |
Morning Run
06/09/2026
Quãng đường
14.01 km
Pace TB
6:07 /km
Thời gian
1h 25m
Độ cao
—
Lượng calo
907
Nhịp tim TB
140 bpm
Nhịp đạp TB
183 spm
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 6:23 /km | -1 m |
| 2 | 6:22 /km | 1 m |
| 3 | 6:07 /km | 0 m |
| 4 | 6:12 /km | 0 m |
| 5 | 6:19 /km | 1 m |
| 6 | 6:09 /km | 1 m |
| 7 | 6:34 /km | 2 m |
| 8 | 6:05 /km | 0 m |
| 9 | 6:01 /km | 0 m |
| 10 | 6:15 /km | 0 m |
| 11 | 5:54 /km | 0 m |
| 12 | 5:53 /km | 0 m |
| 13 | 5:45 /km | 0 m |
| 0.87 | 5:35 /km | -1 m |
Cầu lông
06/09/2026
Quãng đường
2.74 km
Pace TB
—
Thời gian
1h 49m
Độ cao
—
Lượng calo
—
Nhịp tim TB
—
Nhịp đạp TB
—
Không có dữ liệu splits cho hoạt động này.
Morning Run
05/09/2026
Quãng đường
10.01 km
Pace TB
6:21 /km
Thời gian
1h 3m
Độ cao
—
Lượng calo
617
Nhịp tim TB
130 bpm
Nhịp đạp TB
180 spm
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 6:08 /km | 0 m |
| 2 | 6:11 /km | 5 m |
| 3 | 6:34 /km | 1 m |
| 4 | 6:23 /km | 0 m |
| 5 | 6:26 /km | -1 m |
| 6 | 6:18 /km | 1 m |
| 7 | 6:18 /km | -2 m |
| 8 | 6:28 /km | 0 m |
| 9 | 6:28 /km | -1 m |
| 0.80 | 6:19 /km | 0 m |
Morning Run
04/09/2026
Quãng đường
10.02 km
Pace TB
6:00 /km
Thời gian
1h 0m
Độ cao
—
Lượng calo
659
Nhịp tim TB
147 bpm
Nhịp đạp TB
185 spm
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 6:09 /km | -1 m |
| 2 | 6:07 /km | 2 m |
| 3 | 6:09 /km | 0 m |
| 4 | 6:08 /km | 3 m |
| 5 | 6:06 /km | 0 m |
| 6 | 6:10 /km | 0 m |
| 7 | 6:12 /km | 1 m |
| 8 | 6:12 /km | -1 m |
| 9 | 5:33 /km | 2 m |
| 0.68 | 5:22 /km | -1 m |
Morning Run
02/09/2026
Quãng đường
13.00 km
Pace TB
6:24 /km
Thời gian
1h 23m
Độ cao
—
Lượng calo
832
Nhịp tim TB
135 bpm
Nhịp đạp TB
179 spm
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 6:23 /km | 0 m |
| 2 | 6:30 /km | 1 m |
| 3 | 6:22 /km | 1 m |
| 4 | 6:22 /km | 0 m |
| 5 | 6:25 /km | 4 m |
| 6 | 6:19 /km | 1 m |
| 7 | 6:19 /km | -2 m |
| 8 | 6:18 /km | 3 m |
| 9 | 6:23 /km | 2 m |
| 10 | 6:25 /km | 0 m |
| 11 | 6:23 /km | -3 m |
| 12 | 6:28 /km | -1 m |
| 0.62 | 6:17 /km | -1 m |
Morning Run
01/09/2026
Quãng đường
16.01 km
Pace TB
6:21 /km
Thời gian
1h 41m
Độ cao
—
Lượng calo
1,038
Nhịp tim TB
139 bpm
Nhịp đạp TB
178 spm
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 6:24 /km | -1 m |
| 2 | 6:20 /km | 2 m |
| 3 | 6:21 /km | 2 m |
| 4 | 6:31 /km | 3 m |
| 5 | 6:14 /km | 4 m |
| 6 | 6:20 /km | -2 m |
| 7 | 6:14 /km | -3 m |
| 8 | 6:13 /km | -1 m |
| 9 | 6:26 /km | -1 m |
| 10 | 6:28 /km | 1 m |
| 11 | 6:26 /km | -1 m |
| 12 | 6:11 /km | 0 m |
| 13 | 7:16 /km | 0 m |
| 14 | 6:11 /km | 0 m |
| 15 | 5:58 /km | -1 m |
| 0.32 | 6:06 /km | 1 m |