Quay lại bảng xếp hạng
Xem trên Strava
Xem trên Strava
Xem trên Strava
Xem trên Strava
Xem trên Strava
A
Alison Pham
Athlete ID 114270345 · 01/09 — 27/09/2026
Morning Run
20/09/2026
Quãng đường
20.09 km
Pace TB
8:15 /km
Thời gian
2h 45m
Độ cao
—
Lượng calo
1,022
Nhịp tim TB
146 bpm
Nhịp đạp TB
164 spm
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 7:07 /km | -2 m |
| 2 | 6:43 /km | 1 m |
| 3 | 6:40 /km | 0 m |
| 4 | 6:58 /km | 0 m |
| 5 | 7:10 /km | 3 m |
| 6 | 7:27 /km | -7 m |
| 7 | 7:22 /km | 5 m |
| 8 | 8:19 /km | 12 m |
| 9 | 8:07 /km | 7 m |
| 10 | 7:26 /km | 2 m |
| 11 | 8:19 /km | 4 m |
| 12 | 8:24 /km | -6 m |
| 13 | 8:47 /km | 7 m |
| 14 | 8:07 /km | -6 m |
| 15 | 8:12 /km | -12 m |
| 16 | 8:21 /km | -17 m |
| 17 | 8:50 /km | 11 m |
| 18 | 8:30 /km | -1 m |
| 19 | 11:38 /km | 3 m |
| 20 | 12:41 /km | 0 m |
Evening Run
19/09/2026
Quãng đường
2.82 km
Pace TB
13:09 /km
Thời gian
37m 10s
Độ cao
—
Lượng calo
128
Nhịp tim TB
87 bpm
Nhịp đạp TB
115 spm
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 14:44 /km | 4 m |
| 2 | 14:47 /km | -4 m |
| 0.82 | 15:08 /km | -1 m |
Evening Run
07/09/2026
Quãng đường
5.01 km
Pace TB
6:28 /km
Thời gian
32m 28s
Độ cao
—
Lượng calo
270
Nhịp tim TB
160 bpm
Nhịp đạp TB
175 spm
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 6:39 /km | -1 m |
| 2 | 6:24 /km | -1 m |
| 3 | 6:21 /km | 0 m |
| 4 | 6:27 /km | -1 m |
| 5 | 6:30 /km | 5 m |
Morning Run
02/09/2026
Quãng đường
5.05 km
Pace TB
8:14 /km
Thời gian
41m 36s
Độ cao
—
Lượng calo
264
Nhịp tim TB
138 bpm
Nhịp đạp TB
169 spm
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 7:25 /km | 11 m |
| 2 | 7:17 /km | -6 m |
| 3 | 7:49 /km | 2 m |
| 4 | 8:20 /km | -7 m |
| 5 | 10:01 /km | -1 m |
Morning Run
01/09/2026
Quãng đường
9.02 km
Pace TB
8:27 /km
Thời gian
1h 16m
Độ cao
—
Lượng calo
471
Nhịp tim TB
142 bpm
Nhịp đạp TB
160 spm
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 11:43 /km | 3 m |
| 2 | 6:50 /km | -2 m |
| 3 | 6:47 /km | 1 m |
| 4 | 7:00 /km | 0 m |
| 5 | 6:36 /km | -1 m |
| 6 | 6:56 /km | 1 m |
| 7 | 11:42 /km | -2 m |
| 8 | 11:10 /km | -1 m |
| 9 | 7:13 /km | 3 m |