Quay lại bảng xếp hạng
Xem trên Strava
Xem trên Strava
Xem trên Strava
Xem trên Strava
Xem trên Strava
Xem trên Strava
Xem trên Strava
Xem trên Strava
Xem trên Strava
Xem trên Strava
Xem trên Strava
Xem trên Strava
Xem trên Strava
Xem trên Strava
K
k nguyen
Athlete ID 114363563 · 01/09 — 27/09/2026
Night Run - 33/50
22/09/2026
Quãng đường
5.02 km
Pace TB
7:37 /km
Thời gian
38m 18s
Độ cao
—
Lượng calo
432
Nhịp tim TB
—
Nhịp đạp TB
—
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 9:27 /km | 0 m |
| 2 | 6:47 /km | 0 m |
| 3 | 7:12 /km | 0 m |
| 4 | 7:11 /km | 0 m |
| 5 | 7:21 /km | 0 m |
chạy zôn 2 - 28/50
19/09/2026
Quãng đường
4.10 km
Pace TB
8:43 /km
Thời gian
35m 47s
Độ cao
—
Lượng calo
353
Nhịp tim TB
—
Nhịp đạp TB
—
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 9:25 /km | 0 m |
| 2 | 8:56 /km | 0 m |
| 3 | 6:55 /km | 0 m |
| 4 | 9:54 /km | 0 m |
| 0.10 | 6:00 /km | 1 m |
Afternoon Run
18/09/2026
Quãng đường
0.03 km
Pace TB
10:49 /km
Thời gian
25s
Độ cao
—
Lượng calo
3
Nhịp tim TB
—
Nhịp đạp TB
—
Không có dữ liệu splits cho hoạt động này.
Outdoor run
17/09/2026
Quãng đường
5.09 km
Pace TB
7:45 /km
Thời gian
39m 30s
Độ cao
—
Lượng calo
357
Nhịp tim TB
—
Nhịp đạp TB
149 spm
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 7:10 /km | -1 m |
| 2 | 7:33 /km | 1 m |
| 3 | 7:53 /km | 0 m |
| 4 | 8:35 /km | 0 m |
| 5 | 7:48 /km | 0 m |
.67 km recoveryy - 23.9/50
17/09/2026
Quãng đường
2.67 km
Pace TB
9:16 /km
Thời gian
24m 47s
Độ cao
—
Lượng calo
230
Nhịp tim TB
—
Nhịp đạp TB
—
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 9:43 /km | 0 m |
| 2 | 9:22 /km | 0 m |
| 0.67 | 8:26 /km | 0 m |
Night Run
16/09/2026
Quãng đường
0.33 km
Pace TB
10:41 /km
Thời gian
3m 33s
Độ cao
—
Lượng calo
29
Nhịp tim TB
—
Nhịp đạp TB
—
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 0.33 | 10:41 /km | 0 m |
Đi bộ đi bộ
15/09/2026
Quãng đường
2.18 km
Pace TB
13:09 /km
Thời gian
28m 43s
Độ cao
—
Lượng calo
189
Nhịp tim TB
—
Nhịp đạp TB
—
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 13:44 /km | 0 m |
| 2 | 12:14 /km | 0 m |
| 0.18 | 15:01 /km | 0 m |
đi bộ tích luỹ
13/09/2026
Quãng đường
1.51 km
Pace TB
9:15 /km
Thời gian
13m 59s
Độ cao
—
Lượng calo
130
Nhịp tim TB
—
Nhịp đạp TB
—
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 10:08 /km | 0 m |
| 0.51 | 7:31 /km | 0 m |
Vì chiếc áo 🫡
13/09/2026
Quãng đường
2.55 km
Pace TB
8:40 /km
Thời gian
22m 6s
Độ cao
—
Lượng calo
220
Nhịp tim TB
—
Nhịp đạp TB
—
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 10:48 /km | 0 m |
| 2 | 7:30 /km | 0 m |
| 0.54 | 6:56 /km | 0 m |
Outdoor run
12/09/2026
Quãng đường
5.26 km
Pace TB
7:57 /km
Thời gian
41m 52s
Độ cao
—
Lượng calo
353
Nhịp tim TB
—
Nhịp đạp TB
144 spm
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 7:00 /km | 0 m |
| 2 | 7:42 /km | 0 m |
| 3 | 8:07 /km | 0 m |
| 4 | 8:54 /km | 0 m |
| 5 | 7:49 /km | 0 m |
| 0.26 | 8:57 /km | 0 m |
Night Run
11/09/2026
Quãng đường
1.00 km
Pace TB
7:38 /km
Thời gian
7m 41s
Độ cao
—
Lượng calo
87
Nhịp tim TB
—
Nhịp đạp TB
—
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 7:36 /km | 0 m |
Outdoor run
08/09/2026
Quãng đường
2.61 km
Pace TB
8:15 /km
Thời gian
21m 35s
Độ cao
—
Lượng calo
211
Nhịp tim TB
—
Nhịp đạp TB
143 spm
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 8:02 /km | 1 m |
| 2 | 8:13 /km | 0 m |
| 0.61 | 8:40 /km | 1 m |
Outdoor run
08/09/2026
Quãng đường
0.26 km
Pace TB
13:01 /km
Thời gian
3m 25s
Độ cao
—
Lượng calo
20
Nhịp tim TB
—
Nhịp đạp TB
120 spm
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 0.26 | 13:01 /km | 0 m |
Outdoor run
08/09/2026
Quãng đường
0.44 km
Pace TB
5:31 /km
Thời gian
2m 27s
Độ cao
—
Lượng calo
26
Nhịp tim TB
—
Nhịp đạp TB
166 spm
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 0.44 | 5:31 /km | 0 m |