Quay lại bảng xếp hạng
N

Nguyễn Minh Trí

Minh Trí · Athlete ID 114464339 · 01/10 — 31/10/2026

Quãng đường 66.9 km
Pace TB 11:02 /km
Số buổi 14
19/10 Lăng ba di bộ
3.20 km 8:52 /km 28m 25s
19/10 Tập luyện buổi tối Không tính
0.35 km — 21m 2s
18/10 Đi bộ buổi tối
2.12 km 14:54 /km 31m 37s
17/10 Chạy bộ đường mòn buổi sáng
15.24 km 23:27 /km 5h 57m
16/10 Tập tạ buổi chiều Không tính
— — 46m 2s
15/10 Tập luyện buổi tối Không tính
— — 36m 18s
14/10 Chạy bộ buổi chiều
4.50 km 5:48 /km 26m 7s
13/10 Morning Weight Training Không tính
— — 56m 56s
13/10 Afternoon Weight Training Không tính
— — 40m 33s
12/10 Đi bộ ban đêm
0.55 km 11:25 /km 6m 21s
12/10 Tập tạ buổi tối Không tính
— — 25m 21s
12/10 Chạy bộ buổi chiều
3.07 km 5:08 /km 15m 48s
11/10 Đi bộ buổi tối
1.40 km 13:34 /km 19m 2s
11/10 Tập luyện buổi tối Không tính
0.38 km — 27m 35s
10/10 Afternoon Run
12.59 km 7:28 /km 1h 34m
09/10 Tập luyện buổi tối Không tính
12.50 km 7:33 /km 16m 47s
08/10 Chạy bộ buổi chiều
4.08 km 7:20 /km 29m 55s
07/10 Tập tạ buổi chiều Không tính
3.85 km 10:40 /km 26m 10s
06/10 Evening Walk
0.53 km 16:43 /km 8m 55s
06/10 Afternoon Weight Training Không tính
— — 1h 43m
05/10 Afternoon Run
4.25 km 4:53 /km 20m 48s
03/10 Morning Run
10.05 km 6:27 /km 1h 4m
02/10 Afternoon Run
4.50 km 6:07 /km 27m 36s
02/10 Afternoon Workout Không tính
0.05 km 8:14 /km 34m 32s
01/10 Tập luyện buổi chiều Không tính
0.67 km — 52m 46s
01/10 Chạy bộ buổi tối
0.82 km 9:43 /km 8m 3s
01/10 Tập tạ buổi tối Không tính
4.50 km 6:20 /km 51m 55s