Quay lại bảng xếp hạng
K

Khâm Nguyễn Bảo

BECKHAM ARS · Athlete ID 116511156 · 01/10 — 31/10/2026

Quãng đường 335.55 km
Pace TB 9:11 /km
Số buổi 23
22/10 Chạy bộ buổi sáng
8.18 km 9:05 /km 1h 14m
22/10 Chạy bộ buổi sáng
1.58 km 11:19 /km 17m 57s
21/10 Chạy bộ buổi tối
10.76 km 5:12 /km 56m 0s
21/10 Châu Thới Trail run
17.64 km 6:08 /km 2h 25m
20/10 Châu Thới trail run
19.62 km 8:23 /km 2h 44m
19/10 Đạp xe buổi sáng Không tính
16.40 km — 55m 37s
18/10 Châu Thới Trail run
17.25 km 10:25 /km 2h 59m
17/10 Dinh harvest flowers trail run
27.31 km 9:04 /km 4h 7m
16/10 Châu Thới trail run
21.71 km 7:28 /km 2h 42m
15/10 Chạy bộ buổi sáng
17.41 km 6:27 /km 1h 52m
15/10 Đạp xe buổi sáng Không tính
4.13 km — 14m 33s
14/10 AR Speed run
10.11 km 4:52 /km 49m 16s
13/10 Morning Ride Không tính
12.48 km 5:59 /km 41m 36s
12/10 Afternoon Run
4.51 km 8:43 /km 39m 21s
11/10 Chạy bộ đường mòn buổi sáng
23.51 km 12:43 /km 4h 59m
10/10 Langbiang Trail Run
35.11 km 12:46 /km 7h 28m
09/10 Chạy bộ buổi sáng
6.96 km 9:49 /km 1h 8m
08/10 Morning Run
10.45 km 8:58 /km 1h 33m
07/10 Morning Run
3.03 km 9:33 /km 28m 58s
07/10 Châu Thới Trail Run
11.21 km 9:07 /km 1h 42m
06/10 Châu Thới Trail Run
10.80 km 11:20 /km 2h 2m
05/10 Châu Thới Trail Run
12.17 km 8:15 /km 1h 40m
04/10 DINH Trail Run
39.78 km 9:23 /km 6h 13m
03/10 AR Weedken run
6.23 km 6:10 /km 38m 27s
02/10 Afternoon Run
4.53 km 9:49 /km 44m 29s
01/10 Châu Thới Trail Run
15.69 km 7:30 /km 1h 57m