Quay lại bảng xếp hạng
L

Lưu Ánh Linh

Linh Lưu · Athlete ID 118686793 · 01/10 — 31/10/2026

Quãng đường 193.16 km
Pace TB 7:20 /km
Số buổi 23
23/10 Chạy bộ buổi tối
10.26 km 7:58 /km 1h 21m
22/10 Tập tạ buổi tối Không tính
— — 54m 13s
21/10 Chạy bộ buổi tối
5.58 km 9:57 /km 55m 35s
20/10 Chạy bộ buổi sáng
11.40 km 7:54 /km 1h 30m
19/10 Chạy bộ buổi tối
5.61 km 7:42 /km 43m 18s
18/10 Chạy bộ buổi sáng
21.11 km 6:23 /km 2h 14m
17/10 Chạy bộ buổi sáng
5.94 km 8:11 /km 48m 36s
16/10 Chạy bộ buổi sáng
12.06 km 7:27 /km 1h 29m
15/10 Tập tạ buổi tối Không tính
— — 25m 6s
14/10 Evening Run
12.01 km 7:31 /km 1h 30m
13/10 Morning Run
5.21 km 6:52 /km 35m 47s
12/10 Evening Run
5.74 km 7:23 /km 42m 23s
11/10 Chạy bộ buổi sáng
21.07 km 6:40 /km 2h 20m
10/10 Afternoon Run
3.88 km 11:43 /km 45m 32s
09/10 Evening Run
6.13 km 7:20 /km 44m 58s
08/10 Morning Run
4.70 km 10:00 /km 47m 5s
06/10 Morning Run
1.22 km 4:14 /km 5m 11s
06/10 Chạy bộ buổi tối
5.01 km 7:40 /km 38m 27s
06/10 Morning Run
4.30 km 12:07 /km 52m 6s
05/10 Chạy bộ buổi tối
6.01 km 6:27 /km 38m 48s
04/10 Morning Run
27.16 km 6:29 /km 2h 56m
03/10 Morning Run
2.05 km 6:11 /km 12m 42s
02/10 Evening Run
8.23 km 6:39 /km 54m 44s
01/10 Morning Run
8.01 km 6:03 /km 48m 28s
01/10 Morning Run
0.47 km 7:28 /km 3m 34s