Quay lại bảng xếp hạng
C

Chương Thị Kim Thanh

Chuong Thanh · Athlete ID 119324537 · 01/10 — 31/10/2026

Quãng đường 183.45 km
Pace TB 12:03 /km
Số buổi 18
21/10 Chạy bộ đường mòn buổi tối
5.25 km 13:05 /km 1h 8m
20/10 Tập tạ buổi tối Không tính
— — 52m 39s
20/10 Chạy bộ buổi tối
5.01 km 8:15 /km 41m 21s
18/10 Chạy bộ buổi sáng
21.23 km 8:19 /km 2h 56m
17/10 Chạy bộ đường mòn buổi sáng
39.61 km 7:49 /km 10h 45m
15/10 Tập tạ buổi tối Không tính
— — 51m 36s
14/10 Chạy bộ buổi tối
8.22 km 7:11 /km 59m 4s
13/10 Chạy bộ buổi tối
5.15 km 7:26 /km 38m 20s
12/10 Chạy bộ buổi tối
10.05 km 7:47 /km 1h 18m
12/10 Chạy bộ buổi tối
1.61 km 10:09 /km 16m 22s
11/10 Chạy bộ buổi sáng
22.01 km 9:41 /km 3h 33m
09/10 Chạy bộ đường mòn buổi sáng
10.19 km 11:06 /km 1h 53m
08/10 Chạy bộ buổi tối
6.02 km 7:27 /km 44m 51s
08/10 Tập tạ buổi tối Không tính
9.05 km 7:18 /km 48m 17s
06/10 Tập tạ buổi tối Không tính
— — 55m 5s
06/10 Chạy bộ buổi tối
3.08 km 7:46 /km 23m 56s
06/10 Chạy bộ đường mòn buổi chiều
1.14 km 12:07 /km 13m 51s
05/10 Evening Run
8.10 km 7:20 /km 59m 29s
04/10 Morning Trail Run
21.12 km 20:42 /km 7h 17m
03/10 Evening Weight Training Không tính
19.99 km — 55m 18s
02/10 Evening Run
7.01 km 8:14 /km 57m 46s
02/10 Afternoon Trail Run
3.19 km 9:00 /km 1h 22m
01/10 Tập tạ buổi tối Không tính
— — 52m 5s
01/10 Chạy bộ buổi tối
5.46 km 8:14 /km 44m 57s