Quay lại bảng xếp hạng
N

Nguyễn Duy Khánh

Khanh Nguyen · Athlete ID 119876760 · 01/10 — 31/10/2026

Quãng đường 178.6 km
Pace TB 8:29 /km
Số buổi 23
22/10 Chạy bộ buổi sáng
7.23 km 6:43 /km 48m 35s
21/10 Đạp xe buổi sáng Không tính
5.11 km 6:36 /km 21m 38s
20/10 Chạy bộ buổi sáng
4.78 km 8:35 /km 41m 3s
18/10 Đạp xe buổi sáng Không tính
21.75 km — 1h 47m
18/10 Đạp xe buổi chiều Không tính
7.45 km — 33m 36s
18/10 Chạy bộ buổi tối
17.91 km 9:08 /km 2h 43m
17/10 Dinh Harvest Flower 2026
27.34 km 12:33 /km 5h 43m
16/10 Chạy bộ buổi sáng
7.21 km 6:49 /km 49m 10s
15/10 Chạy bộ buổi sáng
7.77 km 6:35 /km 51m 8s
14/10 Morning Run
7.65 km 6:38 /km 50m 49s
13/10 Afternoon Run
0.99 km 16:29 /km 16m 19s
13/10 Morning Run
7.37 km 6:04 /km 44m 41s
12/10 Morning Ride Không tính
17.44 km — 1h 10m
11/10 Morning Run
15.45 km 5:30 /km 1h 25m
10/10 Morning Ride Không tính
0.54 km — 2m 9s
10/10 Đạp xe buổi sáng Không tính
25.28 km — 1h 54m
09/10 Morning Run
1.53 km 6:39 /km 10m 10s
09/10 Morning Trail Run
3.76 km 12:51 /km 48m 17s
08/10 Evening Run
4.24 km 12:07 /km 51m 27s
08/10 Morning Run
6.31 km 7:53 /km 49m 45s
07/10 Night Run
4.74 km 13:33 /km 1h 4m
07/10 Morning Run
5.09 km 7:37 /km 38m 49s
06/10 Morning Run
9.46 km 5:32 /km 52m 22s
04/10 Morning Ride Không tính
11.48 km — 38m 5s
04/10 Chạy bộ buổi sáng
10.10 km 5:06 /km 51m 29s
04/10 Chạy bộ buổi sáng
1.55 km 13:11 /km 20m 27s
04/10 Morning Swim Không tính
1,200 m 2:47 /100m 33m 25s
04/10 Đạp xe buổi chiều Không tính
14.95 km — 52m 17s
03/10 Morning Ride Không tính
23.55 km — 1h 15m
03/10 Afternoon Run
11.69 km 10:17 /km 2h 0m
02/10 Morning Run
5.46 km 6:13 /km 33m 57s
02/10 Morning Trail Run
2.39 km 11:42 /km 28m 4s
01/10 Morning Run
8.58 km 6:24 /km 54m 58s