Quay lại bảng xếp hạng
T

Thân Ngọc Châu

Châu Thân Ngọc · Athlete ID 125713909 · 01/10 — 31/10/2026

Quãng đường 145.73 km
Pace TB 11:09 /km
Số buổi 13
21/10 Chạy bộ buổi tối
9.41 km 6:33 /km 1h 1m
21/10 Yoga buổi sáng Không tính
— — 57m 35s
20/10 Tập tạ buổi sáng Không tính
— — 44m 3s
19/10 Yoga buổi sáng Không tính
— — 55m 55s
17/10 Dinh Harvest Flowers
39.65 km 15:54 /km 10h 30m
16/10 Yoga buổi sáng Không tính
— — 52m 52s
14/10 Chạy bộ buổi tối
8.90 km 6:45 /km 1h 0m
14/10 Yoga buổi sáng Không tính
7.95 km 6:46 /km 54m 30s
13/10 Chạy bộ buổi tối
7.05 km 6:29 /km 45m 40s
13/10 Tập tạ buổi sáng Không tính
— — 39m 23s
12/10 Evening Run
13.50 km 6:52 /km 1h 32m
12/10 Yoga buổi sáng Không tính
— — 54m 0s
11/10 Morning Run
5.06 km 8:52 /km 44m 51s
11/10 Morning Weight Training Không tính
— — 15m 56s
09/10 Yoga buổi sáng Không tính
5.20 km 9:33 /km 53m 35s
07/10 Chạy bộ buổi tối
1.79 km 18:07 /km 32m 32s
07/10 Yoga buổi sáng Không tính
— — 55m 0s
06/10 Chạy bộ buổi tối
8.42 km 7:14 /km 1h 0m
06/10 Tập tạ buổi sáng Không tính
— — 42m 11s
05/10 Chạy bộ buổi tối
8.15 km 6:18 /km 51m 25s
05/10 Yoga buổi sáng Không tính
— — 40m 15s
04/10 Evening Run
4.20 km 10:10 /km 42m 44s
03/10 Morning Trail Run
29.07 km 14:45 /km 7h 8m
03/10 Morning Run
5.02 km 7:53 /km 39m 32s
02/10 Yoga buổi sáng Không tính
5.03 km 7:48 /km 50m 55s
01/10 Chạy bộ buổi sáng
5.51 km 6:43 /km 36m 59s