Quay lại bảng xếp hạng
L

Lee Nguyên

Athlete ID 134101164 · 01/10 — 31/10/2026

Quãng đường 154.4 km
Pace TB 7:14 /km
Số buổi 11
21/10 Chạy bộ buổi tối
10.02 km 4:47 /km 48m 0s
18/10 Chạy bộ ban đêm
42.46 km 6:17 /km 4h 26m
17/10 Chạy bộ buổi chiều
2.98 km 5:08 /km 15m 18s
16/10 Chạy bộ buổi chiều
5.01 km 6:29 /km 32m 30s
15/10 Chạy bộ buổi chiều
5.88 km 4:49 /km 28m 21s
14/10 Evening Tennis Không tính
— — 1h 59m
14/10 Morning Tennis Không tính
— — 30m 51s
13/10 Evening Run
5.03 km 5:21 /km 26m 55s
11/10 Morning Run Không tính
— — 1h 33m
11/10 Night Run
42.61 km 6:26 /km 4h 34m
10/10 Chạy bộ buổi chiều
3.87 km 9:31 /km 36m 51s
04/10 Lunch Run Không tính
— — 1h 33m
04/10 Morning Trail Run
25.51 km 13:11 /km 5h 36m
04/10 Afternoon Run Không tính
— — 23m 0s
03/10 Chạy bộ buổi chiều
6.02 km 4:48 /km 28m 54s
01/10 Evening Run
5.01 km 4:58 /km 24m 54s