Quay lại bảng xếp hạng
L

Lại Hồng Ân

An Lai · Athlete ID 150813700 · 01/10 — 31/10/2026

Quãng đường 223.79 km
Pace TB 7:42 /km
Số buổi 20
22/10 Núi Chứa Chan - power hiking
5.01 km 16:51 /km 1h 24m
21/10 Tập tạ buổi tối Không tính
— — 15m 30s
21/10 Chạy bộ buổi tối
7.02 km 6:37 /km 46m 31s
21/10 Chạy bộ đường mòn buổi sáng
5.71 km 10:27 /km 59m 42s
20/10 Chạy bộ buổi chiều
15.00 km 5:43 /km 1h 25m
19/10 Chạy bộ buổi chiều
4.02 km 7:00 /km 28m 11s
17/10 Chạy bộ đường mòn buổi sáng
41.41 km 8:52 /km 6h 7m
16/10 Chạy bộ buổi sáng
5.41 km 6:13 /km 33m 39s
14/10 Evening Run
2.92 km 10:00 /km 29m 12s
14/10 Morning Run
10.00 km 5:18 /km 53m 3s
13/10 Afternoon Run
8.01 km 5:51 /km 46m 51s
11/10 Chạy bộ buổi chiều
15.01 km 5:27 /km 1h 21m
10/10 Morning Trail Run
30.10 km 10:17 /km 5h 9m
09/10 Tập tạ buổi chiều Không tính
— — 1h 7m
09/10 Chạy bộ buổi chiều
4.01 km 7:31 /km 30m 8s
07/10 Chạy bộ buổi chiều
5.01 km 8:45 /km 43m 48s
07/10 Afternoon Weight Training Không tính
— — 37m 57s
06/10 Chạy bộ buổi chiều
13.50 km 4:56 /km 1h 6m
04/10 Afternoon Run
21.10 km 5:43 /km 2h 0m
03/10 Morning Trail Run
20.11 km 8:45 /km 2h 55m
02/10 Chạy bộ buổi trưa
0.05 km 10:03 /km 35s
02/10 Afternoon Run
10.31 km 6:17 /km 1h 4m
01/10 Lunch Run
0.08 km 7:23 /km 35s
01/10 Tập tạ buổi tối Không tính
— — 1h 11m