Quay lại bảng xếp hạng
N

Nguyễn Thị Kim Quý

Kim Quý · Athlete ID 169980715 · 01/10 — 31/10/2026

Quãng đường 180.95 km
Pace TB 12:14 /km
Số buổi 11
21/10 Evening Workout Không tính
0.93 km — 47m 55s
20/10 Evening Run
11.07 km 8:51 /km 1h 37m
17/10 Morning Hike
32.36 km 12:35 /km 6h 47m
16/10 Evening Yoga Không tính
34.39 km — 58m 50s
14/10 Evening Run
21.15 km 7:03 /km 2h 29m
13/10 Evening Yoga Không tính
— — 58m 12s
13/10 Evening Run
1.42 km 7:06 /km 10m 5s
12/10 Night Run
7.51 km 8:48 /km 1h 6m
11/10 Morning Hike
11.88 km 14:03 /km 2h 47m
09/10 Evening Workout Không tính
0.63 km — 48m 9s
08/10 Evening Run
13.45 km 6:55 /km 1h 33m
07/10 Evening Run
19.17 km 7:32 /km 2h 24m
04/10 Morning Hike
18.08 km 24:08 /km 7h 16m
03/10 Morning Hike
32.75 km 17:05 /km 9h 19m
02/10 Evening Yoga Không tính
35.01 km — 1h 0m
01/10 Evening Run
12.11 km 7:04 /km 1h 25m