Quay lại bảng xếp hạng
Xem trên Strava
Xem trên Strava
Xem trên Strava
Xem trên Strava
Xem trên Strava
Xem trên Strava
Xem trên Strava
Xem trên Strava
Xem trên Strava
Xem trên Strava
Xem trên Strava
Xem trên Strava
Xem trên Strava
Xem trên Strava
Xem trên Strava
Xem trên Strava
B
Bi Bi
Athlete ID 188677433 · 01/09 — 27/09/2026
Evening Run
23/09/2026
Quãng đường
16.18 km
Pace TB
7:44 /km
Thời gian
2h 5m
Độ cao
—
Lượng calo
—
Nhịp tim TB
—
Nhịp đạp TB
—
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 7:09 /km | 6:29 /km |
| 2 | 5:57 /km | 5:34 /km |
| 3 | 11:40 /km | 11:46 /km |
| 4 | 6:20 /km | 6:07 /km |
| 5 | 11:53 /km | 11:34 /km |
| 6 | 5:35 /km | 5:08 /km |
| 7 | 10:59 /km | 10:22 /km |
| 8 | 7:14 /km | 6:49 /km |
| 9 | 9:19 /km | 8:16 /km |
| 10 | 10:21 /km | 9:46 /km |
| 11 | 14:45 /km | 13:21 /km |
| 12 | 4:36 /km | 4:37 /km |
| 13 | 4:36 /km | 4:35 /km |
| 14 | 4:40 /km | 4:40 /km |
| 15 | 4:21 /km | 4:21 /km |
| 16 | 4:27 /km | 4:26 /km |
| 0.18 | 7:20 /km | 7:18 /km |
Evening Run
17/09/2026
Quãng đường
4.29 km
Pace TB
14:49 /km
Thời gian
1h 3m
Độ cao
—
Lượng calo
—
Nhịp tim TB
—
Nhịp đạp TB
—
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 13:49 /km | 13:45 /km |
| 2 | 15:51 /km | 15:51 /km |
| 3 | 15:55 /km | 15:54 /km |
| 4 | 15:47 /km | 15:48 /km |
| 0.29 | 7:45 /km | 7:41 /km |
Evening Run
16/09/2026
Quãng đường
4.30 km
Pace TB
—
Thời gian
18m 54s
Độ cao
6 m
Lượng calo
—
Nhịp tim TB
—
Nhịp đạp TB
—
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | — | -4 m |
| 2 | — | -1 m |
| 3 | — | 1 m |
| 4 | — | 1 m |
| 0.29 | — | 3 m |
Evening Run
15/09/2026
Quãng đường
9.68 km
Pace TB
5:38 /km
Thời gian
54m 34s
Độ cao
—
Lượng calo
—
Nhịp tim TB
—
Nhịp đạp TB
—
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 4:37 /km | 4:37 /km |
| 2 | 4:22 /km | 4:22 /km |
| 3 | 4:33 /km | 4:33 /km |
| 4 | 4:41 /km | 4:41 /km |
| 5 | 6:08 /km | 5:53 /km |
| 6 | 7:46 /km | 7:01 /km |
| 7 | 5:40 /km | 5:27 /km |
| 8 | 5:50 /km | 5:17 /km |
| 9 | 6:21 /km | 6:13 /km |
| 0.68 | 6:44 /km | 6:27 /km |
Evening Run
14/09/2026
Quãng đường
10.40 km
Pace TB
5:22 /km
Thời gian
55m 51s
Độ cao
—
Lượng calo
—
Nhịp tim TB
—
Nhịp đạp TB
—
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 5:09 /km | 5:07 /km |
| 2 | 5:29 /km | 5:29 /km |
| 3 | 4:25 /km | 4:25 /km |
| 4 | 6:04 /km | 6:03 /km |
| 5 | 4:33 /km | 4:33 /km |
| 6 | 6:03 /km | 6:02 /km |
| 7 | 6:44 /km | 6:39 /km |
| 8 | 5:56 /km | 5:49 /km |
| 9 | 4:47 /km | 4:46 /km |
| 10 | 4:49 /km | 4:49 /km |
| 0.40 | 4:42 /km | 4:42 /km |
Night Run
14/09/2026
Quãng đường
3.12 km
Pace TB
13:01 /km
Thời gian
40m 39s
Độ cao
—
Lượng calo
—
Nhịp tim TB
—
Nhịp đạp TB
—
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 10:53 /km | 10:05 /km |
| 2 | 12:20 /km | 11:13 /km |
| 3 | 15:23 /km | 14:31 /km |
| 0.12 | 16:43 /km | 16:40 /km |
Morning Run
13/09/2026
Quãng đường
5.45 km
Pace TB
10:02 /km
Thời gian
54m 45s
Độ cao
—
Lượng calo
—
Nhịp tim TB
—
Nhịp đạp TB
—
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 7:06 /km | 7:06 /km |
| 2 | 9:37 /km | 9:34 /km |
| 3 | 15:32 /km | 15:33 /km |
| 4 | 9:23 /km | 9:22 /km |
| 5 | 10:12 /km | 10:11 /km |
| 0.45 | 6:21 /km | 6:21 /km |
Afternoon Run
13/09/2026
Quãng đường
2.79 km
Pace TB
13:41 /km
Thời gian
38m 16s
Độ cao
—
Lượng calo
—
Nhịp tim TB
—
Nhịp đạp TB
—
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 5:31 /km | 5:29 /km |
| 2 | 5:02 /km | 5:03 /km |
| 0.79 | 34:49 /km | 34:51 /km |
Evening Run
13/09/2026
Quãng đường
5.77 km
Pace TB
4:41 /km
Thời gian
27m 3s
Độ cao
—
Lượng calo
—
Nhịp tim TB
—
Nhịp đạp TB
—
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 4:59 /km | 5:00 /km |
| 2 | 4:19 /km | 4:18 /km |
| 3 | 4:19 /km | 4:19 /km |
| 4 | 4:42 /km | 4:42 /km |
| 5 | 4:46 /km | 4:46 /km |
| 0.77 | 5:06 /km | 5:06 /km |
Night Run
13/09/2026
Quãng đường
0.61 km
Pace TB
14:24 /km
Thời gian
8m 53s
Độ cao
—
Lượng calo
—
Nhịp tim TB
—
Nhịp đạp TB
—
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 0.61 | 14:26 /km | 14:30 /km |
Afternoon Run
10/09/2026
Quãng đường
7.40 km
Pace TB
8:58 /km
Thời gian
1h 6m
Độ cao
—
Lượng calo
—
Nhịp tim TB
—
Nhịp đạp TB
—
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 9:53 /km | 8:44 /km |
| 2 | 7:39 /km | 7:13 /km |
| 3 | 4:46 /km | 4:30 /km |
| 4 | 9:37 /km | 8:53 /km |
| 5 | 9:10 /km | 8:56 /km |
| 6 | 8:59 /km | 8:11 /km |
| 7 | 10:06 /km | 8:53 /km |
| 0.40 | 15:25 /km | 15:32 /km |
Night Run
10/09/2026
Quãng đường
1.17 km
Pace TB
9:57 /km
Thời gian
11m 39s
Độ cao
—
Lượng calo
—
Nhịp tim TB
—
Nhịp đạp TB
—
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 10:02 /km | 10:02 /km |
| 0.16 | 9:29 /km | 9:42 /km |
Afternoon Run
09/09/2026
Quãng đường
8.52 km
Pace TB
6:51 /km
Thời gian
58m 26s
Độ cao
—
Lượng calo
—
Nhịp tim TB
—
Nhịp đạp TB
—
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 6:47 /km | 6:08 /km |
| 2 | 6:45 /km | 6:30 /km |
| 3 | 6:59 /km | 6:44 /km |
| 4 | 6:46 /km | 6:09 /km |
| 5 | 6:50 /km | 6:42 /km |
| 6 | 7:02 /km | 6:47 /km |
| 7 | 6:42 /km | 6:42 /km |
| 8 | 7:09 /km | 7:08 /km |
| 0.18 | 5:23 /km | 5:22 /km |
Afternoon Run
08/09/2026
Quãng đường
5.03 km
Pace TB
7:05 /km
Thời gian
35m 37s
Độ cao
—
Lượng calo
—
Nhịp tim TB
—
Nhịp đạp TB
—
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 7:55 /km | 7:16 /km |
| 2 | 7:18 /km | 6:59 /km |
| 3 | 7:32 /km | 7:30 /km |
| 4 | 6:39 /km | 5:57 /km |
| 5 | 6:01 /km | 5:49 /km |
Evening Run
03/09/2026
Quãng đường
5.03 km
Pace TB
7:17 /km
Thời gian
36m 42s
Độ cao
—
Lượng calo
—
Nhịp tim TB
—
Nhịp đạp TB
—
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 6:26 /km | 6:29 /km |
| 2 | 9:35 /km | 9:21 /km |
| 3 | 4:43 /km | 4:45 /km |
| 4 | 10:54 /km | 10:00 /km |
| 5 | 4:45 /km | 4:25 /km |
Evening Run
03/09/2026
Quãng đường
5.46 km
Pace TB
7:58 /km
Thời gian
43m 35s
Độ cao
—
Lượng calo
—
Nhịp tim TB
—
Nhịp đạp TB
—
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 6:22 /km | 6:13 /km |
| 2 | 8:23 /km | 8:07 /km |
| 3 | 11:20 /km | 11:16 /km |
| 4 | 11:41 /km | 11:02 /km |
| 5 | 4:49 /km | 4:49 /km |
| 0.45 | 2:04 /km | 2:04 /km |