Quay lại bảng xếp hạng
Xem trên Strava
Xem trên Strava
Xem trên Strava
Xem trên Strava
Xem trên Strava
Xem trên Strava
Xem trên Strava
Xem trên Strava
Xem trên Strava
Xem trên Strava
Xem trên Strava
Xem trên Strava
H
Hảo Nguyễn
Athlete ID 190037093 · 01/09 — 27/09/2026
Day 188
23/09/2026
Quãng đường
5.06 km
Pace TB
9:18 /km
Thời gian
47m 3s
Độ cao
—
Lượng calo
—
Nhịp tim TB
—
Nhịp đạp TB
—
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 9:04 /km | -1 m |
| 2 | 9:24 /km | 1 m |
| 3 | 9:28 /km | 1 m |
| 4 | 9:39 /km | 1 m |
| 5 | 8:55 /km | -2 m |
Day 187
20/09/2026
Quãng đường
10.04 km
Pace TB
9:04 /km
Thời gian
1h 31m
Độ cao
—
Lượng calo
—
Nhịp tim TB
—
Nhịp đạp TB
—
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 8:53 /km | 2 m |
| 2 | 8:56 /km | -2 m |
| 3 | 8:37 /km | -1 m |
| 4 | 9:05 /km | 4 m |
| 5 | 9:21 /km | -4 m |
| 6 | 8:42 /km | 1 m |
| 7 | 9:10 /km | 0 m |
| 8 | 9:24 /km | 3 m |
| 9 | 9:14 /km | -4 m |
| 10 | 9:24 /km | 2 m |
Day 186
18/09/2026
Quãng đường
5.05 km
Pace TB
8:47 /km
Thời gian
44m 20s
Độ cao
—
Lượng calo
—
Nhịp tim TB
—
Nhịp đạp TB
—
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 8:47 /km | 3 m |
| 2 | 8:51 /km | -3 m |
| 3 | 8:34 /km | 0 m |
| 4 | 9:04 /km | 0 m |
| 5 | 8:44 /km | 3 m |
Day 185
16/09/2026
Quãng đường
6.10 km
Pace TB
7:52 /km
Thời gian
48m 2s
Độ cao
—
Lượng calo
—
Nhịp tim TB
—
Nhịp đạp TB
—
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 7:31 /km | 1 m |
| 2 | 8:01 /km | -2 m |
| 3 | 7:45 /km | 2 m |
| 4 | 8:00 /km | -2 m |
| 5 | 7:44 /km | 5 m |
| 6 | 8:15 /km | -4 m |
| 0.10 | 7:25 /km | 3 m |
Day 184
14/09/2026
Quãng đường
5.04 km
Pace TB
8:43 /km
Thời gian
43m 57s
Độ cao
—
Lượng calo
—
Nhịp tim TB
—
Nhịp đạp TB
—
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 9:20 /km | 2 m |
| 2 | 8:28 /km | -2 m |
| 3 | 8:16 /km | 0 m |
| 4 | 8:51 /km | 4 m |
| 5 | 8:40 /km | -5 m |
Day 183
12/09/2026
Quãng đường
5.06 km
Pace TB
8:06 /km
Thời gian
41m 0s
Độ cao
—
Lượng calo
—
Nhịp tim TB
—
Nhịp đạp TB
—
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 7:58 /km | 2 m |
| 2 | 7:32 /km | 2 m |
| 3 | 8:10 /km | 3 m |
| 4 | 8:27 /km | -1 m |
| 5 | 8:23 /km | -3 m |
Day 182
10/09/2026
Quãng đường
6.04 km
Pace TB
8:54 /km
Thời gian
53m 51s
Độ cao
—
Lượng calo
—
Nhịp tim TB
—
Nhịp đạp TB
—
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 8:19 /km | 0 m |
| 2 | 9:01 /km | -1 m |
| 3 | 8:56 /km | 5 m |
| 4 | 9:11 /km | -3 m |
| 5 | 9:25 /km | 0 m |
| 6 | 8:34 /km | -1 m |
Day 181
08/09/2026
Quãng đường
6.04 km
Pace TB
8:57 /km
Thời gian
54m 9s
Độ cao
—
Lượng calo
—
Nhịp tim TB
—
Nhịp đạp TB
—
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 8:57 /km | 3 m |
| 2 | 9:25 /km | -3 m |
| 3 | 8:41 /km | 1 m |
| 4 | 9:19 /km | 3 m |
| 5 | 8:49 /km | -2 m |
| 6 | 8:35 /km | 2 m |
Day 180
06/09/2026
Quãng đường
7.04 km
Pace TB
8:39 /km
Thời gian
1h 0m
Độ cao
—
Lượng calo
—
Nhịp tim TB
—
Nhịp đạp TB
—
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 7:45 /km | 0 m |
| 2 | 8:21 /km | 2 m |
| 3 | 8:26 /km | -2 m |
| 4 | 9:04 /km | 1 m |
| 5 | 8:49 /km | 1 m |
| 6 | 8:54 /km | -2 m |
| 7 | 9:14 /km | 0 m |
Day 179
04/09/2026
Quãng đường
5.06 km
Pace TB
9:01 /km
Thời gian
45m 40s
Độ cao
—
Lượng calo
—
Nhịp tim TB
—
Nhịp đạp TB
—
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 8:52 /km | 4 m |
| 2 | 9:29 /km | -2 m |
| 3 | 8:37 /km | 0 m |
| 4 | 9:07 /km | -2 m |
| 5 | 9:03 /km | 0 m |
Day 178
02/09/2026
Quãng đường
2.91 km
Pace TB
7:19 /km
Thời gian
21m 17s
Độ cao
—
Lượng calo
—
Nhịp tim TB
—
Nhịp đạp TB
—
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 7:10 /km | -1 m |
| 2 | 7:30 /km | 4 m |
| 0.90 | 7:17 /km | -4 m |
Day 177
01/09/2026
Quãng đường
5.08 km
Pace TB
8:37 /km
Thời gian
43m 49s
Độ cao
—
Lượng calo
—
Nhịp tim TB
—
Nhịp đạp TB
—
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 8:31 /km | 2 m |
| 2 | 8:39 /km | -2 m |
| 3 | 8:27 /km | -1 m |
| 4 | 8:44 /km | -1 m |
| 5 | 8:50 /km | 4 m |