Quay lại bảng xếp hạng
Xem trên Strava
Xem trên Strava
Xem trên Strava
Xem trên Strava
Xem trên Strava
Xem trên Strava
Xem trên Strava
Xem trên Strava
Xem trên Strava
Xem trên Strava
Xem trên Strava
Xem trên Strava
Xem trên Strava
Xem trên Strava
D
Dang Truong
Athlete ID 192399048 · 01/09 — 27/09/2026
Evening Run
15/09/2026
Quãng đường
3.73 km
Pace TB
6:26 /km
Thời gian
24m 0s
Độ cao
—
Lượng calo
—
Nhịp tim TB
—
Nhịp đạp TB
—
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 6:44 /km | 0 m |
| 2 | 6:09 /km | 0 m |
| 3 | 6:31 /km | 0 m |
| 0.73 | 6:16 /km | 0 m |
Afternoon Run
13/09/2026
Quãng đường
0.01 km
Pace TB
56s /km
Thời gian
1s
Độ cao
—
Lượng calo
—
Nhịp tim TB
—
Nhịp đạp TB
—
Không có dữ liệu splits cho hoạt động này.
Afternoon Run
12/09/2026
Quãng đường
5.28 km
Pace TB
8:01 /km
Thời gian
42m 21s
Độ cao
—
Lượng calo
—
Nhịp tim TB
—
Nhịp đạp TB
—
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 7:39 /km | 0 m |
| 2 | 8:14 /km | 0 m |
| 3 | 7:56 /km | 0 m |
| 4 | 7:53 /km | 0 m |
| 5 | 8:04 /km | 0 m |
| 0.28 | 9:09 /km | 0 m |
Evening Run
12/09/2026
Quãng đường
4.13 km
Pace TB
8:43 /km
Thời gian
36m 4s
Độ cao
—
Lượng calo
—
Nhịp tim TB
—
Nhịp đạp TB
—
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 7:31 /km | 0 m |
| 2 | 8:07 /km | 0 m |
| 3 | 9:56 /km | 0 m |
| 4 | 9:56 /km | 0 m |
| 0.13 | 4:00 /km | 0 m |
Morning Run
08/09/2026
Quãng đường
4.07 km
Pace TB
6:49 /km
Thời gian
27m 49s
Độ cao
—
Lượng calo
—
Nhịp tim TB
—
Nhịp đạp TB
—
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 6:15 /km | 0 m |
| 2 | 6:45 /km | 0 m |
| 3 | 7:19 /km | 1 m |
| 4 | 6:57 /km | 2 m |
Evening Run
08/09/2026
Quãng đường
6.03 km
Pace TB
7:37 /km
Thời gian
45m 54s
Độ cao
—
Lượng calo
—
Nhịp tim TB
—
Nhịp đạp TB
—
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 7:32 /km | 0 m |
| 2 | 7:25 /km | 0 m |
| 3 | 7:22 /km | 0 m |
| 4 | 7:05 /km | 0 m |
| 5 | 8:03 /km | 0 m |
| 6 | 8:18 /km | 0 m |
Afternoon Run
06/09/2026
Quãng đường
4.43 km
Pace TB
8:18 /km
Thời gian
36m 48s
Độ cao
—
Lượng calo
—
Nhịp tim TB
—
Nhịp đạp TB
—
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 7:28 /km | 0 m |
| 2 | 8:13 /km | 0 m |
| 3 | 8:32 /km | 0 m |
| 4 | 8:35 /km | 0 m |
| 0.43 | 9:14 /km | 0 m |
Morning Run
05/09/2026
Quãng đường
1.03 km
Pace TB
6:43 /km
Thời gian
6m 55s
Độ cao
—
Lượng calo
—
Nhịp tim TB
—
Nhịp đạp TB
—
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 6:43 /km | -1 m |
Afternoon Run
05/09/2026
Quãng đường
5.10 km
Pace TB
7:04 /km
Thời gian
36m 1s
Độ cao
—
Lượng calo
—
Nhịp tim TB
—
Nhịp đạp TB
—
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 8:01 /km | 0 m |
| 2 | 7:36 /km | 0 m |
| 3 | 7:31 /km | 0 m |
| 4 | 7:17 /km | 0 m |
| 5 | 5:06 /km | 0 m |
Evening Run
04/09/2026
Quãng đường
0.06 km
Pace TB
9:19 /km
Thời gian
33s
Độ cao
—
Lượng calo
—
Nhịp tim TB
—
Nhịp đạp TB
—
Không có dữ liệu splits cho hoạt động này.
Evening Run
04/09/2026
Quãng đường
0.19 km
Pace TB
4:40 /km
Thời gian
53s
Độ cao
—
Lượng calo
—
Nhịp tim TB
—
Nhịp đạp TB
—
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 0.19 | 4:40 /km | 2 m |
Evening Run
03/09/2026
Quãng đường
4.37 km
Pace TB
7:37 /km
Thời gian
33m 18s
Độ cao
—
Lượng calo
—
Nhịp tim TB
—
Nhịp đạp TB
—
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 7:56 /km | 0 m |
| 2 | 8:14 /km | 0 m |
| 3 | 7:24 /km | 0 m |
| 4 | 6:50 /km | 0 m |
| 0.37 | 7:50 /km | 0 m |
Afternoon Run
02/09/2026
Quãng đường
4.04 km
Pace TB
6:54 /km
Thời gian
27m 53s
Độ cao
—
Lượng calo
—
Nhịp tim TB
—
Nhịp đạp TB
—
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 6:32 /km | 6 m |
| 2 | 6:56 /km | -3 m |
| 3 | 6:55 /km | -6 m |
| 4 | 7:17 /km | 1 m |
Afternoon Run
01/09/2026
Quãng đường
4.01 km
Pace TB
8:18 /km
Thời gian
33m 19s
Độ cao
—
Lượng calo
—
Nhịp tim TB
—
Nhịp đạp TB
—
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 8:00 /km | 0 m |
| 2 | 8:28 /km | 0 m |
| 3 | 8:43 /km | 0 m |
| 4 | 8:02 /km | 0 m |