Quay lại bảng xếp hạng
Xem trên Strava
Xem trên Strava
Xem trên Strava
Xem trên Strava
Xem trên Strava
Xem trên Strava
Xem trên Strava
Xem trên Strava
Xem trên Strava
Xem trên Strava
Xem trên Strava
Xem trên Strava
Xem trên Strava
Xem trên Strava
Xem trên Strava
Xem trên Strava
Xem trên Strava
Xem trên Strava
Xem trên Strava
Xem trên Strava
Xem trên Strava
Xem trên Strava
Xem trên Strava
Xem trên Strava
Xem trên Strava
Xem trên Strava
Xem trên Strava
Xem trên Strava
Xem trên Strava
Xem trên Strava
H
hong may
Athlete ID 192545181 · 01/09 — 27/09/2026
Morning Run
23/09/2026
Quãng đường
1.60 km
Pace TB
5:07 /km
Thời gian
8m 14s
Độ cao
—
Lượng calo
75
Nhịp tim TB
122 bpm
Nhịp đạp TB
106 spm
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 5:10 /km | -6 m |
| 0.60 | 5:03 /km | -9 m |
Morning Run
21/09/2026
Quãng đường
4.01 km
Pace TB
6:49 /km
Thời gian
27m 24s
Độ cao
—
Lượng calo
177
Nhịp tim TB
114 bpm
Nhịp đạp TB
139 spm
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 8:46 /km | -8 m |
| 2 | 8:16 /km | 4 m |
| 3 | 5:40 /km | -6 m |
| 4 | 4:36 /km | 9 m |
Morning Run
20/09/2026
Quãng đường
21.10 km
Pace TB
6:59 /km
Thời gian
2h 27m
Độ cao
—
Lượng calo
1,119
Nhịp tim TB
127 bpm
Nhịp đạp TB
157 spm
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 7:34 /km | -18 m |
| 2 | 6:44 /km | 15 m |
| 3 | 6:41 /km | -1 m |
| 4 | 6:29 /km | -8 m |
| 5 | 6:41 /km | -3 m |
| 6 | 6:36 /km | 14 m |
| 7 | 6:50 /km | 10 m |
| 8 | 6:57 /km | 3 m |
| 9 | 6:47 /km | -3 m |
| 10 | 6:55 /km | 2 m |
| 11 | 6:44 /km | -6 m |
| 12 | 6:36 /km | -10 m |
| 13 | 6:42 /km | -14 m |
| 14 | 6:30 /km | 9 m |
| 15 | 6:26 /km | 4 m |
| 16 | 6:35 /km | -1 m |
| 17 | 5:56 /km | -5 m |
| 18 | 5:55 /km | 3 m |
| 19 | 9:02 /km | -3 m |
| 20 | 8:14 /km | 20 m |
| 21 | 9:37 /km | 9 m |
| 0.10 | 9:43 /km | 0 m |
Afternoon Run
20/09/2026
Quãng đường
7.00 km
Pace TB
8:40 /km
Thời gian
1h 0m
Độ cao
—
Lượng calo
376
Nhịp tim TB
123 bpm
Nhịp đạp TB
152 spm
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 9:29 /km | -5 m |
| 2 | 6:59 /km | 0 m |
| 3 | 8:13 /km | -1 m |
| 4 | 7:34 /km | 1 m |
| 5 | 8:56 /km | -1 m |
| 6 | 7:48 /km | 2 m |
| 7 | 11:38 /km | 5 m |
Morning Run
19/09/2026
Quãng đường
8.10 km
Pace TB
5:32 /km
Thời gian
44m 52s
Độ cao
—
Lượng calo
225
Nhịp tim TB
108 bpm
Nhịp đạp TB
101 spm
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 4:48 /km | -3 m |
| 2 | 4:32 /km | -42 m |
| 3 | 4:16 /km | 19 m |
| 4 | 9:01 /km | -10 m |
| 5 | 4:22 /km | -10 m |
| 6 | 4:04 /km | -5 m |
| 7 | 6:52 /km | 12 m |
| 8 | 6:27 /km | 19 m |
| 0.10 | 4:50 /km | 0 m |
Morning Run
18/09/2026
Quãng đường
6.10 km
Pace TB
6:40 /km
Thời gian
40m 43s
Độ cao
—
Lượng calo
298
Nhịp tim TB
119 bpm
Nhịp đạp TB
160 spm
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 8:39 /km | 0 m |
| 2 | 7:16 /km | -7 m |
| 3 | 7:07 /km | 3 m |
| 4 | 6:51 /km | 4 m |
| 5 | 5:18 /km | -28 m |
| 6 | 5:03 /km | 6 m |
| 0.10 | 4:39 /km | -3 m |
Morning Run
17/09/2026
Quãng đường
7.34 km
Pace TB
7:17 /km
Thời gian
53m 32s
Độ cao
—
Lượng calo
400
Nhịp tim TB
128 bpm
Nhịp đạp TB
155 spm
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 8:08 /km | -9 m |
| 2 | 6:38 /km | -1 m |
| 3 | 6:43 /km | 2 m |
| 4 | 6:46 /km | 3 m |
| 5 | 6:29 /km | -1 m |
| 6 | 7:57 /km | 4 m |
| 7 | 8:44 /km | -22 m |
| 0.34 | 6:12 /km | 0 m |
Morning Run
16/09/2026
Quãng đường
8.20 km
Pace TB
7:42 /km
Thời gian
1h 3m
Độ cao
—
Lượng calo
371
Nhịp tim TB
126 bpm
Nhịp đạp TB
144 spm
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 6:41 /km | -11 m |
| 2 | 5:10 /km | -6 m |
| 3 | 5:48 /km | 6 m |
| 4 | 10:59 /km | -3 m |
| 5 | 9:27 /km | -19 m |
| 6 | 6:23 /km | 8 m |
| 7 | 6:31 /km | 0 m |
| 8 | 10:06 /km | 0 m |
| 0.20 | 9:49 /km | 2 m |
Afternoon Run
15/09/2026
Quãng đường
10.60 km
Pace TB
7:51 /km
Thời gian
1h 23m
Độ cao
—
Lượng calo
594
Nhịp tim TB
132 bpm
Nhịp đạp TB
150 spm
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 8:40 /km | 4 m |
| 2 | 6:50 /km | -1 m |
| 3 | 6:52 /km | -3 m |
| 4 | 6:47 /km | -9 m |
| 5 | 6:42 /km | -2 m |
| 6 | 6:38 /km | 1 m |
| 7 | 10:22 /km | -10 m |
| 8 | 8:03 /km | 1 m |
| 9 | 5:49 /km | -2 m |
| 10 | 10:21 /km | 0 m |
| 0.60 | 10:09 /km | 5 m |
Evening Run
15/09/2026
Quãng đường
3.70 km
Pace TB
7:39 /km
Thời gian
28m 18s
Độ cao
—
Lượng calo
193
Nhịp tim TB
117 bpm
Nhịp đạp TB
158 spm
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 7:47 /km | 1 m |
| 2 | 7:47 /km | 0 m |
| 3 | 7:32 /km | -2 m |
| 0.70 | 7:23 /km | 0 m |
Afternoon Run
14/09/2026
Quãng đường
8.00 km
Pace TB
9:00 /km
Thời gian
1h 12m
Độ cao
—
Lượng calo
390
Nhịp tim TB
118 bpm
Nhịp đạp TB
146 spm
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 10:09 /km | 4 m |
| 2 | 6:45 /km | -3 m |
| 3 | 9:14 /km | 0 m |
| 4 | 10:47 /km | 0 m |
| 5 | 9:57 /km | -6 m |
| 6 | 10:57 /km | -4 m |
| 7 | 10:04 /km | 4 m |
| 8 | 4:11 /km | -7 m |
Morning Run
13/09/2026
Quãng đường
3.51 km
Pace TB
8:55 /km
Thời gian
31m 16s
Độ cao
—
Lượng calo
180
Nhịp tim TB
113 bpm
Nhịp đạp TB
152 spm
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 9:40 /km | 1 m |
| 2 | 8:07 /km | -1 m |
| 3 | 7:56 /km | -1 m |
| 0.50 | 10:53 /km | 4 m |
Morning Run
12/09/2026
Quãng đường
21.37 km
Pace TB
7:32 /km
Thời gian
2h 41m
Độ cao
—
Lượng calo
1,331
Nhịp tim TB
151 bpm
Nhịp đạp TB
150 spm
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 7:18 /km | 3 m |
| 2 | 7:00 /km | -2 m |
| 3 | 6:54 /km | 4 m |
| 4 | 7:03 /km | 7 m |
| 5 | 7:11 /km | -4 m |
| 6 | 7:00 /km | -3 m |
| 7 | 7:03 /km | 2 m |
| 8 | 8:57 /km | 0 m |
| 9 | 8:22 /km | -1 m |
| 10 | 8:53 /km | -1 m |
| 11 | 8:11 /km | -4 m |
| 12 | 7:26 /km | 0 m |
| 13 | 6:59 /km | 1 m |
| 14 | 6:58 /km | -4 m |
| 15 | 6:31 /km | 2 m |
| 16 | 8:30 /km | -2 m |
| 17 | 7:38 /km | 3 m |
| 18 | 7:59 /km | -1 m |
| 19 | 8:38 /km | 4 m |
| 20 | 7:18 /km | -3 m |
| 21 | 6:46 /km | 1 m |
| 0.37 | 6:29 /km | 0 m |
Chạy bộ buổi sáng
12/09/2026
Quãng đường
0.53 km
Pace TB
14:03 /km
Thời gian
7m 32s
Độ cao
—
Lượng calo
26
Nhịp tim TB
98 bpm
Nhịp đạp TB
103 spm
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 0.53 | 14:03 /km | 9 m |
Chạy bộ buổi sáng
10/09/2026
Quãng đường
6.00 km
Pace TB
7:06 /km
Thời gian
42m 37s
Độ cao
—
Lượng calo
325
Nhịp tim TB
128 bpm
Nhịp đạp TB
155 spm
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 8:19 /km | -7 m |
| 2 | 6:34 /km | 4 m |
| 3 | 6:30 /km | 0 m |
| 4 | 6:24 /km | -3 m |
| 5 | 8:41 /km | -4 m |
| 6 | 6:06 /km | -13 m |
Chạy bộ buổi sáng
09/09/2026
Quãng đường
4.15 km
Pace TB
7:31 /km
Thời gian
31m 15s
Độ cao
—
Lượng calo
217
Nhịp tim TB
121 bpm
Nhịp đạp TB
160 spm
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 7:10 /km | 3 m |
| 2 | 6:58 /km | 1 m |
| 3 | 8:09 /km | -2 m |
| 4 | 8:04 /km | -3 m |
| 0.15 | 5:41 /km | 5 m |
Chạy bộ buổi tối
09/09/2026
Quãng đường
0.60 km
Pace TB
12:52 /km
Thời gian
7m 50s
Độ cao
—
Lượng calo
30
Nhịp tim TB
101 bpm
Nhịp đạp TB
113 spm
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 0.60 | 12:54 /km | 0 m |
Chạy bộ buổi sáng
08/09/2026
Quãng đường
1.00 km
Pace TB
9:54 /km
Thời gian
9m 59s
Độ cao
—
Lượng calo
57
Nhịp tim TB
111 bpm
Nhịp đạp TB
150 spm
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 9:56 /km | -15 m |
Chạy bộ buổi tối
07/09/2026
Quãng đường
3.07 km
Pace TB
4:21 /km
Thời gian
13m 25s
Độ cao
—
Lượng calo
71
Nhịp tim TB
82 bpm
Nhịp đạp TB
139 spm
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 4:26 /km | -19 m |
| 2 | 4:33 /km | -11 m |
| 3 | 3:57 /km | 0 m |
Morning Run
06/09/2026
Quãng đường
1.01 km
Pace TB
7:41 /km
Thời gian
7m 45s
Độ cao
—
Lượng calo
53
Nhịp tim TB
108 bpm
Nhịp đạp TB
149 spm
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 7:40 /km | 1 m |
Morning Run
06/09/2026
Quãng đường
5.08 km
Pace TB
5:35 /km
Thời gian
28m 26s
Độ cao
—
Lượng calo
249
Nhịp tim TB
133 bpm
Nhịp đạp TB
168 spm
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 5:36 /km | 1 m |
| 2 | 5:35 /km | 0 m |
| 3 | 5:39 /km | -1 m |
| 4 | 5:39 /km | -1 m |
| 5 | 5:30 /km | -1 m |
Morning Run
06/09/2026
Quãng đường
7.05 km
Pace TB
9:15 /km
Thời gian
1h 5m
Độ cao
—
Lượng calo
383
Nhịp tim TB
125 bpm
Nhịp đạp TB
142 spm
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 10:21 /km | -4 m |
| 2 | 10:31 /km | 23 m |
| 3 | 9:40 /km | 2 m |
| 4 | 6:48 /km | -1 m |
| 5 | 6:29 /km | -1 m |
| 6 | 10:41 /km | -2 m |
| 7 | 10:10 /km | -5 m |
Morning Run
04/09/2026
Quãng đường
2.64 km
Pace TB
7:02 /km
Thời gian
18m 36s
Độ cao
—
Lượng calo
53
Nhịp tim TB
80 bpm
Nhịp đạp TB
128 spm
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 8:45 /km | -11 m |
| 2 | 4:42 /km | -1 m |
| 0.64 | 7:57 /km | -19 m |
Morning Run
03/09/2026
Quãng đường
3.01 km
Pace TB
8:14 /km
Thời gian
24m 47s
Độ cao
—
Lượng calo
144
Nhịp tim TB
106 bpm
Nhịp đạp TB
145 spm
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 10:15 /km | 2 m |
| 2 | 7:38 /km | -6 m |
| 3 | 6:51 /km | 3 m |
Lunch Run
02/09/2026
Quãng đường
12.01 km
Pace TB
9:58 /km
Thời gian
1h 59m
Độ cao
—
Lượng calo
684
Nhịp tim TB
119 bpm
Nhịp đạp TB
127 spm
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 11:55 /km | 1 m |
| 2 | 12:42 /km | -1 m |
| 3 | 10:44 /km | 3 m |
| 4 | 10:31 /km | 2 m |
| 5 | 9:59 /km | -1 m |
| 6 | 8:20 /km | 1 m |
| 7 | 7:03 /km | 0 m |
| 8 | 9:50 /km | 0 m |
| 9 | 11:08 /km | 0 m |
| 10 | 8:47 /km | -1 m |
| 11 | 8:27 /km | 0 m |
| 12 | 9:52 /km | 2 m |
Morning Run
01/09/2026
Quãng đường
1.22 km
Pace TB
10:52 /km
Thời gian
13m 20s
Độ cao
—
Lượng calo
62
Nhịp tim TB
98 bpm
Nhịp đạp TB
115 spm
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 11:11 /km | 8 m |
| 0.22 | 9:31 /km | -7 m |
Morning Run
01/09/2026
Quãng đường
1.89 km
Pace TB
11:19 /km
Thời gian
21m 26s
Độ cao
—
Lượng calo
88
Nhịp tim TB
87 bpm
Nhịp đạp TB
109 spm
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 11:52 /km | 4 m |
| 0.89 | 10:45 /km | 2 m |
Afternoon Run
01/09/2026
Quãng đường
7.01 km
Pace TB
7:08 /km
Thời gian
50m 3s
Độ cao
—
Lượng calo
234
Nhịp tim TB
93 bpm
Nhịp đạp TB
129 spm
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 10:06 /km | 3 m |
| 2 | 9:28 /km | 4 m |
| 3 | 6:44 /km | -5 m |
| 4 | 6:15 /km | 3 m |
| 5 | 5:07 /km | -5 m |
| 6 | 6:08 /km | 2 m |
| 7 | 6:13 /km | -1 m |
Morning Run
31/08/2026
Quãng đường
2.90 km
Pace TB
7:53 /km
Thời gian
22m 53s
Độ cao
—
Lượng calo
158
Nhịp tim TB
119 bpm
Nhịp đạp TB
158 spm
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 9:15 /km | 1 m |
| 2 | 7:14 /km | 0 m |
| 0.90 | 7:05 /km | 1 m |
Morning Run
31/08/2026
Quãng đường
6.02 km
Pace TB
8:10 /km
Thời gian
49m 11s
Độ cao
—
Lượng calo
321
Nhịp tim TB
125 bpm
Nhịp đạp TB
147 spm
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 8:39 /km | -4 m |
| 2 | 7:28 /km | -4 m |
| 3 | 10:16 /km | 5 m |
| 4 | 5:36 /km | -4 m |
| 5 | 6:48 /km | -1 m |
| 6 | 10:11 /km | -4 m |