Quay lại bảng xếp hạng
P

PT Nguyễn

Athlete ID 197233701 · 01/10 — 31/10/2026

Quãng đường 98.85 km
Pace TB 9:33 /km
Số buổi 15
21/10 Chạy bộ buổi tối
3.45 km 8:37 /km 29m 43s
21/10 Chạy bộ buổi tối
0.99 km 10:26 /km 10m 19s
19/10 Tập tạ buổi tối Không tính
— — 17m 58s
19/10 Chạy bộ buổi tối
5.01 km 8:15 /km 41m 19s
17/10 Chạy bộ đường mòn buổi sáng
18.00 km 11:29 /km 3h 26m
16/10 Cầu lông buổi tối Không tính
— — 1h 15m
15/10 Chạy bộ buổi tối
6.63 km 8:03 /km 53m 27s
14/10 Chạy bộ buổi tối
5.20 km 7:45 /km 40m 20s
13/10 Tập tạ buổi tối Không tính
— — 20m 26s
12/10 Evening Run
8.00 km 9:26 /km 1h 15m
11/10 Chạy bộ buổi tối
2.58 km 14:40 /km 37m 51s
10/10 Morning Trail Run
15.65 km 11:09 /km 2h 54m
08/10 Evening Run
6.02 km 6:14 /km 37m 37s
08/10 Morning Run
4.37 km 8:39 /km 37m 52s
08/10 Chạy bộ buổi sáng
0.19 km 7:16 /km 1m 23s
06/10 Chạy bộ buổi tối
6.99 km 8:55 /km 1h 2m
05/10 Tập tạ buổi tối Không tính
— — 1h 18m
04/10 Morning Run
12.05 km 8:53 /km 1h 47m
03/10 Chạy bộ buổi tối Không tính
— — 1m 0s
02/10 Cầu lông buổi tối Không tính
— — 38m 41s
01/10 Chạy bộ buổi sáng
3.72 km 8:16 /km 30m 49s