Quay lại bảng xếp hạng
M

Min

Công Minh · Athlete ID 35687339 · 01/10 — 31/10/2026

Quãng đường 232.14 km
Pace TB 8:09 /km
Số buổi 22
19/10 Chạy bộ buổi tối
8.36 km 6:24 /km 53m 28s
17/10 Top 1 AG U30 HARVEST FLOWERS by Trail station
39.39 km 12:37 /km 8h 16m
14/10 Chạy bộ buổi tối
12.48 km 4:49 /km 1h 0m
13/10 Chạy bộ buổi tối
8.04 km 4:57 /km 39m 51s
12/10 Chạy bộ buổi tối
10.01 km 5:52 /km 58m 45s
11/10 Chạy bộ buổi tối
7.71 km 7:05 /km 54m 40s
10/10 Chạy bộ đường mòn buổi sáng
31.06 km 10:30 /km 5h 26m
08/10 Chạy bộ buổi tối
2.34 km 5:37 /km 13m 11s
08/10 Chạy bộ buổi tối
15.01 km 4:23 /km 1h 5m
07/10 Chạy bộ buổi tối
10.01 km 5:32 /km 55m 22s
06/10 Chạy bộ buổi tối
2.36 km 5:39 /km 13m 20s
06/10 Chạy bộ buổi tối
6.79 km 4:51 /km 32m 56s
06/10 Chạy bộ buổi tối
1.72 km 6:22 /km 10m 56s
05/10 Chạy bộ buổi tối
8.51 km 6:59 /km 59m 25s
04/10 Chạy địa hình buổi sáng
40.03 km 9:29 /km 6h 19m
03/10 Chạy bộ buổi sáng
10.32 km 5:56 /km 1h 1m
03/10 Chạy bộ buổi tối
3.29 km 10:24 /km 34m 15s
02/10 Chạy bộ buổi tối
3.02 km 5:47 /km 17m 30s
02/10 Chạy bộ buổi tối
1.69 km 5:54 /km 10m 0s
01/10 Chạy bộ buổi tối
1.98 km 6:02 /km 11m 59s
01/10 Chạy bộ buổi tối
5.01 km 4:40 /km 23m 22s
01/10 Chạy bộ buổi tối
3.01 km 4:54 /km 14m 46s