Quay lại bảng xếp hạng
Xem trên Strava
Xem trên Strava
Xem trên Strava
Xem trên Strava
Xem trên Strava
Xem trên Strava
Xem trên Strava
Xem trên Strava
Xem trên Strava
Xem trên Strava
H
Huyen Le
Athlete ID 42494521 · 01/09 — 27/09/2026
Tập tạ buổi sáng
Quãng đường
—
Pace TB
—
Thời gian
1h 1m
Độ cao
—
Lượng calo
—
Nhịp tim TB
—
Nhịp đạp TB
—
Không có dữ liệu splits cho hoạt động này.
Chạy bộ buổi sáng
Quãng đường
8.45 km
Pace TB
7:14 /km
Thời gian
1h 1m
Độ cao
—
Lượng calo
417
Nhịp tim TB
121 bpm
Nhịp đạp TB
179 spm
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 7:00 /km | 7:00 /km |
| 2 | 7:01 /km | 7:01 /km |
| 3 | 6:55 /km | 6:54 /km |
| 4 | 6:53 /km | 6:54 /km |
| 5 | 6:52 /km | 6:51 /km |
| 6 | 6:51 /km | 6:49 /km |
| 7 | 6:51 /km | 6:50 /km |
| 0.70 | 6:54 /km | 6:52 /km |
Chạy bộ buổi sáng
Quãng đường
8.00 km
Pace TB
6:55 /km
Thời gian
55m 23s
Độ cao
—
Lượng calo
607
Nhịp tim TB
132 bpm
Nhịp đạp TB
183 spm
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 7:03 /km | 0 m |
| 2 | 7:03 /km | -3 m |
| 3 | 6:57 /km | 1 m |
| 4 | 6:56 /km | -2 m |
| 5 | 6:50 /km | 3 m |
| 6 | 6:57 /km | 1 m |
| 7 | 6:47 /km | 4 m |
| 0.72 | 6:53 /km | 1 m |
Chạy bộ buổi sáng
Quãng đường
10.01 km
Pace TB
6:15 /km
Thời gian
1h 2m
Độ cao
—
Lượng calo
802
Nhịp tim TB
134 bpm
Nhịp đạp TB
178 spm
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 5:41 /km | 0 m |
| 2 | 6:01 /km | -1 m |
| 3 | 5:46 /km | 0 m |
| 4 | 6:02 /km | 0 m |
| 5 | 5:58 /km | 1 m |
| 6 | 6:43 /km | 0 m |
| 7 | 6:30 /km | 0 m |
| 8 | 6:37 /km | 0 m |
| 9 | 6:28 /km | 0 m |
| 0.53 | 6:30 /km | 0 m |
Chạy bộ buổi sáng
Quãng đường
7.34 km
Pace TB
6:47 /km
Thời gian
49m 50s
Độ cao
—
Lượng calo
366
Nhịp tim TB
131 bpm
Nhịp đạp TB
180 spm
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 6:27 /km | 6:26 /km |
| 2 | 6:30 /km | 6:29 /km |
| 3 | 6:28 /km | 6:27 /km |
| 4 | 6:35 /km | 6:34 /km |
| 5 | 6:28 /km | 6:27 /km |
| 6 | 6:28 /km | 6:28 /km |
| 0.87 | 6:28 /km | 6:27 /km |
Chạy bộ buổi sáng
Quãng đường
10.01 km
Pace TB
6:27 /km
Thời gian
1h 4m
Độ cao
—
Lượng calo
522
Nhịp tim TB
136 bpm
Nhịp đạp TB
184 spm
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 6:26 /km | 1 m |
| 2 | 6:20 /km | -5 m |
| 3 | 6:12 /km | -1 m |
| 4 | 6:30 /km | -1 m |
| 5 | 6:35 /km | -2 m |
| 6 | 6:23 /km | 4 m |
| 7 | 6:34 /km | 2 m |
| 8 | 6:30 /km | -2 m |
| 9 | 6:29 /km | -2 m |
| 0.80 | 6:29 /km | 2 m |
Chạy bộ buổi sáng
Quãng đường
7.00 km
Pace TB
5:29 /km
Thời gian
38m 24s
Độ cao
—
Lượng calo
362
Nhịp tim TB
158 bpm
Nhịp đạp TB
183 spm
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 6:33 /km | -2 m |
| 2 | 5:23 /km | 0 m |
| 3 | 5:13 /km | -3 m |
| 4 | 5:18 /km | 0 m |
| 5 | 5:20 /km | 0 m |
| 6 | 5:18 /km | -1 m |
| 0.12 | 5:21 /km | 0 m |
Morning Weight Training
Quãng đường
—
Pace TB
—
Thời gian
1h 14m
Độ cao
—
Lượng calo
—
Nhịp tim TB
—
Nhịp đạp TB
—
Không có dữ liệu splits cho hoạt động này.
Chạy bộ buổi sáng
22/09/2026
Quãng đường
8.11 km
Pace TB
5:54 /km
Thời gian
47m 48s
Độ cao
—
Lượng calo
629
Nhịp tim TB
144 bpm
Nhịp đạp TB
180 spm
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 6:20 /km | 0 m |
| 2 | 6:21 /km | 0 m |
| 3 | 5:59 /km | 0 m |
| 4 | 5:44 /km | 0 m |
| 5 | 5:29 /km | 0 m |
| 6 | 5:30 /km | 0 m |
| 7 | 5:30 /km | 1 m |
| 0.71 | 5:03 /km | 0 m |
Chạy bộ buổi sáng
22/09/2026
Quãng đường
10.01 km
Pace TB
5:54 /km
Thời gian
59m 3s
Độ cao
—
Lượng calo
536
Nhịp tim TB
151 bpm
Nhịp đạp TB
183 spm
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 6:39 /km | -1 m |
| 2 | 6:16 /km | -4 m |
| 3 | 6:04 /km | 0 m |
| 4 | 6:19 /km | 0 m |
| 5 | 6:06 /km | 0 m |
| 6 | 5:51 /km | 1 m |
| 7 | 5:31 /km | 0 m |
| 8 | 5:31 /km | -1 m |
| 9 | 5:28 /km | -1 m |
| 0.81 | 5:18 /km | 1 m |