Quay lại bảng xếp hạng
T

Trần Đăng Khoa

Robert Tran · Athlete ID 45069035 · 01/10 — 31/10/2026

Quãng đường 50.46 km
Pace TB 6:37 /km
Số buổi 4
20/10 Swoosh Sports Club Không tính
1.48 km — 1h 14m
19/10 Morning Weight Training Không tính
— — 35m 12s
18/10 Morning Run
16.08 km 6:09 /km 1h 39m
16/10 Morning Run
4.10 km 6:47 /km 27m 51s
15/10 Morning Weight Training Không tính
— — 35m 34s
13/10 Swoosh Sports Club Không tính
0.53 km — 51m 9s
12/10 Afternoon Weight Training Không tính
— — 42m 53s
10/10 Night Run
21.24 km 6:54 /km 2h 26m
08/10 Afternoon Run
9.04 km 6:45 /km 1h 1m
06/10 Evening Weight Training Không tính
— — 36m 1s
04/10 144 Up \& 108 Down Floors Không tính
— — 1h 4m