Quay lại bảng xếp hạng
N

Nguyễn Thị Thu Hà

Hà . · Athlete ID 45866283 · 01/10 — 31/10/2026

Quãng đường 162.9 km
Pace TB 7:55 /km
Số buổi 21
22/10 Morning Run
5.10 km 7:10 /km 36m 32s
21/10 Afternoon Run
5.00 km 6:56 /km 34m 42s
21/10 Mèo Vạc 2026
5.20 km 6:35 /km 34m 15s
20/10 Happy Women's Day
6.01 km 7:14 /km 43m 26s
19/10 Đồng Văn 2026
5.01 km 6:37 /km 33m 11s
19/10 Morning Run
5.34 km 7:22 /km 39m 22s
18/10 Lô Lô Chải 2026
5.15 km 6:31 /km 33m 33s
17/10 Hà Nội 2026
10.10 km 6:45 /km 1h 8m
16/10 Morning Run
5.00 km 7:14 /km 36m 14s
15/10 Morning Run
8.00 km 7:02 /km 56m 18s
14/10 Morning Ride Không tính
23.45 km — 1h 13m
13/10 Morning Run
11.22 km 7:04 /km 1h 19m
12/10 Pickleball buổi tối Không tính
— — 46m 38s
11/10 Afternoon Run
5.00 km 7:28 /km 37m 20s
11/10 Afternoon Ride Không tính
10.10 km — 43m 27s
11/10 Morning Run
8.00 km 6:43 /km 53m 48s
11/10 Morning Badminton Không tính
— — 1h 32m
10/10 Morning Run
10.01 km 6:52 /km 1h 8m
09/10 Afternoon Run
6.10 km 6:58 /km 42m 35s
09/10 Morning Ride Không tính
25.25 km — 1h 26m
08/10 Morning Run
8.00 km 7:25 /km 59m 25s
07/10 Pickleball buổi tối Không tính
— — 51m 45s
07/10 Morning Ride Không tính
27.00 km — 1h 26m
06/10 Morning Run
10.00 km 7:08 /km 1h 11m
05/10 Pickleball buổi chiều Không tính
— — 1h 6m
04/10 Morning Trail Run
18.61 km 15:33 /km 4h 49m
03/10 Morning Run
15.00 km 6:39 /km 1h 39m
02/10 Morning Ride Không tính
22.22 km — 1h 14m
02/10 Pickleball buổi tối Không tính
— — 56m 27s
01/10 Morning Run
6.00 km 7:22 /km 44m 17s
01/10 Evening Run
5.05 km 6:12 /km 31m 17s