Quay lại bảng xếp hạng
T

Thành Hiếu Nguyễn

Athlete ID 48195377 · 01/10 — 31/10/2026

Quãng đường 208.34 km
Pace TB 6:51 /km
Số buổi 25
23/10 Chạy bộ buổi tối
12.34 km 5:48 /km 1h 11m
22/10 Chạy bộ ban đêm
4.61 km 7:58 /km 36m 42s
21/10 Chạy bộ buổi tối
9.00 km 6:06 /km 54m 55s
18/10 Morning Run
21.18 km 6:39 /km 2h 21m
16/10 Evening Run
7.26 km 8:28 /km 1h 1m
15/10 Night Run
7.28 km 7:14 /km 2m 2s
14/10 Chạy bộ buổi tối
6.66 km 7:58 /km 53m 5s
14/10 Chạy bộ buổi tối
12.34 km 8:36 /km 1h 46m
13/10 Chạy bộ buổi chiều
17.00 km 7:15 /km 2h 3m
12/10 Evening Run
7.89 km 6:00 /km 47m 21s
11/10 Evening Run
11.10 km 6:30 /km 1h 12m
11/10 Evening Run Không tính
1.32 km 13:37 /km 18m 2s
11/10 Đạp xe buổi sáng Không tính
15.15 km — 51m 29s
10/10 Evening Run
2.50 km 11:23 /km 28m 29s
10/10 Morning Run
0.44 km 5:43 /km 2m 31s
10/10 Morning Run
5.01 km 4:55 /km 24m 38s
10/10 Morning Run
1.39 km 9:14 /km 12m 54s
10/10 Morning Run
0.24 km 6:36 /km 1m 38s
10/10 Morning Run Không tính
0.21 km 2:24 /km 31s
09/10 Chạy bộ buổi tối
10.10 km 6:18 /km 1h 3m
08/10 Chạy bộ buổi tối
4.46 km 5:43 /km 25m 33s
08/10 Chạy bộ buổi tối
11.80 km 7:27 /km 1h 27m
07/10 Evening Run Không tính
0.00 km 214:41:57 /km 43m 17s
06/10 Chạy bộ buổi chiều
13.21 km 8:05 /km 1h 46m
05/10 Night Run Không tính
1.48 km 2:15 /km 3m 20s
04/10 Morning Run
12.34 km 6:00 /km 1h 14m
03/10 Chạy bộ ban đêm
7.29 km 5:38 /km 41m 4s
02/10 Chạy bộ buổi tối
7.24 km 9:57 /km 1h 12m
02/10 Đạp xe ban đêm Không tính
12.12 km — 1h 7m
02/10 Chạy bộ buổi tối
7.77 km 6:28 /km 50m 18s
01/10 Chạy bộ buổi tối
7.89 km 8:52 /km 1h 10m