Quay lại bảng xếp hạng
Xem trên Strava
Xem trên Strava
Xem trên Strava
Xem trên Strava
C
Charlie Phan
Athlete ID 49407406 · 01/09 — 27/09/2026
Evening Run
Quãng đường
5.06 km
Pace TB
8:00 /km
Thời gian
40m 30s
Độ cao
—
Lượng calo
343
Nhịp tim TB
129 bpm
Nhịp đạp TB
159 spm
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 8:44 /km | 12 m |
| 2 | 8:27 /km | -1 m |
| 3 | 8:28 /km | 1 m |
| 4 | 7:53 /km | -15 m |
| 0.66 | 6:58 /km | 2 m |
Afternoon Run
Quãng đường
6.02 km
Pace TB
7:49 /km
Thời gian
47m 4s
Độ cao
—
Lượng calo
409
Nhịp tim TB
134 bpm
Nhịp đạp TB
163 spm
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 6:55 /km | -2 m |
| 2 | 7:37 /km | 13 m |
| 3 | 7:58 /km | 1 m |
| 4 | 8:13 /km | -1 m |
| 5 | 8:22 /km | -15 m |
| 0.63 | 7:45 /km | 1 m |
Evening Run
Quãng đường
5.06 km
Pace TB
7:06 /km
Thời gian
35m 56s
Độ cao
—
Lượng calo
357
Nhịp tim TB
141 bpm
Nhịp đạp TB
166 spm
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 7:03 /km | 14 m |
| 2 | 7:10 /km | -1 m |
| 3 | 7:10 /km | 0 m |
| 4 | 6:59 /km | -15 m |
| 0.67 | 7:09 /km | 0 m |
Morning Run
Quãng đường
7.30 km
Pace TB
7:14 /km
Thời gian
52m 54s
Độ cao
—
Lượng calo
509
Nhịp tim TB
137 bpm
Nhịp đạp TB
168 spm
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 7:21 /km | 13 m |
| 2 | 7:08 /km | 0 m |
| 3 | 7:36 /km | -1 m |
| 4 | 7:19 /km | -14 m |
| 5 | 7:25 /km | 2 m |
| 6 | 6:28 /km | -2 m |
| 7 | 7:18 /km | 2 m |