Quay lại bảng xếp hạng
L

Lê Minh Đức

Minh Đức 🇻🇳 · Athlete ID 50392945 · 01/10 — 31/10/2026

Quãng đường 108.65 km
Pace TB 12:04 /km
Số buổi 9
21/10 Đi bộ đường dài buổi sáng Không tính
14.05 km 16:52 /km 3h 57m
19/10 Đi bộ đường dài buổi sáng Không tính
9.96 km 20:17 /km 3h 22m
17/10 Chạy bộ đường mòn buổi sáng
8.12 km 12:28 /km 1h 41m
16/10 Đạp xe buổi chiều Không tính
22.08 km — 1h 28m
14/10 Evening Run
5.02 km 5:39 /km 28m 23s
13/10 Morning Trail Run
26.91 km 14:50 /km 6h 39m
11/10 Morning Hike Không tính
8.46 km 20:53 /km 2h 56m
10/10 Afternoon Run
10.10 km 5:52 /km 59m 21s
10/10 Evening Run
2.01 km 9:14 /km 18m 34s
08/10 Một Vòng Quả Núi 🫣🫣🫣
32.26 km 12:52 /km 6h 55m
06/10 Afternoon Run
3.00 km 7:59 /km 23m 59s
05/10 Morning Run
5.06 km 5:59 /km 30m 21s
05/10 Morning Ride Không tính
7.86 km — 31m 37s
04/10 Afternoon Ride Không tính
27.72 km — 1h 31m
03/10 Morning Trail Run
16.17 km 14:35 /km 3h 55m
01/10 Afternoon Ride Không tính
16.19 km — 1h 15m