Quay lại bảng xếp hạng
L

la Ngọc Nguyên

Janie La · Athlete ID 60376422 · 01/10 — 31/10/2026

Quãng đường 75.66 km
Pace TB 14:56 /km
Số buổi 13
21/10 Đi bộ ban đêm
1.10 km 15:00 /km 16m 33s
21/10 Chạy bộ buổi sáng
5.00 km 6:59 /km 34m 58s
21/10 Đi bộ buổi sáng
0.94 km 7:13 /km 12m 28s
21/10 Đi bộ buổi sáng
0.86 km 12:09 /km 10m 27s
19/10 Đi bộ buổi tối
2.20 km 16:06 /km 35m 28s
17/10 Chạy bộ đường mòn buổi sáng
16.73 km 16:03 /km 4h 28m
15/10 Pilates buổi tối Không tính
— — 56m 44s
14/10 Evening Badminton Không tính
— — 1h 39m
14/10 Evening Pilates Không tính
— — 58m 27s
12/10 Evening Badminton Không tính
— — 1h 57m
11/10 Evening Walk
0.52 km 13:42 /km 7m 10s
11/10 Evening Run
3.00 km 6:56 /km 20m 49s
11/10 Evening Walk
1.55 km 13:45 /km 21m 21s
07/10 Evening Badminton Không tính
— — 1h 48m
05/10 Morning Trail Run
8.03 km 13:31 /km 1h 48m
05/10 Morning Trail Run
0.84 km 12:52 /km 14m 1s
04/10 Morning Trail Run
8.08 km 37:02 /km 4h 59m
03/10 Morning Trail Run
26.81 km 10:33 /km 4h 42m