Quay lại bảng xếp hạng
V

Vũ Anh Dũng

Dung Rau · Athlete ID 62106912 · 01/10 — 31/10/2026

Quãng đường 167.88 km
Pace TB 7:01 /km
Số buổi 17
22/10 Chạy bộ buổi sáng
11.36 km 5:46 /km 1h 5m
21/10 Chạy bộ buổi sáng
10.45 km 5:59 /km 1h 2m
20/10 Chạy bộ buổi sáng
10.61 km 6:07 /km 1h 4m
19/10 Bơi buổi chiều Không tính
325 m 4:44 /100m 15m 25s
17/10 VJM 25km tiếp tục gãy 2km cuối
25.23 km 7:25 /km 3h 7m
15/10 PÙ LUÔNG - THANH HÓA quá đẹp:)
6.07 km 9:04 /km 55m 6s
14/10 Morning Workout Không tính
0.05 km — 40m 49s
13/10 Morning Run
8.29 km 5:59 /km 49m 35s
12/10 Morning Workout Không tính
0.07 km — 1h 1m
11/10 Long run sau gần 10 tháng mới dc sub2
21.20 km 5:37 /km 1h 59m
11/10 Morning Run
0.99 km 8:04 /km 8m 3s
11/10 Afternoon Gravel Ride Không tính
11.01 km — 54m 57s
09/10 Leo 150 tầng
3.39 km 10:26 /km 35m 23s
08/10 Morning Run
9.43 km 6:06 /km 57m 30s
07/10 Chạy bộ đường mòn buổi sáng
8.00 km 7:30 /km 59m 59s
07/10 Morning Trail Run
6.70 km 7:43 /km 51m 48s
07/10 Evening Workout Không tính
— — 30m 42s
06/10 Morning Run
9.40 km 5:47 /km 54m 20s
06/10 Afternoon Swim Không tính
200 m 6:43 /100m 13m 26s
04/10 Afternoon Workout Không tính
— — 1h 15m
03/10 Morning Trail Run
0.23 km 17:33 /km 4m 5s
03/10 Morning Trail Run
21.01 km 10:09 /km 3h 33m
02/10 Morning Run
7.08 km 5:26 /km 38m 31s
01/10 Morning Run
8.44 km 6:20 /km 53m 32s