Quay lại bảng xếp hạng
L

Lê Tiến Khánh

Khanh Le · Athlete ID 73298333 · 01/10 — 31/10/2026

Quãng đường 76.52 km
Pace TB 8:29 /km
Số buổi 11
21/10 Evening Weight Training Không tính
— — 13m 14s
18/10 Morning Trail Run
10.11 km 22:38 /km 3h 48m
17/10 Morning Run
4.72 km 9:01 /km 42m 33s
15/10 Evening Run
3.43 km 8:48 /km 30m 15s
14/10 Evening Run
6.94 km 5:54 /km 41m 2s
13/10 Evening Weight Training Không tính
— — 39m 55s
12/10 Evening Run
6.02 km 6:05 /km 36m 37s
11/10 Morning Run
15.00 km 5:46 /km 1h 26m
09/10 Afternoon Run
6.05 km 6:05 /km 36m 49s
08/10 Evening Run
7.64 km 5:46 /km 44m 8s
06/10 Afternoon Run
6.67 km 6:27 /km 43m 1s
05/10 Afternoon Run
4.54 km 5:33 /km 25m 12s
04/10 Afternoon Run
5.40 km 6:37 /km 35m 47s