Quay lại bảng xếp hạng
Xem trên Strava
Xem trên Strava
Xem trên Strava
Xem trên Strava
Xem trên Strava
Xem trên Strava
Xem trên Strava
Xem trên Strava
Xem trên Strava
Xem trên Strava
Xem trên Strava
T
Trúc Dương
Athlete ID 748413893 · 01/09 — 27/09/2026
Chạy bộ buổi sáng
Quãng đường
2.09 km
Pace TB
12:40 /km
Thời gian
26m 32s
Độ cao
—
Lượng calo
—
Nhịp tim TB
—
Nhịp đạp TB
—
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 12:10 /km | 12:03 /km |
| 2 | 13:04 /km | 12:28 /km |
Chạy bộ buổi sáng
Quãng đường
4.44 km
Pace TB
12:15 /km
Thời gian
54m 25s
Độ cao
—
Lượng calo
—
Nhịp tim TB
—
Nhịp đạp TB
—
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 12:49 /km | 12:50 /km |
| 2 | 12:02 /km | 12:02 /km |
| 3 | 12:12 /km | 12:11 /km |
| 4 | 11:43 /km | 11:42 /km |
| 0.43 | 12:51 /km | 12:47 /km |
Chạy bộ buổi tối
Quãng đường
2.70 km
Pace TB
11:10 /km
Thời gian
30m 13s
Độ cao
—
Lượng calo
—
Nhịp tim TB
—
Nhịp đạp TB
—
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 10:03 /km | 9:45 /km |
| 2 | 10:48 /km | 10:33 /km |
| 0.70 | 13:18 /km | 12:26 /km |
Chạy bộ buổi tối
Quãng đường
4.34 km
Pace TB
11:17 /km
Thời gian
49m 1s
Độ cao
—
Lượng calo
—
Nhịp tim TB
—
Nhịp đạp TB
—
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 10:22 /km | 10:06 /km |
| 2 | 11:40 /km | 11:24 /km |
| 3 | 11:47 /km | 11:09 /km |
| 4 | 11:54 /km | 10:42 /km |
| 0.34 | 9:41 /km | 9:34 /km |
Chạy bộ buổi tối
Quãng đường
6.12 km
Pace TB
11:39 /km
Thời gian
1h 11m
Độ cao
—
Lượng calo
—
Nhịp tim TB
—
Nhịp đạp TB
—
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 10:44 /km | 10:29 /km |
| 2 | 10:31 /km | 10:08 /km |
| 3 | 11:08 /km | 10:29 /km |
| 4 | 12:27 /km | 12:12 /km |
| 5 | 12:29 /km | 12:00 /km |
| 6 | 12:39 /km | 12:33 /km |
| 0.12 | 11:12 /km | 11:06 /km |
Chạy bộ buổi chiều
Quãng đường
1.23 km
Pace TB
10:08 /km
Thời gian
12m 31s
Độ cao
—
Lượng calo
—
Nhịp tim TB
—
Nhịp đạp TB
—
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 10:14 /km | 9:59 /km |
| 0.23 | 9:42 /km | 9:40 /km |
Chạy bộ buổi tối
22/09/2026
Quãng đường
6.59 km
Pace TB
11:05 /km
Thời gian
1h 13m
Độ cao
—
Lượng calo
—
Nhịp tim TB
—
Nhịp đạp TB
—
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 9:50 /km | 9:39 /km |
| 2 | 12:53 /km | 12:26 /km |
| 3 | 11:30 /km | 10:59 /km |
| 4 | 11:14 /km | 10:53 /km |
| 5 | 10:54 /km | 10:32 /km |
| 6 | 11:00 /km | 10:36 /km |
| 0.59 | 9:42 /km | 9:33 /km |
Chạy bộ ban đêm
22/09/2026
Quãng đường
0.07 km
Pace TB
9:08 /km
Thời gian
39s
Độ cao
—
Lượng calo
—
Nhịp tim TB
—
Nhịp đạp TB
—
Không có dữ liệu splits cho hoạt động này.
Chạy bộ buổi chiều
21/09/2026
Quãng đường
0.62 km
Pace TB
8:31 /km
Thời gian
5m 18s
Độ cao
—
Lượng calo
—
Nhịp tim TB
—
Nhịp đạp TB
—
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 0.62 | 8:33 /km | 8:28 /km |
Chạy bộ buổi tối
21/09/2026
Quãng đường
5.75 km
Pace TB
12:23 /km
Thời gian
1h 11m
Độ cao
—
Lượng calo
—
Nhịp tim TB
—
Nhịp đạp TB
—
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 10:52 /km | 10:35 /km |
| 2 | 12:25 /km | 12:11 /km |
| 3 | 12:30 /km | 11:56 /km |
| 4 | 13:56 /km | 13:10 /km |
| 5 | 12:20 /km | 11:56 /km |
| 0.75 | 12:16 /km | 11:57 /km |
Chạy bộ ban đêm
21/09/2026
Quãng đường
0.46 km
Pace TB
11:01 /km
Thời gian
5m 6s
Độ cao
—
Lượng calo
—
Nhịp tim TB
—
Nhịp đạp TB
—
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 0.46 | 11:01 /km | 10:54 /km |